(Top Banner Ad)
butter substitute
B1
danh từ B1 Ẩm thực

butter substitute

UK: /ˈbʌtə ˈsʌbstɪtjuːt/ • US: /ˈbʌtər ˈsʌbstɪtuːt/

Nghĩa tiếng Việt

chất thay thế bơ sản phẩm thay thế bơ bơ thay thế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A food product that is used as a replacement for butter.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm thực phẩm được sử dụng để thay thế bơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used a butter substitute in the cake recipe because I'm lactose intolerant."

    "Tôi đã sử dụng chất thay thế bơ trong công thức làm bánh vì tôi không dung nạp lactose."

  • "This butter substitute is made from vegetable oil."

    "Chất thay thế bơ này được làm từ dầu thực vật."

  • "Many people prefer butter substitutes for their lower cholesterol content."

    "Nhiều người thích các chất thay thế bơ vì hàm lượng cholesterol của chúng thấp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb substitute thay thế
Noun substitution sự thay thế, vật thay thế
Adjective substitutable có thể thay thế được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
butyrum ('butter') + substituere ('to put in place of')
Old English + Middle English
butere + substitute
Modern English
butter substitute

Sự Ra Đời của Bơ Thực Vật do Chiến Tranh

Chất thay thế bơ nổi tiếng nhất, bơ thực vật (margarine), được phát minh vào năm 1869 tại Pháp. Hoàng đế Napoleon III đã treo giải thưởng cho bất kỳ ai tạo ra được một loại chất béo thay thế bơ rẻ tiền để cung cấp cho quân đội và tầng lớp lao động. Nhà hóa học Hippolyte Mège-Mouriès đã chiến thắng với phát minh của mình, ban đầu được làm từ mỡ bò.

Usage Note

Cụm từ 'butter substitute' thường được dùng để chỉ các sản phẩm có thành phần khác bơ sữa động vật, được tạo ra để có hương vị, kết cấu và chức năng tương tự như bơ. Các sản phẩm này có thể được làm từ dầu thực vật, sữa tách bơ, hoặc các thành phần khác. Sự khác biệt chính nằm ở nguồn gốc và thành phần dinh dưỡng. 'Butter substitute' có thể bao gồm margarine (bơ thực vật) và các sản phẩm phết có hàm lượng chất béo thấp hơn.

Prepositions

for as

'substitute for': Thay thế hoàn toàn bơ. Ví dụ: 'Margarine is a common substitute for butter.' 'substitute as': Đóng vai trò là một chất thay thế. Ví dụ: 'Vegetable shortening can substitute as a butter substitute in baking'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + butter substitute
  • use a butter substitute
    (sử dụng một chất thay thế bơ)
  • spread a butter substitute on toast
    (phết một chất thay thế bơ lên bánh mì nướng)
  • bake with a butter substitute
    (nướng bánh bằng một chất thay thế bơ)
  • look for a butter substitute
    (tìm kiếm một chất thay thế bơ)
Adjective + butter substitute
  • a healthy butter substitute
    (một chất thay thế bơ lành mạnh)
  • a vegan butter substitute
    (một chất thay thế bơ thuần chay)
  • a dairy-free butter substitute
    (một chất thay thế bơ không chứa sữa)
  • a good butter substitute for baking
    (một chất thay thế bơ tốt để làm bánh)

Idioms

  • a poor substitute for butter

    một thứ thay thế tồi cho bơ (ám chỉ chất lượng kém, không thể sánh bằng)

    "The restaurant used a cheap oil spread, which was a poor substitute for real butter."

    (Nhà hàng đã dùng một loại dầu phết rẻ tiền, một thứ thay thế tồi cho bơ thật.)

  • there is no substitute for butter

    không gì có thể thay thế được bơ (dùng để nhấn mạnh chất lượng độc đáo và vượt trội của bơ thật)

    "For this traditional croissant recipe, there is no substitute for butter."

    (Đối với công thức bánh sừng bò truyền thống này, không gì có thể thay thế được bơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butter substitute

danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm thực phẩm được sử dụng để thay thế bơ.

"I used a butter substitute in the cake recipe because I'm lactose intolerant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should use a butter substitute to reduce cholesterol intake.
Bạn nên sử dụng chất thay thế bơ để giảm lượng cholesterol nạp vào.
Phủ định
They must not use butter substitute in this cake recipe.
Họ không được sử dụng chất thay thế bơ trong công thức bánh này.
Nghi vấn
Could we try a butter substitute in these cookies?
Chúng ta có thể thử chất thay thế bơ trong những chiếc bánh quy này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butter substitute".

Tranh Cãi về Sức Khỏe: Bơ Động Vật vs. Bơ Thực Vật

Ở các nước phương Tây, cuộc tranh luận về việc bơ động vật hay các chất thay thế như bơ thực vật tốt cho sức khỏe hơn đã diễn ra trong nhiều thập kỷ. Ban đầu, bơ thực vật được cho là lành mạnh hơn vì ít chất béo bão hòa. Tuy nhiên, sau đó người ta phát hiện ra chất béo chuyển hóa (trans fat) không tốt trong các công thức cũ. Ngày nay, với các công thức mới không chứa trans fat, cuộc tranh luận vẫn tiếp tục và lựa chọn thường phụ thuộc vào quan điểm dinh dưỡng cá nhân.

Lựa Chọn Cho Lối Sống Thuần Chay & Dị Ứng

Các chất thay thế bơ đóng một vai trò quan trọng trong lối sống thuần chay (vegan) và cho những người không dung nạp lactose (dị ứng sữa). Chúng cho phép mọi người thưởng thức các món nướng và món ăn vốn thường yêu cầu bơ mà không cần sử dụng sản phẩm từ động vật. Các lựa chọn phổ biến bao gồm bơ làm từ dầu thực vật, các loại hạt, hoặc thậm chí là quả bơ.