plant-based butter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A butter substitute made from plant-derived ingredients rather than dairy milk.
Vietnamese Meaning
Một loại bơ thay thế được làm từ các thành phần có nguồn gốc từ thực vật thay vì sữa động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prefers plant-based butter because it's healthier and more sustainable."
"Cô ấy thích bơ thực vật hơn vì nó tốt cho sức khỏe và bền vững hơn."
-
"This plant-based butter melts beautifully on toast."
"Loại bơ thực vật này tan chảy rất đẹp trên bánh mì nướng."
-
"Many recipes can easily substitute dairy butter with plant-based butter."
"Nhiều công thức nấu ăn có thể dễ dàng thay thế bơ sữa bằng bơ thực vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plant | thực vật, cây |
| Noun | butter | bơ |
| Adjective | buttery | giống bơ, mềm mịn như bơ |
| Adjective | plant-based | có nguồn gốc thực vật, dựa trên thực vật |
| Noun phrase | vegan butter | bơ thuần chay |
| Noun phrase | dairy-free butter | bơ không sữa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để mô tả một sản phẩm bơ có nguồn gốc từ thực vật, phù hợp với những người ăn chay trường, người không dung nạp lactose hoặc những người muốn giảm tiêu thụ sản phẩm từ động vật. Nó thường được làm từ dầu thực vật như dầu dừa, dầu ô liu, hoặc dầu hướng dương, kết hợp với các thành phần khác để tạo kết cấu và hương vị tương tự như bơ sữa thông thường. So với margarine, 'plant-based butter' thường nhấn mạnh vào việc sử dụng các nguyên liệu tự nhiên hơn và tránh các chất béo chuyển hóa.
Prepositions
‘With’ được dùng để chỉ các thành phần cụ thể được thêm vào để cải thiện hương vị hoặc kết cấu (ví dụ: “Plant-based butter with sea salt”). ‘From’ được dùng để chỉ nguồn gốc của các thành phần chính (ví dụ: “Plant-based butter from sunflower oil”).
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft plant-based butter (bơ thực vật mềm)
-
creamy creamy plant-based butter (bơ thực vật béo ngậy)
-
melted melted plant-based butter (bơ thực vật đã chảy)
-
unsalted unsalted plant-based butter (bơ thực vật không muối)
-
spread spread plant-based butter (phết bơ thực vật)
-
add add plant-based butter (thêm bơ thực vật)
-
substitute with substitute with plant-based butter (thay thế bằng bơ thực vật)
-
bake with bake with plant-based butter (nướng với bơ thực vật)
-
a stick of a stick of plant-based butter (một thanh bơ thực vật)
-
a tub of a tub of plant-based butter (một hộp bơ thực vật)
Idioms
-
spread plant-based butter on toast
phết bơ thực vật lên bánh mì nướng (một cách sử dụng phổ biến)
"She always spreads plant-based butter on her morning toast."
(Cô ấy luôn phết bơ thực vật lên bánh mì nướng buổi sáng của mình.)
-
bake with plant-based butter
nướng bánh bằng bơ thực vật (thay thế cho bơ sữa động vật)
"This recipe works great when you bake with plant-based butter instead of regular butter."
(Công thức này rất hiệu quả khi bạn nướng bánh bằng bơ thực vật thay vì bơ thường.)
-
a healthier alternative to dairy butter
một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn bơ sữa động vật (mô tả tính chất của sản phẩm)
"Many people choose plant-based butter as a healthier alternative to dairy butter."
(Nhiều người chọn bơ thực vật như một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn bơ sữa động vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plant-based butter
noun phraseMột loại bơ thay thế được làm từ các thành phần có nguồn gốc từ thực vật thay vì sữa động vật.
"She prefers plant-based butter because it's healthier and more sustainable."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For breakfast, I enjoyed toast with plant-based butter, a cup of coffee, and a side of fruit. |
Vào bữa sáng, tôi thưởng thức bánh mì nướng với bơ thực vật, một tách cà phê và một đĩa trái cây. |
| Phủ định | Unlike regular butter, plant-based butter, which is made from vegetables, does not contain cholesterol. |
Không giống như bơ thông thường, bơ thực vật, được làm từ rau củ, không chứa cholesterol. |
| Nghi vấn | Well, is plant-based butter, as opposed to dairy butter, a healthier choice for those with lactose intolerance? |
Vậy thì, bơ thực vật, trái ngược với bơ sữa, có phải là một lựa chọn tốt hơn cho những người không dung nạp lactose không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant-based butter".
