(Top Banner Ad)
plant-based butter
B1
noun phrase B1 Ẩm thực, Dinh dưỡng

plant-based butter

UK: /ˈplɑːntˌbeɪst ˈbʌtər/ • US: /ˈplæntˌbeɪst ˈbʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

bơ thực vật bơ có nguồn gốc thực vật bơ làm từ thực vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A butter substitute made from plant-derived ingredients rather than dairy milk.

Vietnamese Meaning

Một loại bơ thay thế được làm từ các thành phần có nguồn gốc từ thực vật thay vì sữa động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers plant-based butter because it's healthier and more sustainable."

    "Cô ấy thích bơ thực vật hơn vì nó tốt cho sức khỏe và bền vững hơn."

  • "This plant-based butter melts beautifully on toast."

    "Loại bơ thực vật này tan chảy rất đẹp trên bánh mì nướng."

  • "Many recipes can easily substitute dairy butter with plant-based butter."

    "Nhiều công thức nấu ăn có thể dễ dàng thay thế bơ sữa bằng bơ thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant thực vật, cây
Noun butter
Adjective buttery giống bơ, mềm mịn như bơ
Adjective plant-based có nguồn gốc thực vật, dựa trên thực vật
Noun phrase vegan butter bơ thuần chay
Noun phrase dairy-free butter bơ không sữa

Synonyms

vegan butter (bơ thuần chay)dairy-free butter (bơ không sữa)

Antonyms

dairy butter (bơ sữa)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

English
plant
English
based
English
butter
Modern English
plant-based butter

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'plant-based butter' (bơ thực vật) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi nhu cầu về các sản phẩm thay thế sữa động vật tăng cao. Nó được ghép từ 'plant' (thực vật, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta'), 'based' (dựa trên, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'basis' qua tiếng Latin và Pháp cổ), và 'butter' (bơ, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'boutyron' qua tiếng Latin 'butyrum' và tiếng Anh cổ 'butere'). Sự kết hợp này mô tả rõ ràng sản phẩm: bơ được làm từ nguyên liệu thực vật.

Sự ra đời của thuật ngữ

Thuật ngữ 'plant-based butter' trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, cùng với sự phát triển của chế độ ăn chay trường (vegan) và ăn thực vật (plant-based diet). Nó nhấn mạnh nguồn gốc thực vật của sản phẩm, phân biệt rõ ràng với bơ làm từ sữa động vật truyền thống. Đây là một thuật ngữ mô tả trực tiếp, không có lịch sử biến đổi ngữ nghĩa phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để mô tả một sản phẩm bơ có nguồn gốc từ thực vật, phù hợp với những người ăn chay trường, người không dung nạp lactose hoặc những người muốn giảm tiêu thụ sản phẩm từ động vật. Nó thường được làm từ dầu thực vật như dầu dừa, dầu ô liu, hoặc dầu hướng dương, kết hợp với các thành phần khác để tạo kết cấu và hương vị tương tự như bơ sữa thông thường. So với margarine, 'plant-based butter' thường nhấn mạnh vào việc sử dụng các nguyên liệu tự nhiên hơn và tránh các chất béo chuyển hóa.

Prepositions

with from

‘With’ được dùng để chỉ các thành phần cụ thể được thêm vào để cải thiện hương vị hoặc kết cấu (ví dụ: “Plant-based butter with sea salt”). ‘From’ được dùng để chỉ nguồn gốc của các thành phần chính (ví dụ: “Plant-based butter from sunflower oil”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plant-based butter
  • soft soft plant-based butter
    (bơ thực vật mềm)
  • creamy creamy plant-based butter
    (bơ thực vật béo ngậy)
  • melted melted plant-based butter
    (bơ thực vật đã chảy)
  • unsalted unsalted plant-based butter
    (bơ thực vật không muối)
Verb + plant-based butter
  • spread spread plant-based butter
    (phết bơ thực vật)
  • add add plant-based butter
    (thêm bơ thực vật)
  • substitute with substitute with plant-based butter
    (thay thế bằng bơ thực vật)
  • bake with bake with plant-based butter
    (nướng với bơ thực vật)
Noun + plant-based butter
  • a stick of a stick of plant-based butter
    (một thanh bơ thực vật)
  • a tub of a tub of plant-based butter
    (một hộp bơ thực vật)

Idioms

  • spread plant-based butter on toast

    phết bơ thực vật lên bánh mì nướng (một cách sử dụng phổ biến)

    "She always spreads plant-based butter on her morning toast."

    (Cô ấy luôn phết bơ thực vật lên bánh mì nướng buổi sáng của mình.)

  • bake with plant-based butter

    nướng bánh bằng bơ thực vật (thay thế cho bơ sữa động vật)

    "This recipe works great when you bake with plant-based butter instead of regular butter."

    (Công thức này rất hiệu quả khi bạn nướng bánh bằng bơ thực vật thay vì bơ thường.)

  • a healthier alternative to dairy butter

    một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn bơ sữa động vật (mô tả tính chất của sản phẩm)

    "Many people choose plant-based butter as a healthier alternative to dairy butter."

    (Nhiều người chọn bơ thực vật như một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn bơ sữa động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant-based butter

noun phrase
Lật mặt

Một loại bơ thay thế được làm từ các thành phần có nguồn gốc từ thực vật thay vì sữa động vật.

"She prefers plant-based butter because it's healthier and more sustainable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For breakfast, I enjoyed toast with plant-based butter, a cup of coffee, and a side of fruit.
Vào bữa sáng, tôi thưởng thức bánh mì nướng với bơ thực vật, một tách cà phê và một đĩa trái cây.
Phủ định
Unlike regular butter, plant-based butter, which is made from vegetables, does not contain cholesterol.
Không giống như bơ thông thường, bơ thực vật, được làm từ rau củ, không chứa cholesterol.
Nghi vấn
Well, is plant-based butter, as opposed to dairy butter, a healthier choice for those with lactose intolerance?
Vậy thì, bơ thực vật, trái ngược với bơ sữa, có phải là một lựa chọn tốt hơn cho những người không dung nạp lactose không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant-based butter".

Xu hướng ăn thực vật và thuần chay

Sự phổ biến của 'plant-based butter' gắn liền với sự phát triển mạnh mẽ của chế độ ăn thực vật (plant-based diet) và thuần chay (veganism) trên toàn cầu. Ngày càng nhiều người chọn giảm thiểu hoặc loại bỏ sản phẩm động vật khỏi chế độ ăn vì lý do sức khỏe, đạo đức động vật, hoặc môi trường. Bơ thực vật là một sản phẩm thiết yếu giúp họ duy trì thói quen nấu nướng và ăn uống yêu thích mà không cần dùng đến bơ sữa động vật.

Lợi ích sức khỏe và môi trường

Trong văn hóa phương Tây, 'plant-based butter' thường được quảng bá như một lựa chọn lành mạnh hơn bơ truyền thống, đặc biệt đối với những người không dung nạp lactose, dị ứng sữa hoặc muốn giảm lượng cholesterol. Ngoài ra, việc lựa chọn sản phẩm thực vật cũng phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng của người tiêu dùng về tác động môi trường của ngành công nghiệp sữa, khuyến khích sự phát triển bền vững hơn trong sản xuất thực phẩm.