butter up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To flatter or try to please someone, especially in order to get them to do something for you.
Vietnamese Meaning
Tâng bốc, nịnh nọt ai đó, đặc biệt là để khiến họ làm điều gì đó cho bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to butter me up, but I could see right through him."
"Anh ta cố gắng nịnh nọt tôi, nhưng tôi đã nhìn thấu anh ta."
-
"She's always trying to butter up the boss to get a promotion."
"Cô ấy luôn cố gắng nịnh nọt sếp để được thăng chức."
-
"Don't try to butter me up; it won't work."
"Đừng cố nịnh nọt tôi; nó sẽ không có tác dụng đâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | butter | Bơ (thực phẩm) |
| Verb | to butter | Phết bơ lên cái gì đó |
| Adjective | buttery | Mịn như bơ, béo ngậy; (nghĩa bóng) ngọt xớt, nịnh nọt |
| Noun | butterfingers | Người vụng về, hay làm rơi đồ vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động nịnh hót một cách giả tạo và vụ lợi. Nó khác với 'praise' (khen ngợi) thông thường vì có mục đích cá nhân đằng sau. 'Flatter' (tâng bốc) là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'butter up' nhấn mạnh hơn vào việc nỗ lực quá mức để lấy lòng người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to butter up the boss (cố gắng nịnh sếp)
-
know how to butter up the clients (biết cách lấy lòng khách hàng)
-
need to butter up the teacher (cần phải nịnh nọt giáo viên)
-
shamelessly buttering someone up (nịnh hót ai đó một cách không biết xấu hổ)
-
constantly buttering up his superiors (liên tục tâng bốc cấp trên)
-
blatantly butter up the committee (tâng bốc ban giám khảo một cách trắng trợn)
-
butter up the professor (lấy lòng vị giáo sư)
-
butter up your parents (nịnh bố mẹ)
-
butter up the investors (tâng bốc các nhà đầu tư)
Idioms
-
to butter someone up
Nịnh bợ, tâng bốc ai đó để trục lợi hoặc để họ làm điều gì đó cho mình.
"He's always trying to butter up the boss by bringing her coffee every morning."
(Anh ta luôn cố gắng nịnh sếp bằng cách mang cà phê cho bà ấy mỗi sáng.)
-
bread and butter
Công việc hoặc nguồn thu nhập chính; kế sinh nhai.
"Writing is my hobby, but teaching is my bread and butter."
(Viết lách là sở thích của tôi, nhưng dạy học mới là kế sinh nhai chính.)
-
look as if butter wouldn't melt in one's mouth
Trông có vẻ ngây thơ, vô tội nhưng thực chất lại không phải vậy.
"The child looked as if butter wouldn't melt in her mouth, but she had eaten all the cookies."
(Cô bé trông có vẻ ngây thơ vô tội, nhưng chính nó đã ăn hết bánh quy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
butter up
Động từTâng bốc, nịnh nọt ai đó, đặc biệt là để khiến họ làm điều gì đó cho bạn.
"He tried to butter me up, but I could see right through him."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you butter up the boss, you will likely get a promotion. |
Nếu bạn nịnh bợ sếp, bạn có khả năng sẽ được thăng chức. |
| Phủ định | If you don't butter up the interviewer, you might not get the job. |
Nếu bạn không nịnh bợ người phỏng vấn, bạn có thể không nhận được công việc. |
| Nghi vấn | Will you try to butter up your parents if you need a new car? |
Bạn có cố gắng nịnh bợ bố mẹ nếu bạn cần một chiếc xe hơi mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butter up".
