(Top Banner Ad)
jitters
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Tâm lý học, Cảm xúc

jitters

UK: /ˈdʒɪtəz/ • US: /ˈdʒɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

bồn chồn lo lắng run rẩy cảm thấy bất an
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of nervousness or anxiety.

Vietnamese Meaning

Cảm giác bồn chồn, lo lắng, hoặc run sợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always get the jitters before an exam."

    "Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước kỳ thi."

  • "She had a bad case of the jitters before her wedding."

    "Cô ấy rất bồn chồn trước đám cưới của mình."

  • "He had the jitters during the job interview."

    "Anh ấy đã rất lo lắng trong buổi phỏng vấn xin việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jitter run rẩy, lo lắng, bồn chồn (thường là một phản ứng vật lý trước sự sợ hãi hoặc căng thẳng)
Adjective jittery bồn chồn, lo lắng, căng thẳng (tính từ mô tả người hoặc trạng thái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
jitter (verb, late 19th century)
English
jitters (noun, early 20th century)

Nguồn gốc của sự lo lắng

Từ 'jitters' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, bắt nguồn từ động từ 'to jitter' có nghĩa là run rẩy, bồn chồn. Nó mang ý nghĩa mô phỏng âm thanh hoặc chuyển động giật cục, không yên, thể hiện trạng thái lo lắng, căng thẳng về mặt tinh thần hoặc thể chất. Ban đầu, 'jitters' thường được dùng để chỉ sự bồn chồn, lo lắng trước một sự kiện quan trọng hoặc khi uống quá nhiều caffeine.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả sự lo lắng trước một sự kiện quan trọng, một kỳ thi, hoặc một buổi biểu diễn. 'Jitters' nhấn mạnh vào cảm giác bồn chồn, bất an trong người, có thể kèm theo run rẩy nhẹ. Khác với 'anxiety', 'jitters' thường mang tính tạm thời và gắn liền với một tình huống cụ thể. So với 'nerves', 'jitters' có phần mạnh hơn, biểu hiện rõ rệt hơn.

Prepositions

before

Khi dùng 'before', nó cho thấy sự bồn chồn xảy ra trước một sự kiện nào đó. Ví dụ: 'I always get the jitters before a big presentation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jitters
  • pre-wedding pre-wedding jitters
    (cảm giác bồn chồn, lo lắng trước đám cưới)
  • first-day first-day jitters
    (sự lo lắng trong ngày đầu tiên (đi làm, đi học...))
  • exam exam jitters
    (sự lo lắng, bồn chồn trước kỳ thi)
  • a case of the a case of the jitters
    (một trường hợp bị lo lắng, bồn chồn)
Verb + jitters
  • have have the jitters
    (bị lo lắng, bồn chồn)
  • get get the jitters
    (bắt đầu cảm thấy lo lắng, bồn chồn)
  • give someone give someone the jitters
    (làm ai đó lo lắng, bồn chồn)
  • overcome overcome the jitters
    (vượt qua sự lo lắng, bồn chồn)
Noun + jitters (informal)
  • coffee coffee jitters
    (cảm giác bồn chồn, tim đập nhanh do uống quá nhiều cà phê)

Idioms

  • to have the jitters

    cảm thấy bồn chồn, lo lắng hoặc hồi hộp (thường trước một sự kiện quan trọng).

    "I always have the jitters before a big presentation."

    (Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước một bài thuyết trình lớn.)

  • to get the jitters

    bắt đầu cảm thấy lo lắng, căng thẳng.

    "She started to get the jitters as her turn to sing approached."

    (Cô ấy bắt đầu cảm thấy lo lắng khi đến lượt mình hát.)

  • a bad case of the jitters

    một trường hợp lo lắng, bồn chồn nghiêm trọng.

    "He had a bad case of the jitters before his driving test."

    (Anh ấy đã rất lo lắng trước bài kiểm tra lái xe của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jitters

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Cảm giác bồn chồn, lo lắng, hoặc run sợ.

"I always get the jitters before an exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jitters".

Sự lo lắng trước đám cưới (Pre-wedding jitters)

Ở các nước phương Tây, 'pre-wedding jitters' là một hiện tượng tâm lý khá phổ biến, mô tả cảm giác lo lắng, hồi hộp hoặc thậm chí nghi ngờ mà cô dâu, chú rể có thể trải qua trước ngày cưới. Đây không nhất thiết là dấu hiệu của việc hủy hôn, mà thường là phản ứng tự nhiên trước một sự kiện trọng đại thay đổi cuộc đời.

Lo lắng khi biểu diễn (Stage fright)

'Jitters' cũng thường được dùng để chỉ 'stage fright' hay nỗi sợ hãi khi biểu diễn trước công chúng. Nhiều nghệ sĩ, diễn giả hoặc người biểu diễn cảm thấy bồn chồn, tim đập nhanh và run rẩy trước khi lên sân khấu, ngay cả những người có kinh nghiệm. Đây là một phản ứng sinh lý đối với áp lực và sự mong đợi từ khán giả.