(Top Banner Ad)
butterflies in stomach
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

butterflies in stomach

UK: ˈbʌtəflaɪz ɪn ˈstʌmək • US: ˈbʌtərˌflaɪz ɪn ˈstʌmək

Nghĩa tiếng Việt

bồn chồn ruột gan như lửa đốt lo lắng như có đàn bướm trong bụng tim đập chân run
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of nervousness or anxiety, typically before doing something that makes you a little scared, such as public speaking or going on a date.

Vietnamese Meaning

Cảm giác lo lắng, bồn chồn, thường là trước khi làm một việc gì đó khiến bạn hơi sợ hãi, ví dụ như phát biểu trước công chúng hoặc đi hẹn hò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always get butterflies in my stomach before giving a presentation."

    "Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước khi thuyết trình."

  • "She had butterflies in her stomach as she walked onto the stage."

    "Cô ấy cảm thấy bồn chồn khi bước lên sân khấu."

  • "He gets butterflies in his stomach whenever he sees her."

    "Anh ấy cảm thấy bồn chồn mỗi khi nhìn thấy cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butterfly Con bướm
Adjective butterflied Được cắt xẻ rộng ra (thường dùng cho thực phẩm như tôm, thịt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English/Old French
buttorfleoge + estomac
Middle English
boterflye + stomak
Modern English
butterflies in one's stomach (1908)

Nguồn gốc văn chương

Cụm từ này được ghi nhận lần đầu tiên vào năm 1908 trong cuốn sách 'The House of Prayer' của Florence Converse. Tác giả đã mô tả cảm giác hồi hộp giống như có những chú bướm đang vỗ cánh trong bụng.

Giải thích sinh học

Về mặt khoa học, cảm giác này do phản ứng 'chiến đấu hay chạy trốn' (fight-or-flight) gây ra, khi máu được chuyển từ hệ tiêu hóa sang cơ bắp, tạo ra cảm giác nôn nao đặc trưng.

Usage Note

Thành ngữ này mô tả cảm giác có những chuyển động bồn chồn, không thoải mái trong bụng, giống như có những con bướm đang bay lượn. Nó thường liên quan đến sự hồi hộp, mong đợi hoặc sợ hãi nhẹ. Khác với 'fear' (sợ hãi) là một cảm xúc mạnh mẽ và tiêu cực hơn, 'butterflies in stomach' thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, đôi khi pha lẫn chút phấn khích.

Prepositions

in about

'In' được sử dụng để diễn tả vị trí của cảm xúc 'butterflies' bên trong dạ dày. 'About' có thể được sử dụng để diễn tả lý do gây ra cảm xúc đó, ví dụ: 'I have butterflies in my stomach about the interview.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + butterflies in stomach
  • get get butterflies in your stomach
    (Bắt đầu thấy bồn chồn, lo lắng)
  • have have butterflies in your stomach
    (Đang cảm thấy xốn xang, hồi hộp)
  • give give someone butterflies in their stomach
    (Làm cho ai đó thấy hồi hộp, xao xuyến)
Adjective + butterflies in stomach
  • terrible have terrible butterflies in your stomach
    (Cảm thấy cực kỳ lo lắng, bồn chồn)
  • nervous nervous butterflies in your stomach
    (Cảm giác lo sợ đi kèm hồi hộp)

Idioms

  • To give someone butterflies

    Gây cảm giác xao xuyến, rung động (thường là trong tình yêu)

    "Just the thought of meeting him gives me butterflies in my stomach."

    (Chỉ mới nghĩ đến việc gặp anh ấy thôi đã làm tôi thấy xốn xang rồi.)

  • A case of butterflies

    Một trạng thái lo lắng trước một sự kiện quan trọng

    "I always get a bad case of butterflies before a public speech."

    (Tôi luôn bị bồn chồn lo lắng trước khi phát biểu trước công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butterflies in stomach

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Cảm giác lo lắng, bồn chồn, thường là trước khi làm một việc gì đó khiến bạn hơi sợ hãi, ví dụ như phát biểu trước công chúng hoặc đi hẹn hò.

"I always get butterflies in my stomach before giving a presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butterflies in stomach".

Cảm giác xao xuyến khi yêu

Trong văn hóa phương Tây, 'butterflies' không chỉ là sự lo lắng mà còn là biểu tượng của tình yêu mới chớm nở hoặc sự hấp dẫn mãnh liệt giữa hai người.

Nỗi sợ sân khấu

Cụm từ này thường xuyên được các nghệ sĩ và diễn giả sử dụng để diễn tả 'stage fright' (nỗi sợ sân khấu), coi đó là một phản ứng tự nhiên và tích cực trước khi biểu diễn.