(Top Banner Ad)
buzz
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Truyền thông, Côn trùng học

buzz

UK: /bʌz/ • US: /bʌz/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng vo vo tiếng жужжание sự phấn khích tin đồn gọi bằng chuông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low, continuous humming or murmuring sound, like that made by a bee.

Vietnamese Meaning

Tiếng vo vo, жужжание, tiếng ồn ào liên tục, nhỏ và đều, giống như tiếng ong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I could hear the buzz of bees in the garden."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng жужжание của ong trong vườn."

  • "The bees were buzzing around the flowers."

    "Ong đang жужжание xung quanh những bông hoa."

  • "There's a real buzz about the new restaurant in town."

    "Có một sự quan tâm thực sự về nhà hàng mới trong thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb buzz kêu vo ve (côn trùng); kêu rè rè (thiết bị); bàn tán xôn xao
Noun buzz tiếng vo ve; tiếng rè rè; sự hưng phấn, phấn khích; tin đồn, sự bàn tán
Noun buzzer cái còi điện, chuông điện (phát ra tiếng rè rè)
Adjective buzzy ồn ào, náo nhiệt, sôi động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Truyền thông, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative Origin
(onomatopoeia)
Middle English (c. 1374)
busse / bussen
Modern English
buzz

Từ Tượng Thanh (Onomatopoeia)

Từ 'buzz' là một từ tượng thanh, có nghĩa là nó được tạo ra để bắt chước âm thanh mà nó mô tả – giống như tiếng vo ve của một con ong hay tiếng ồn ào, bàn tán của một đám đông. Nguồn gốc của nó rất đơn giản và trực tiếp, phản ánh âm thanh trong thế giới tự nhiên.

Usage Note

Chỉ âm thanh liên tục, nhỏ và rung. Có thể ám chỉ âm thanh của côn trùng, máy móc hoặc sự xôn xao, bàn tán.

Prepositions

of about

"buzz of": Tiếng vo vo của cái gì đó (ví dụ: buzz of bees). "buzz about": Sự xôn xao, bàn tán về cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + buzz
  • create a buzz
    (tạo ra sự chú ý, sự bàn tán xôn xao)
  • hear a buzz
    (nghe thấy tiếng vo ve/tiếng xôn xao)
  • get a buzz from something
    (cảm thấy phấn khích/hưng phấn từ việc gì đó)
Adjective + buzz
  • a real buzz
    (một sự náo nhiệt/phấn khích thực sự)
  • a constant buzz
    (tiếng ồn ào/xôn xao liên tục)
  • a slight buzz
    (một sự hưng phấn nhẹ (thường do đồ uống có cồn))
buzz + Preposition
  • a buzz of excitement
    (sự xôn xao đầy phấn khích)
  • a buzz about the new movie
    (sự bàn tán xôn xao về bộ phim mới)

Idioms

  • give someone a buzz

    gọi điện cho ai đó (thân mật)

    "Give me a buzz when you get home so I know you're safe."

    (Gọi cho tớ một cuộc khi cậu về đến nhà nhé, để tớ biết cậu an toàn.)

  • the buzzword

    từ ngữ thời thượng, từ khóa thông dụng (trong một ngành hoặc một thời kỳ nhất định)

    "'Sustainability' is the latest buzzword in the fashion industry."

    ('Phát triển bền vững' là từ khóa thời thượng mới nhất trong ngành thời trang.)

  • What's the buzz?

    Có chuyện gì đang hot/đang được bàn tán vậy?

    "I saw everyone gathered in the kitchen. What's the buzz?"

    (Tớ thấy mọi người đang tụ tập trong bếp. Có chuyện gì hot vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buzz

Danh từ
Lật mặt

Tiếng vo vo, жужжание, tiếng ồn ào liên tục, nhỏ và đều, giống như tiếng ong.

"I could hear the buzz of bees in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buzz".

Tiếp Thị Lan Truyền (Buzz Marketing)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'tạo buzz' (create a buzz) là một chiến lược marketing rất quan trọng. Các công ty cố gắng tạo ra sự bàn tán và hào hứng trong công chúng về một sản phẩm, thường là trước khi nó được ra mắt chính thức, thông qua mạng xã hội và người có ảnh hưởng để sản phẩm trở thành chủ đề được quan tâm.

Cảm Giác Hưng Phấn do Caffeine (Caffeine Buzz)

Trong giao tiếp hàng ngày, người nói tiếng Anh thường dùng từ 'buzz' để mô tả cảm giác tỉnh táo, tràn đầy năng lượng sau khi uống cà phê hoặc nước tăng lực. Cụm từ 'caffeine buzz' diễn tả sự kích thích về thể chất và tinh thần mà caffeine mang lại.