(Top Banner Ad)
by creation
B2
Giới từ + Danh từ B2 Tổng quát/Triết học/Tôn giáo

by creation

UK: n/a (cụm từ) • US: n/a (cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

nhờ sự sáng tạo bởi hành động sáng tạo do được tạo ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

As a result of being created; through the act of creation.

Vietnamese Meaning

Bởi sự sáng tạo; thông qua hành động sáng tạo; do được tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artwork achieved its beauty by creation of contrasting textures."

    "Tác phẩm nghệ thuật đạt được vẻ đẹp của nó bằng cách tạo ra các kết cấu tương phản."

  • "The company grew by creation of innovative products."

    "Công ty đã phát triển bằng cách tạo ra các sản phẩm sáng tạo."

  • "The new ecosystem was established by creation of artificial wetlands."

    "Hệ sinh thái mới được thiết lập bằng cách tạo ra các vùng đất ngập nước nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creator người sáng tạo, tác giả, đấng tạo hóa
Noun creativity tính sáng tạo, óc sáng tạo
Noun creature sinh vật, tạo vật
Adjective creative sáng tạo, có tính sáng tạo
Adverb creatively một cách sáng tạo

Synonyms

through creation (thông qua sự sáng tạo)as a result of creation (như là kết quả của sự sáng tạo)

Related Words

divine creation (sự sáng tạo thiêng liêng)artistic creation (sự sáng tạo nghệ thuật)scientific creation (sự sáng tạo khoa học)

Subject Area

Tổng quát/Triết học/Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (to grow)
Latin
creare (to make, bring forth) -> creatio
Old French
creacion
Middle English
creacioun
Modern English
creation

Từ 'Tăng trưởng' đến 'Sáng tạo'

Từ 'creation' có nguồn gốc sâu xa từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*ker-', có nghĩa là 'tăng trưởng'. Người La Mã đã phát triển nó thành từ 'creare', nghĩa là 'tạo ra, làm ra'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là làm cho thứ gì đó lớn lên hoặc tồn tại. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ sự sáng tạo vĩ đại, từ việc tạo ra vũ trụ của Chúa trong tôn giáo đến việc tạo ra một tác phẩm nghệ thuật độc đáo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc cách thức một cái gì đó tồn tại hoặc có được. Nó nhấn mạnh rằng sự tồn tại hoặc đặc điểm của đối tượng/sự vật được nói đến là kết quả trực tiếp của quá trình sáng tạo. Có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với 'because of creation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Status & Titles
  • a peer by creation
    (một quý tộc do được phong tặng (chứ không phải do thừa kế))
  • a baronet by creation
    (một tòng nam tước do được phong tặng)
Philosophy & Existence
  • exist by creation
    (tồn tại nhờ sự sáng tạo / tạo hóa)
  • brought into being by creation
    (ra đời nhờ sự sáng tạo / tạo hóa)

Idioms

  • a peer by creation

    Một người được vua hoặc nữ hoàng phong tước quý tộc, khác với người được thừa kế tước vị từ gia đình (hereditary peer).

    "He wasn't born into nobility; he is a peer by creation, honored for his service to the country."

    (Ông ấy không sinh ra trong gia đình quý tộc; ông là một quý tộc do được phong tặng, được vinh danh vì những đóng góp cho đất nước.)

  • a universe by creation

    Cụm từ dùng trong các thảo luận triết học hoặc thần học để chỉ một vũ trụ được tạo ra bởi một đấng tối cao, thay vì hình thành một cách ngẫu nhiên.

    "Theologians argue for a universe by creation, pointing to its intricate design as evidence."

    (Các nhà thần học tranh luận về một vũ trụ được tạo ra bởi tạo hóa, chỉ ra thiết kế phức tạp của nó như là bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by creation

Giới từ + Danh từ
Lật mặt

Bởi sự sáng tạo; thông qua hành động sáng tạo; do được tạo ra.

"The artwork achieved its beauty by creation of contrasting textures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by creation".

Hệ thống Quý tộc Anh: Thừa kế và Phong tặng

Trong văn hóa Anh, có hai cách chính để một người có được tước vị quý tộc. Phổ biến nhất là 'by descent' (do thừa kế), truyền từ đời cha sang con. Cách còn lại là 'by creation', khi Vua hoặc Nữ hoàng ban tặng một tước vị mới cho một người vì những đóng góp xuất sắc của họ. Những người này được gọi là 'life peers' (quý tộc trọn đời) và tước vị của họ không thể được thừa kế.

Thuyết Sáng tạo (Creationism)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một cuộc tranh luận lâu dài giữa Thuyết Sáng tạo và Thuyết Tiến hóa. Thuyết Sáng tạo là niềm tin rằng vũ trụ và sự sống tồn tại 'by creation' - được tạo ra bởi một đấng siêu nhiên (Thượng đế). Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh tôn giáo và triết học để diễn tả nguồn gốc của vạn vật theo đức tin.