(Top Banner Ad)
buzzed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

buzzed

UK: /bʌzd/ • US: /bʌzd/

Nghĩa tiếng Việt

ngà ngà hơi say vo ve xôn xao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly drunk; tipsy.

Vietnamese Meaning

Hơi say; ngà ngà say.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a little buzzed after a couple of beers."

    "Anh ấy hơi ngà ngà sau khi uống vài cốc bia."

  • "I got buzzed at the party last night."

    "Tôi đã hơi ngà ngà say tại bữa tiệc tối qua."

  • "The news buzzed around the school."

    "Tin tức lan truyền nhanh chóng khắp trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb buzz kêu vo ve; bàn tán xôn xao; cảm thấy hưng phấn
Noun buzz tiếng vo ve; tiếng xôn xao; cảm giác hưng phấn; tin đồn
Noun buzzer cái còi điện, chuông báo
Adjective buzzing sôi động, nhộn nhịp
Noun (Slang) buzzkill kẻ làm mất vui, người phá đám

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (Thế kỷ 14)
busse
Modern English
buzz / buzzed

Nguồn gốc tượng thanh của 'Buzz'

'Buzz' là một từ tượng thanh, có nghĩa là nó được tạo ra để bắt chước một âm thanh có thật. Ban đầu, nó mô phỏng tiếng 'vo ve' của loài ong. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để mô tả cảm giác rung động hoặc năng lượng tương tự, chẳng hạn như cảm giác hưng phấn, phấn khích hoặc hơi say rượu, giống như cảm giác 'rung' nhẹ khắp cơ thể.

Usage Note

Chỉ trạng thái say nhẹ, không hoàn toàn mất kiểm soát. Thường được dùng trong văn nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + buzzed
  • slightly buzzed
    (hơi ngà ngà say)
  • pleasantly buzzed
    (say một cách dễ chịu)
  • nicely buzzed
    (say nhẹ ở mức độ vừa phải, dễ chịu)
Verb + buzzed
  • feel buzzed
    (cảm thấy ngà ngà say)
  • get buzzed
    (trở nên ngà ngà say)
  • be buzzed
    ((đang) trong trạng thái ngà ngà say)
Buzzed + Preposition
  • buzzed on caffeine
    (hưng phấn nhờ caffeine)
  • buzzed with excitement
    (rộn ràng vì phấn khích)

Idioms

  • give someone a buzz

    gọi điện thoại cho ai đó (cách nói thân mật)

    "Give me a buzz tomorrow morning and we'll arrange a time to meet."

    (Sáng mai gọi cho tôi một cuộc rồi chúng ta sắp xếp thời gian gặp mặt nhé.)

  • buzzed on life

    cảm thấy cực kỳ hạnh phúc, yêu đời và tràn đầy năng lượng (thường không do chất kích thích)

    "After her promotion, she was buzzed on life for weeks."

    (Sau khi được thăng chức, cô ấy đã cảm thấy yêu đời phơi phới trong nhiều tuần liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buzzed

Tính từ
Lật mặt

Hơi say; ngà ngà say.

"He was a little buzzed after a couple of beers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a few drinks, he admitted to feeling buzzed.
Sau vài ly, anh ấy thừa nhận cảm thấy hơi say.
Phủ định
She avoided getting buzzed at the party.
Cô ấy tránh bị say tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Is getting buzzed your main goal for tonight?
Có phải việc hơi say là mục tiêu chính của bạn tối nay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bees will buzz around the garden tomorrow.
Ngày mai, những con ong sẽ vo ve xung quanh khu vườn.
Phủ định
I am not going to buzz around town looking for a parking spot; I'll just take the bus.
Tôi sẽ không chạy vòng quanh thị trấn để tìm chỗ đậu xe; tôi sẽ đi xe buýt.
Nghi vấn
Will the news buzz about the scandal affect his reputation?
Tin tức xôn xao về vụ bê bối có ảnh hưởng đến danh tiếng của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buzzed".

Văn hoá uống rượu xã giao (Social Drinking)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'getting buzzed' là một trạng thái phổ biến và được chấp nhận trong các buổi giao lưu xã hội. Nó chỉ mức độ say nhẹ, vui vẻ, giúp mọi người thư giãn và cởi mở hơn. Trạng thái này khác biệt rõ rệt với việc say xỉn (drunk/wasted), vốn thường bị coi là tiêu cực. Hiểu được sự khác biệt này rất quan trọng khi giao tiếp.

Cơn hưng phấn từ Caffeine và Đường

Ngoài rượu, người bản xứ cũng thường dùng 'buzzed' để chỉ cảm giác tăng năng lượng đột ngột sau khi uống cà phê, nước tăng lực ('caffeine buzz') hoặc ăn đồ ngọt ('sugar buzz'). Trạng thái này thường bao gồm cảm giác tỉnh táo, bồn chồn và tràn đầy năng lượng.