buzz
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A low, continuous humming or murmuring sound, like that made by a bee.
Vietnamese Meaning
Tiếng vo vo, жужжание, tiếng ồn ào liên tục, nhỏ và đều, giống như tiếng ong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I could hear the buzz of bees in the garden."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng жужжание của ong trong vườn."
-
"The bees were buzzing around the flowers."
"Ong đang жужжание xung quanh những bông hoa."
-
"There's a real buzz about the new restaurant in town."
"Có một sự quan tâm thực sự về nhà hàng mới trong thị trấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ âm thanh liên tục, nhỏ và rung. Có thể ám chỉ âm thanh của côn trùng, máy móc hoặc sự xôn xao, bàn tán.
Prepositions
"buzz of": Tiếng vo vo của cái gì đó (ví dụ: buzz of bees). "buzz about": Sự xôn xao, bàn tán về cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create a buzz (tạo ra sự chú ý, sự bàn tán xôn xao)
-
hear a buzz (nghe thấy tiếng vo ve/tiếng xôn xao)
-
get a buzz from something (cảm thấy phấn khích/hưng phấn từ việc gì đó)
-
a real buzz (một sự náo nhiệt/phấn khích thực sự)
-
a constant buzz (tiếng ồn ào/xôn xao liên tục)
-
a slight buzz (một sự hưng phấn nhẹ (thường do đồ uống có cồn))
-
a buzz of excitement (sự xôn xao đầy phấn khích)
-
a buzz about the new movie (sự bàn tán xôn xao về bộ phim mới)
Idioms
-
give someone a buzz
gọi điện cho ai đó (thân mật)
"Give me a buzz when you get home so I know you're safe."
(Gọi cho tớ một cuộc khi cậu về đến nhà nhé, để tớ biết cậu an toàn.)
-
the buzzword
từ ngữ thời thượng, từ khóa thông dụng (trong một ngành hoặc một thời kỳ nhất định)
"'Sustainability' is the latest buzzword in the fashion industry."
('Phát triển bền vững' là từ khóa thời thượng mới nhất trong ngành thời trang.)
-
What's the buzz?
Có chuyện gì đang hot/đang được bàn tán vậy?
"I saw everyone gathered in the kitchen. What's the buzz?"
(Tớ thấy mọi người đang tụ tập trong bếp. Có chuyện gì hot vậy?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buzz
Danh từTiếng vo vo, жужжание, tiếng ồn ào liên tục, nhỏ và đều, giống như tiếng ong.
"I could hear the buzz of bees in the garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buzz".
