(Top Banner Ad)
butter up
B2
Động từ B2 Giao tiếp

butter up

UK: /ˈbʌtər ʌp/ • US: /ˈbʌtər ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

nịnh hót tâng bốc bợ đỡ lấy lòng vuốt ve
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To flatter or try to please someone, especially in order to get them to do something for you.

Vietnamese Meaning

Tâng bốc, nịnh nọt ai đó, đặc biệt là để khiến họ làm điều gì đó cho bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to butter me up, but I could see right through him."

    "Anh ta cố gắng nịnh nọt tôi, nhưng tôi đã nhìn thấu anh ta."

  • "She's always trying to butter up the boss to get a promotion."

    "Cô ấy luôn cố gắng nịnh nọt sếp để được thăng chức."

  • "Don't try to butter me up; it won't work."

    "Đừng cố nịnh nọt tôi; nó sẽ không có tác dụng đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butter Bơ (thực phẩm)
Verb to butter Phết bơ lên cái gì đó
Adjective buttery Mịn như bơ, béo ngậy; (nghĩa bóng) ngọt xớt, nịnh nọt
Noun butterfingers Người vụng về, hay làm rơi đồ vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷow-smerw-
Proto-Germanic
*buterǭ
Ancient Greek
βούτυρον (boúturon)
Latin
butyrum
Old English
butere
Modern English (c. 1750)
butter up

Nghi lễ cổ xưa ở Ấn Độ

Một giả thuyết cho rằng cụm từ này bắt nguồn từ một nghi lễ cổ xưa ở Ấn Độ. Trong đó, các tín đồ sẽ ném những viên bơ đã được làm sạch (ghee) vào tượng các vị thần để cầu xin sự tha thứ và ban phước. Hành động này tương tự như việc 'làm mượt lòng' các vị thần.

Nghĩa bóng của việc phết bơ

Cụm từ này xuất hiện vào thế kỷ 18, dựa trên ý tưởng đơn giản: cũng giống như việc phết bơ lên bánh mì để làm nó mềm và ngon hơn, những lời khen ngợi và tâng bốc sẽ 'làm mềm lòng' một người, khiến họ dễ dàng chấp nhận một yêu cầu hơn.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động nịnh hót một cách giả tạo và vụ lợi. Nó khác với 'praise' (khen ngợi) thông thường vì có mục đích cá nhân đằng sau. 'Flatter' (tâng bốc) là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'butter up' nhấn mạnh hơn vào việc nỗ lực quá mức để lấy lòng người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + butter up
  • try to butter up the boss
    (cố gắng nịnh sếp)
  • know how to butter up the clients
    (biết cách lấy lòng khách hàng)
  • need to butter up the teacher
    (cần phải nịnh nọt giáo viên)
Adverb + butter up
  • shamelessly buttering someone up
    (nịnh hót ai đó một cách không biết xấu hổ)
  • constantly buttering up his superiors
    (liên tục tâng bốc cấp trên)
  • blatantly butter up the committee
    (tâng bốc ban giám khảo một cách trắng trợn)
butter up + [Object]
  • butter up the professor
    (lấy lòng vị giáo sư)
  • butter up your parents
    (nịnh bố mẹ)
  • butter up the investors
    (tâng bốc các nhà đầu tư)

Idioms

  • to butter someone up

    Nịnh bợ, tâng bốc ai đó để trục lợi hoặc để họ làm điều gì đó cho mình.

    "He's always trying to butter up the boss by bringing her coffee every morning."

    (Anh ta luôn cố gắng nịnh sếp bằng cách mang cà phê cho bà ấy mỗi sáng.)

  • bread and butter

    Công việc hoặc nguồn thu nhập chính; kế sinh nhai.

    "Writing is my hobby, but teaching is my bread and butter."

    (Viết lách là sở thích của tôi, nhưng dạy học mới là kế sinh nhai chính.)

  • look as if butter wouldn't melt in one's mouth

    Trông có vẻ ngây thơ, vô tội nhưng thực chất lại không phải vậy.

    "The child looked as if butter wouldn't melt in her mouth, but she had eaten all the cookies."

    (Cô bé trông có vẻ ngây thơ vô tội, nhưng chính nó đã ăn hết bánh quy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butter up

Động từ
Lật mặt

Tâng bốc, nịnh nọt ai đó, đặc biệt là để khiến họ làm điều gì đó cho bạn.

"He tried to butter me up, but I could see right through him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you butter up the boss, you will likely get a promotion.
Nếu bạn nịnh bợ sếp, bạn có khả năng sẽ được thăng chức.
Phủ định
If you don't butter up the interviewer, you might not get the job.
Nếu bạn không nịnh bợ người phỏng vấn, bạn có thể không nhận được công việc.
Nghi vấn
Will you try to butter up your parents if you need a new car?
Bạn có cố gắng nịnh bợ bố mẹ nếu bạn cần một chiếc xe hơi mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butter up".

Nịnh bợ nơi công sở

Trong văn hóa công sở phương Tây, dù sự lịch thiệp được đánh giá cao, việc tâng bốc quá mức hoặc lộ liễu ('buttering up') thường bị coi là tiêu cực. Nó có thể bị xem là giả tạo, có tính thao túng và thiếu chuyên nghiệp. Ranh giới giữa một lời khen chân thành và hành vi 'nịnh bợ' là rất mong manh.

Khen ngợi vs. Tâng bốc

Cụm từ 'buttering up' luôn ngụ ý một động cơ thầm kín—người nói muốn điều gì đó. Ngược lại, một lời khen ('compliment') chân thành được đưa ra một cách tự do mà không mong đợi nhận lại gì. Phân biệt được điều này là rất quan trọng trong giao tiếp xã hội ở các nước nói tiếng Anh.