(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ buzzkill
B2

buzzkill

noun

Nghĩa tiếng Việt

kẻ phá đám người làm mất hứng người cụt hứng điều làm mất hứng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Buzzkill'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người hoặc một điều gì đó làm hỏng sự thích thú hoặc phấn khích của người khác; kẻ phá đám.

Definition (English Meaning)

A person or thing that spoils the enjoyment or excitement of others.

Ví dụ Thực tế với 'Buzzkill'

  • "Don't be such a buzzkill; try to enjoy the party!"

    "Đừng có phá đám thế; hãy cố gắng tận hưởng bữa tiệc đi!"

  • "His negative attitude was a real buzzkill."

    "Thái độ tiêu cực của anh ấy thật sự là một điều phá đám."

  • "I hate to be a buzzkill, but we need to leave now."

    "Tôi không muốn làm mất hứng, nhưng chúng ta cần phải đi ngay bây giờ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Buzzkill'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: buzzkill
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp xã hội Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Buzzkill'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'buzzkill' thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích hành động làm mất hứng thú của người khác. Nó khác với 'party pooper' ở chỗ 'buzzkill' có thể ám chỉ cả người và sự vật, sự việc gây mất hứng, trong khi 'party pooper' chỉ ám chỉ người.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

‘Buzzkill to’: Ám chỉ ai đó hoặc điều gì đó là 'buzzkill' đối với một người hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'He's a real buzzkill to the team.'
‘Buzzkill for’: Tương tự như ‘buzzkill to’, nhưng nhấn mạnh hơn vào tác động tiêu cực mà 'buzzkill' gây ra. Ví dụ: 'The rain was a real buzzkill for the picnic.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Buzzkill'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)