buzzed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Slightly drunk; tipsy.
Vietnamese Meaning
Hơi say; ngà ngà say.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a little buzzed after a couple of beers."
"Anh ấy hơi ngà ngà sau khi uống vài cốc bia."
-
"I got buzzed at the party last night."
"Tôi đã hơi ngà ngà say tại bữa tiệc tối qua."
-
"The news buzzed around the school."
"Tin tức lan truyền nhanh chóng khắp trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái say nhẹ, không hoàn toàn mất kiểm soát. Thường được dùng trong văn nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly buzzed (hơi ngà ngà say)
-
pleasantly buzzed (say một cách dễ chịu)
-
nicely buzzed (say nhẹ ở mức độ vừa phải, dễ chịu)
-
feel buzzed (cảm thấy ngà ngà say)
-
get buzzed (trở nên ngà ngà say)
-
be buzzed ((đang) trong trạng thái ngà ngà say)
-
buzzed on caffeine (hưng phấn nhờ caffeine)
-
buzzed with excitement (rộn ràng vì phấn khích)
Idioms
-
give someone a buzz
gọi điện thoại cho ai đó (cách nói thân mật)
"Give me a buzz tomorrow morning and we'll arrange a time to meet."
(Sáng mai gọi cho tôi một cuộc rồi chúng ta sắp xếp thời gian gặp mặt nhé.)
-
buzzed on life
cảm thấy cực kỳ hạnh phúc, yêu đời và tràn đầy năng lượng (thường không do chất kích thích)
"After her promotion, she was buzzed on life for weeks."
(Sau khi được thăng chức, cô ấy đã cảm thấy yêu đời phơi phới trong nhiều tuần liền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buzzed
Tính từHơi say; ngà ngà say.
"He was a little buzzed after a couple of beers."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a few drinks, he admitted to feeling buzzed. |
Sau vài ly, anh ấy thừa nhận cảm thấy hơi say. |
| Phủ định | She avoided getting buzzed at the party. |
Cô ấy tránh bị say tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Is getting buzzed your main goal for tonight? |
Có phải việc hơi say là mục tiêu chính của bạn tối nay không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bees will buzz around the garden tomorrow. |
Ngày mai, những con ong sẽ vo ve xung quanh khu vườn. |
| Phủ định | I am not going to buzz around town looking for a parking spot; I'll just take the bus. |
Tôi sẽ không chạy vòng quanh thị trấn để tìm chỗ đậu xe; tôi sẽ đi xe buýt. |
| Nghi vấn | Will the news buzz about the scandal affect his reputation? |
Tin tức xôn xao về vụ bê bối có ảnh hưởng đến danh tiếng của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buzzed".
