(Top Banner Ad)
brown-nose
B2
verb B2 Giao tiếp, Hành vi xã hội

brown-nose

UK: /ˈbraʊn.nəʊz/ • US: /ˈbraʊn.noʊz/

Nghĩa tiếng Việt

nịnh bợ bợ đỡ xu nịnh nịnh hót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to please someone in authority by being very nice to them in a way that is not sincere.

Vietnamese Meaning

Nịnh bợ, xu nịnh, bợ đỡ một người có quyền lực hoặc địa vị cao hơn để được ưu ái hoặc lợi lộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always brown-nosing to the boss."

    "Anh ta luôn nịnh bợ sếp."

  • "She was accused of brown-nosing her supervisor to get a promotion."

    "Cô ấy bị cáo buộc nịnh bợ cấp trên để được thăng chức."

  • "Nobody likes a brown-noser."

    "Không ai thích một kẻ nịnh bợ cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Person) brown-noser Kẻ nịnh bợ, kẻ bợ đỡ (người chuyên nịnh hót)
Noun (Act) brown-nosing Hành động nịnh bợ, sự xu nịnh
Verb (Transitive/Intransitive) brown-nose Nịnh hót, bợ đỡ (ai đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành vi xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (Slang Compound)
brown + nose
English (1940s-1950s, US Military Slang)
brown-nose

Nguồn gốc Hài hước mà Thô tục

Từ “brown-nose” là một từ lóng (slang) ghép lại từ “brown” (màu nâu) và “nose” (mũi). Nguồn gốc của từ này rất thô thiển, nó ám chỉ hành động nịnh hót quá mức, đến mức người nịnh hót phải cúi đầu sát sàn hoặc 'chui' vào chỗ không sạch sẽ (màu nâu) của người bề trên (thường là mông hoặc hậu môn) để được ưu ái. Đây là một hình ảnh cường điệu hóa nhằm thể hiện sự bợ đỡ tột độ.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động quá mức và không chân thành nhằm mục đích cá nhân. Khác với 'flatter' (tâng bốc) vốn có thể mang nghĩa tích cực khi được dùng một cách tinh tế và chân thành. 'Brown-nose' nhấn mạnh sự vụ lợi và thiếu trung thực.

Prepositions

to someone

'brown-nose to someone' có nghĩa là nịnh bợ ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + brown-nose (Verb)
  • shamelessly shamelessly brown-nose
    (nịnh hót một cách trơ trẽn/không biết xấu hổ)
  • constantly constantly brown-nose the boss
    (liên tục nịnh bợ sếp)
Verb + brown-nose (Phrase)
  • try to try to brown-nose for a raise
    (cố gắng nịnh hót để được tăng lương)
Adjective + brown-noser (Noun)
  • obvious an obvious brown-noser
    (một kẻ nịnh bợ lộ liễu)
  • slick a slick brown-noser
    (một kẻ nịnh bợ khéo léo/tinh ranh)

Idioms

  • Stop brown-nosing!

    Ngừng nịnh bợ đi!

    "You’re getting on my nerves. Stop brown-nosing!"

    (Mày làm tao bực mình đấy. Dừng trò nịnh bợ lại đi!)

  • the art of brown-nosing

    Nghệ thuật nịnh bợ

    "He has mastered the art of brown-nosing the CEO."

    (Anh ta đã nắm vững nghệ thuật nịnh bợ Giám đốc điều hành.)

  • teacher's brown-noser

    Kẻ nịnh bợ giáo viên (thường dùng trong trường học)

    "All the other students hate him because he's the teacher's brown-noser."

    (Tất cả các học sinh khác ghét cậu ta vì cậu ta là kẻ nịnh bợ giáo viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brown-nose

verb
Lật mặt

Nịnh bợ, xu nịnh, bợ đỡ một người có quyền lực hoặc địa vị cao hơn để được ưu ái hoặc lợi lộc.

"He's always brown-nosing to the boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys brown-nosing the boss to get ahead.
Cô ấy thích nịnh bợ sếp để thăng tiến.
Phủ định
I don't appreciate people brown-nosing me for favors.
Tôi không thích mọi người nịnh bợ tôi để được ưu ái.
Nghi vấn
Is he considering brown-nosing to secure the promotion?
Anh ta có đang cân nhắc việc nịnh bợ để đảm bảo việc thăng chức không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's such a brown-noser, always agreeing with the boss!
Ồ, anh ta đúng là kẻ nịnh bợ, lúc nào cũng đồng ý với sếp!
Phủ định
Hey, I'm not going to brown-nose to get a promotion; I'll earn it through hard work!
Này, tôi sẽ không nịnh bợ để được thăng chức; tôi sẽ giành được nó bằng sự chăm chỉ!
Nghi vấn
Goodness, are you trying to brown-nose your way into his good graces?
Trời ơi, bạn đang cố gắng nịnh nọt để lấy lòng anh ta à?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to brown-nose the boss to get a promotion.
Anh ta định nịnh bợ ông chủ để được thăng chức.
Phủ định
They are not going to tolerate any brown-noser in their team.
Họ sẽ không dung thứ cho bất kỳ kẻ nịnh bợ nào trong đội của họ.
Nghi vấn
Is she going to brown-nose her way to the top?
Cô ấy có định nịnh bợ để leo lên đỉnh cao không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always brown-noses the boss to get a promotion.
Anh ta luôn nịnh bợ sếp để được thăng chức.
Phủ định
She does not like to be a brown-noser, so she always expresses her honest opinions.
Cô ấy không thích là một kẻ nịnh bợ, vì vậy cô ấy luôn bày tỏ ý kiến trung thực của mình.
Nghi vấn
Does he brown-nose his teacher to get better grades?
Anh ta có nịnh bợ giáo viên của mình để đạt điểm cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brown-nose".

Ngữ cảnh Sử dụng Chính

Trong môi trường làm việc hoặc trường học phương Tây, từ 'brown-nose' thường được sử dụng để chỉ trích những người cố gắng gây ấn tượng với cấp trên (sếp hoặc giáo viên) bằng những lời khen ngợi giả tạo, không chân thành, nhằm mục đích trục lợi cá nhân, chẳng hạn như thăng tiến hay điểm cao. Đây là một hành vi bị khinh miệt.

Mức độ Thô Tục

Đây là một từ lóng có tính xúc phạm cao và được coi là thô tục (vulgar) vì nguồn gốc hình ảnh của nó (ám chỉ việc hôn/nếm mông). Do đó, từ này mạnh hơn nhiều so với các từ trung lập như 'flatter' (tán dương) hay 'sycophant' (kẻ nịnh hót) và nên được sử dụng cẩn thận trong các tình huống trang trọng.