buzzkill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người hoặc một điều gì đó làm hỏng sự thích thú hoặc phấn khích của người khác; kẻ phá đám.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't be such a buzzkill; try to enjoy the party!"
"Đừng có phá đám thế; hãy cố gắng tận hưởng bữa tiệc đi!"
-
"His negative attitude was a real buzzkill."
"Thái độ tiêu cực của anh ấy thật sự là một điều phá đám."
-
"I hate to be a buzzkill, but we need to leave now."
"Tôi không muốn làm mất hứng, nhưng chúng ta cần phải đi ngay bây giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'buzzkill' thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích hành động làm mất hứng thú của người khác. Nó khác với 'party pooper' ở chỗ 'buzzkill' có thể ám chỉ cả người và sự vật, sự việc gây mất hứng, trong khi 'party pooper' chỉ ám chỉ người.
Prepositions
‘Buzzkill to’: Ám chỉ ai đó hoặc điều gì đó là 'buzzkill' đối với một người hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'He's a real buzzkill to the team.'
‘Buzzkill for’: Tương tự như ‘buzzkill to’, nhưng nhấn mạnh hơn vào tác động tiêu cực mà 'buzzkill' gây ra. Ví dụ: 'The rain was a real buzzkill for the picnic.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
total total buzzkill (một kẻ cực kỳ phá đám)
-
major major buzzkill (điều gây mất hứng nghiêm trọng)
-
complete complete buzzkill (kẻ làm mất sạch hứng thú)
-
be be a buzzkill (là một kẻ phá đám)
-
don't be don't be such a buzzkill (đừng có làm mất hứng như thế chứ)
-
act like act like a buzzkill (hành xử như một kẻ phá đám)
Idioms
-
What a buzzkill!
Thật là mất hứng quá đi!
"The rain started right when the party began. What a buzzkill!"
(Trời đổ mưa ngay khi bữa tiệc vừa bắt đầu. Thật là mất hứng!)
-
Kill the buzz
Làm mất đi sự hào hứng hiện tại.
"I don't want to kill the buzz, but we have to finish this report by midnight."
(Tôi không muốn làm mất hứng đâu, nhưng chúng ta phải xong báo cáo này trước nửa đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buzzkill
nounMột người hoặc một điều gì đó làm hỏng sự thích thú hoặc phấn khích của người khác; kẻ phá đám.
"Don't be such a buzzkill; try to enjoy the party!"
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was a total buzzkill at the party last night; he complained about everything. |
Anh ấy là một kẻ phá đám thực sự tại bữa tiệc tối qua; anh ấy phàn nàn về mọi thứ. |
| Phủ định | She wasn't a buzzkill when she arrived, but after hearing the bad news, she became one. |
Cô ấy không phải là kẻ phá đám khi cô ấy đến, nhưng sau khi nghe tin xấu, cô ấy đã trở thành một người như vậy. |
| Nghi vấn | Was he always such a buzzkill, or did something happen to change him? |
Anh ấy luôn là một kẻ phá đám như vậy, hay có điều gì đó đã xảy ra khiến anh ấy thay đổi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buzzkill".
