full-bosomed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a large bust; well-endowed in the chest area.
Vietnamese Meaning
Có bộ ngực lớn; đầy đặn ở phần ngực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting depicted a full-bosomed woman reclining on a chaise lounge."
"Bức tranh mô tả một người phụ nữ ngực đầy đặn đang nằm tựa trên ghế dài."
-
"She was described as a full-bosomed beauty."
"Cô ấy được miêu tả là một người đẹp ngực đầy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp hình thể của phụ nữ, nhấn mạnh vào kích thước và sự đầy đặn của bộ ngực. Nó mang sắc thái gợi cảm và đôi khi có thể được coi là mang tính chủ quan hoặc thậm chí là không phù hợp trong một số ngữ cảnh nhất định. Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này, đặc biệt trong môi trường trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A full-bosomed woman (người phụ nữ có bộ ngực đầy đặn)
-
A full-bosomed figure (vóc dáng với bộ ngực đầy đặn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full-bosomed
adjectiveCó bộ ngực lớn; đầy đặn ở phần ngực.
"The painting depicted a full-bosomed woman reclining on a chaise lounge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-bosomed".
