(Top Banner Ad)
vegan butter
B1
Danh từ B1 Thực phẩm

vegan butter

UK: /ˈviːɡən ˈbʌtər/ • US: /ˈviːɡən ˈbʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

bơ thuần chay bơ thực vật (dùng cho người ăn chay)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A butter substitute made from plant-based ingredients instead of dairy milk, suitable for vegans.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm thay thế bơ được làm từ các nguyên liệu có nguồn gốc thực vật thay vì sữa động vật, phù hợp cho người ăn chay trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used vegan butter to bake a delicious cake."

    "Tôi đã sử dụng bơ thuần chay để nướng một chiếc bánh ngon."

  • "Many grocery stores now carry a variety of vegan butters."

    "Nhiều cửa hàng tạp hóa hiện nay bày bán nhiều loại bơ thuần chay."

  • "Vegan butter can be used in most recipes that call for dairy butter."

    "Bơ thuần chay có thể được sử dụng trong hầu hết các công thức nấu ăn cần bơ sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegan Người ăn chay thuần
Noun butter
Adjective buttery Có vị bơ, giống bơ

Synonyms

plant-based butter (bơ thực vật)dairy-free butter (bơ không sữa)

Antonyms

dairy butter (bơ sữa)

Related Words

Subject Area

Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
vegan butter

Nguồn gốc của 'vegan butter'

“Vegan butter” xuất hiện như một giải pháp thay thế bơ truyền thống cho những người theo chế độ ăn thuần chay (vegan) hoặc có dị ứng với sữa. Ban đầu, nó được làm từ dầu thực vật và các thành phần khác để tạo ra một sản phẩm có hương vị và kết cấu tương tự bơ động vật.

Usage Note

"Vegan butter" là một thuật ngữ chỉ các sản phẩm thay thế bơ thông thường, được làm từ sữa động vật. Các thành phần thường thấy trong bơ thuần chay bao gồm dầu thực vật (như dầu dừa, dầu ô liu, dầu cọ), đậu nành, hạt điều, và đôi khi là các chất nhũ hóa và hương liệu để tạo kết cấu và hương vị tương tự như bơ sữa. Sự khác biệt chính là nguồn gốc của nguyên liệu. So với bơ sữa, bơ thuần chay thường có hàm lượng cholesterol thấp hơn và không chứa lactose.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegan butter
  • creamy creamy vegan butter
    (bơ thuần chay béo ngậy)
  • delicious delicious vegan butter
    (bơ thuần chay ngon tuyệt)
  • soft soft vegan butter
    (bơ thuần chay mềm)
Verb + vegan butter
  • spread spread vegan butter
    (phết bơ thuần chay)
  • melt melt vegan butter
    (làm tan chảy bơ thuần chay)
  • use use vegan butter
    (sử dụng bơ thuần chay)

Idioms

  • That's just the way the vegan butter crumbles

    Đó là chuyện thường tình, phải chấp nhận thôi (một cách nói hài hước)

    "I tried to bake a cake with vegan butter, but it didn't rise. Oh well, that's just the way the vegan butter crumbles."

    (Tôi đã cố làm bánh bằng bơ thuần chay, nhưng nó không nở. Ờ thì, chuyện thường ở huyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegan butter

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm thay thế bơ được làm từ các nguyên liệu có nguồn gốc thực vật thay vì sữa động vật, phù hợp cho người ăn chay trường.

"I used vegan butter to bake a delicious cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have tried vegan butter on my toast before.
Tôi đã thử bơ thuần chay trên bánh mì nướng của tôi trước đây.
Phủ định
She hasn't used vegan butter in her baking yet.
Cô ấy vẫn chưa sử dụng bơ thuần chay trong món bánh của cô ấy.
Nghi vấn
Have they bought vegan butter from this store before?
Họ đã mua bơ thuần chay từ cửa hàng này trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegan butter".

Sự phổ biến của các sản phẩm thuần chay

Sản phẩm thuần chay ngày càng phổ biến do nhận thức về sức khỏe, môi trường và quyền lợi động vật tăng cao. 'Vegan butter' là một ví dụ điển hình cho sự phát triển này.