(Top Banner Ad)
soft-soap
C1
Noun C1 Giao tiếp, Tâm lý học

soft-soap

UK: /ˈsɒftsəʊp/ • US: /ˈsɔːftsoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

nịnh hót tâng bốc dùng lời ngon ngọt xu nịnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Flattery or compliments used to persuade or manipulate someone.

Vietnamese Meaning

Sự tâng bốc, nịnh hót để thuyết phục hoặc thao túng ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't fall for his soft-soap; he just wants to borrow money."

    "Đừng mắc bẫy những lời ngon ngọt của anh ta; anh ta chỉ muốn vay tiền thôi."

  • "The salesperson was trying to soft-soap me into buying a more expensive model."

    "Người bán hàng đang cố gắng tâng bốc tôi để mua một mẫu đắt tiền hơn."

  • "She used soft-soap to get her boss to give her a raise."

    "Cô ấy dùng lời ngon ngọt để khiến sếp tăng lương cho mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb soft-soap tâng bốc, nịnh hót, ve vãn (ai đó) bằng lời ngọt
Noun soft-soap (không đếm được) lời nịnh hót, sự tâng bốc quá mức; (đếm được) xà phòng mềm
Noun soft-soaper người chuyên nịnh bợ, kẻ tâng bốc
Noun soft-soaping hành động tâng bốc, nịnh nọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōfte
Old English
sāpe
English (17th-18th century)
soft soap
English (late 19th century)
soft-soap

Nguồn Gốc Của 'Soft-Soap': Từ Xà Phòng Mềm Đến Lời Nịnh Hót

Từ 'soft-soap' có nguồn gốc từ 'xà phòng mềm' (soft soap) - một loại xà phòng dạng lỏng hoặc sệt, thường được dùng để làm sạch nhẹ nhàng và tạo cảm giác trơn tru. Vào cuối thế kỷ 19, ý nghĩa này đã được mở rộng một cách ẩn dụ. Nó được dùng để chỉ hành động dùng những lời lẽ nhẹ nhàng, ngọt ngào, trơn tru (như xà phòng mềm) để tâng bốc, nịnh nọt hoặc ve vãn ai đó, thường là với mục đích khiến họ làm điều mình muốn, chứ không phải vì sự chân thành.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo và có mục đích riêng khi khen ngợi. Khác với 'flattery' đơn thuần, 'soft-soap' nhấn mạnh vào mục đích lợi dụng.
Động từ này nhấn mạnh hành động dùng lời lẽ ngon ngọt để đạt được mục đích. Thường đi kèm với thái độ nghi ngờ về tính chân thật của lời nói.

Prepositions

with

'soft-soap with' được sử dụng để chỉ việc tâng bốc ai đó bằng cái gì, ví dụ: 'He tried to soft-soap her with promises of promotion.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soft-soap
  • try to try to soft-soap someone
    (cố gắng nịnh hót ai đó)
  • always always soft-soap
    (luôn luôn nịnh nọt)
  • refuse to be refuse to be soft-soaped
    (từ chối bị nịnh hót/không chịu nghe lời ngon ngọt)
Noun phrases with soft-soap (as flattery)
  • give someone give someone the soft-soap
    (nịnh hót ai đó (dùng 'soft-soap' như danh từ))
  • fall for fall for the soft-soap
    (mắc lừa/tin vào lời nịnh hót)
  • a lot of a lot of soft-soap
    (rất nhiều lời nịnh hót sáo rỗng)

Idioms

  • soft-soap someone into doing something

    dùng lời ngon ngọt, tâng bốc để thuyết phục ai đó làm gì

    "He tried to soft-soap his boss into giving him a raise."

    (Anh ta đã cố gắng dùng lời ngon ngọt nịnh sếp để được tăng lương.)

  • don't fall for their soft-soap

    đừng tin vào những lời nịnh hót/ngon ngọt của họ

    "They're just trying to sell you something; don't fall for their soft-soap."

    (Họ chỉ đang cố bán cho bạn thứ gì đó thôi; đừng tin vào lời ngon ngọt của họ.)

  • it's just soft-soap

    đó chỉ là những lời nịnh hót sáo rỗng/không thật lòng

    "Don't take his compliments seriously; it's just soft-soap."

    (Đừng coi trọng những lời khen của anh ta; đó chỉ là những lời nịnh hót không thật lòng thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft-soap

Noun
Lật mặt

Sự tâng bốc, nịnh hót để thuyết phục hoặc thao túng ai đó.

"Don't fall for his soft-soap; he just wants to borrow money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft-soap".

Sự Nịnh Hót và Mục Đích Ngầm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc chính trị, 'soft-soap' thường ám chỉ hành vi nịnh bợ, tâng bốc với một mục đích ngầm, không chân thành. Nó ngụ ý rằng người nói đang cố gắng thao túng hoặc lôi kéo người khác bằng lời nói 'ngọt như mật', nhưng không thật lòng. Do đó, người nghe thường được khuyên cảnh giác với những lời 'soft-soap'.

Phân Biệt Khen Ngợi Chân Thành và 'Soft-Soap'

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa lời khen ngợi chân thành và 'soft-soap'. Khen ngợi chân thành xuất phát từ sự ngưỡng mộ thật lòng, trong khi 'soft-soap' lại là một chiến thuật giao tiếp có tính toán, thường nhằm đạt được lợi ích cá nhân. Trong nhiều bối cảnh, việc 'soft-soap' có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc không đáng tin cậy.