(Top Banner Ad)
tipsy
B1
Tính từ B1 Xã hội, Giao tiếp

tipsy

UK: /ˈtɪpsi/ • US: /ˈtɪpsi/

Nghĩa tiếng Việt

hơi say ngà ngà say lâng lâng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly drunk; mildly intoxicated.

Vietnamese Meaning

Hơi say; ngà ngà say; lâng lâng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became a little tipsy after just one glass of wine."

    "Cô ấy trở nên hơi say chỉ sau một ly rượu."

  • "He was feeling a little tipsy and started singing loudly."

    "Anh ấy cảm thấy hơi say và bắt đầu hát lớn."

  • "After a few cocktails, she got a bit tipsy and giggly."

    "Sau vài ly cocktail, cô ấy trở nên hơi say và khúc khích cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tipsily một cách loạng choạng, hơi say (bằng tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giao tiếp

Nguồn gốc thú vị

Từ 'tipsy' có lẽ xuất phát từ việc 'tipping' (nghiêng, lật). Tưởng tượng ai đó đang 'nghiêng ngả' vì uống chút rượu. Một cách diễn đạt nhẹ nhàng và hài hước để nói về trạng thái hơi say.

Usage Note

Từ 'tipsy' diễn tả trạng thái say nhẹ, thường là cảm giác vui vẻ và hơi mất kiểm soát sau khi uống một lượng nhỏ rượu. Nó nhẹ hơn so với 'drunk' (say) hoặc 'intoxicated' (nhiễm độc rượu). 'Tipsy' thường mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tipsy
  • Slightly slightly tipsy
    (hơi say)
  • A little a little tipsy
    (hơi say một chút)
Verb + tipsy
  • Get get tipsy
    (bắt đầu say, ngà ngà say)
  • Become become tipsy
    (trở nên ngà ngà say)

Idioms

  • A tipsy cake

    Một loại bánh ngọt ngâm rượu (ít phổ biến ngoài Anh)

    "She brought a tipsy cake to the party."

    (Cô ấy mang một chiếc bánh tipsy đến bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tipsy

Tính từ
Lật mặt

Hơi say; ngà ngà say; lâng lâng.

"She became a little tipsy after just one glass of wine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he had only one glass of wine, he felt a little tipsy.
Mặc dù anh ấy chỉ uống một ly rượu, anh ấy cảm thấy hơi say.
Phủ định
Even though she drank two beers, she didn't become tipsy because she had eaten a large meal.
Mặc dù cô ấy đã uống hai cốc bia, cô ấy vẫn không say vì cô ấy đã ăn một bữa ăn lớn.
Nghi vấn
If you drink this cocktail, will you become tipsy, even though it's weak?
Nếu bạn uống ly cocktail này, bạn có bị say không, mặc dù nó nhẹ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he drank less wine, he wouldn't feel tipsy.
Nếu anh ấy uống ít rượu hơn, anh ấy sẽ không cảm thấy hơi say.
Phủ định
If she weren't so tired, she wouldn't be tipsy after just one drink.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy sẽ không hơi say chỉ sau một ly.
Nghi vấn
Would you drive if you were tipsy?
Bạn có lái xe nếu bạn hơi say không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, he will have been acting tipsy to impress her.
Vào thời điểm cô ấy đến, anh ấy sẽ đã giả vờ say để gây ấn tượng với cô ấy.
Phủ định
She won't have been feeling tipsy after drinking only one glass of wine.
Cô ấy sẽ không cảm thấy hơi say sau khi chỉ uống một ly rượu.
Nghi vấn
Will they have been getting tipsy at the party before the police arrive?
Liệu họ có đang trở nên ngà ngà say tại bữa tiệc trước khi cảnh sát đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tipsy".

Văn hóa uống rượu

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'tipsy' thường được chấp nhận trong các buổi tụ tập xã hội, nhưng quan trọng là phải uống có trách nhiệm và không gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác. 'Tipsy' được xem là một trạng thái vui vẻ, thoải mái hơn là say xỉn.