jitters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of nervousness or anxiety.
Vietnamese Meaning
Cảm giác bồn chồn, lo lắng, hoặc run sợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always get the jitters before an exam."
"Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước kỳ thi."
-
"She had a bad case of the jitters before her wedding."
"Cô ấy rất bồn chồn trước đám cưới của mình."
-
"He had the jitters during the job interview."
"Anh ấy đã rất lo lắng trong buổi phỏng vấn xin việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả sự lo lắng trước một sự kiện quan trọng, một kỳ thi, hoặc một buổi biểu diễn. 'Jitters' nhấn mạnh vào cảm giác bồn chồn, bất an trong người, có thể kèm theo run rẩy nhẹ. Khác với 'anxiety', 'jitters' thường mang tính tạm thời và gắn liền với một tình huống cụ thể. So với 'nerves', 'jitters' có phần mạnh hơn, biểu hiện rõ rệt hơn.
Prepositions
Khi dùng 'before', nó cho thấy sự bồn chồn xảy ra trước một sự kiện nào đó. Ví dụ: 'I always get the jitters before a big presentation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pre-wedding pre-wedding jitters (cảm giác bồn chồn, lo lắng trước đám cưới)
-
first-day first-day jitters (sự lo lắng trong ngày đầu tiên (đi làm, đi học...))
-
exam exam jitters (sự lo lắng, bồn chồn trước kỳ thi)
-
a case of the a case of the jitters (một trường hợp bị lo lắng, bồn chồn)
-
have have the jitters (bị lo lắng, bồn chồn)
-
get get the jitters (bắt đầu cảm thấy lo lắng, bồn chồn)
-
give someone give someone the jitters (làm ai đó lo lắng, bồn chồn)
-
overcome overcome the jitters (vượt qua sự lo lắng, bồn chồn)
-
coffee coffee jitters (cảm giác bồn chồn, tim đập nhanh do uống quá nhiều cà phê)
Idioms
-
to have the jitters
cảm thấy bồn chồn, lo lắng hoặc hồi hộp (thường trước một sự kiện quan trọng).
"I always have the jitters before a big presentation."
(Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước một bài thuyết trình lớn.)
-
to get the jitters
bắt đầu cảm thấy lo lắng, căng thẳng.
"She started to get the jitters as her turn to sing approached."
(Cô ấy bắt đầu cảm thấy lo lắng khi đến lượt mình hát.)
-
a bad case of the jitters
một trường hợp lo lắng, bồn chồn nghiêm trọng.
"He had a bad case of the jitters before his driving test."
(Anh ấy đã rất lo lắng trước bài kiểm tra lái xe của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jitters
Danh từ (số nhiều)Cảm giác bồn chồn, lo lắng, hoặc run sợ.
"I always get the jitters before an exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jitters".
