(Top Banner Ad)
buzzkill
B2
noun B2 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

buzzkill

UK: /ˈbʌzˌkɪl/ • US: /ˈbʌzˌkɪl/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ phá đám người làm mất hứng người cụt hứng điều làm mất hứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that spoils the enjoyment or excitement of others.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc một điều gì đó làm hỏng sự thích thú hoặc phấn khích của người khác; kẻ phá đám.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be such a buzzkill; try to enjoy the party!"

    "Đừng có phá đám thế; hãy cố gắng tận hưởng bữa tiệc đi!"

  • "His negative attitude was a real buzzkill."

    "Thái độ tiêu cực của anh ấy thật sự là một điều phá đám."

  • "I hate to be a buzzkill, but we need to leave now."

    "Tôi không muốn làm mất hứng, nhưng chúng ta cần phải đi ngay bây giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buzzkill Kẻ phá đám, điều làm mất hứng.
Noun buzz Sự hào hứng, tiếng xì xào, cảm giác hưng phấn.
Verb kill Làm mất đi, dập tắt (cảm xúc).
Noun killer Thứ gì đó cực kỳ ấn tượng hoặc thứ tiêu diệt cảm xúc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
buzz
English
kill
American English
buzzkill

Sự kết hợp của cảm xúc

Từ 'buzzkill' là một từ ghép xuất hiện vào khoảng cuối những năm 1980 và đầu 1990 tại Mỹ. 'Buzz' ở đây ám chỉ cảm giác hưng phấn, phấn khích (thường là từ rượu bia hoặc niềm vui trong bữa tiệc), còn 'kill' nghĩa là dập tắt hoàn toàn cảm giác đó.

Văn hóa đại chúng

Từ này trở nên phổ biến rộng rãi thông qua các chương trình truyền hình và phim ảnh dành cho thanh thiếu niên ở Mỹ để chỉ những người luôn đưa ra những ý kiến tiêu cực làm hỏng bầu không khí vui vẻ.

Usage Note

Từ 'buzzkill' thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích hành động làm mất hứng thú của người khác. Nó khác với 'party pooper' ở chỗ 'buzzkill' có thể ám chỉ cả người và sự vật, sự việc gây mất hứng, trong khi 'party pooper' chỉ ám chỉ người.

Prepositions

to for

‘Buzzkill to’: Ám chỉ ai đó hoặc điều gì đó là 'buzzkill' đối với một người hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'He's a real buzzkill to the team.'
‘Buzzkill for’: Tương tự như ‘buzzkill to’, nhưng nhấn mạnh hơn vào tác động tiêu cực mà 'buzzkill' gây ra. Ví dụ: 'The rain was a real buzzkill for the picnic.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buzzkill
  • total total buzzkill
    (một kẻ cực kỳ phá đám)
  • major major buzzkill
    (điều gây mất hứng nghiêm trọng)
  • complete complete buzzkill
    (kẻ làm mất sạch hứng thú)
Verb + buzzkill
  • be be a buzzkill
    (là một kẻ phá đám)
  • don't be don't be such a buzzkill
    (đừng có làm mất hứng như thế chứ)
  • act like act like a buzzkill
    (hành xử như một kẻ phá đám)

Idioms

  • What a buzzkill!

    Thật là mất hứng quá đi!

    "The rain started right when the party began. What a buzzkill!"

    (Trời đổ mưa ngay khi bữa tiệc vừa bắt đầu. Thật là mất hứng!)

  • Kill the buzz

    Làm mất đi sự hào hứng hiện tại.

    "I don't want to kill the buzz, but we have to finish this report by midnight."

    (Tôi không muốn làm mất hứng đâu, nhưng chúng ta phải xong báo cáo này trước nửa đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buzzkill

noun
Lật mặt

Một người hoặc một điều gì đó làm hỏng sự thích thú hoặc phấn khích của người khác; kẻ phá đám.

"Don't be such a buzzkill; try to enjoy the party!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a total buzzkill at the party last night; he complained about everything.
Anh ấy là một kẻ phá đám thực sự tại bữa tiệc tối qua; anh ấy phàn nàn về mọi thứ.
Phủ định
She wasn't a buzzkill when she arrived, but after hearing the bad news, she became one.
Cô ấy không phải là kẻ phá đám khi cô ấy đến, nhưng sau khi nghe tin xấu, cô ấy đã trở thành một người như vậy.
Nghi vấn
Was he always such a buzzkill, or did something happen to change him?
Anh ấy luôn là một kẻ phá đám như vậy, hay có điều gì đó đã xảy ra khiến anh ấy thay đổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buzzkill".

Party Pooper và Buzzkill

Trong văn hóa phương Tây, 'buzzkill' thường được dùng trong các tình huống xã hội như tiệc tùng. Nó gần nghĩa với 'party pooper' nhưng có sắc thái hiện đại và mạnh mẽ hơn, ám chỉ một người mang tin xấu hoặc thái độ tiêu cực vào một thời điểm đang rất vui vẻ.

Trách nhiệm xã hội

Đôi khi việc bị gọi là 'buzzkill' là một áp lực xã hội khiến mọi người không dám lên tiếng về những điều sai trái trong các cuộc vui, vì sợ bị coi là người làm hỏng bầu không khí.