by creation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
As a result of being created; through the act of creation.
Vietnamese Meaning
Bởi sự sáng tạo; thông qua hành động sáng tạo; do được tạo ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artwork achieved its beauty by creation of contrasting textures."
"Tác phẩm nghệ thuật đạt được vẻ đẹp của nó bằng cách tạo ra các kết cấu tương phản."
-
"The company grew by creation of innovative products."
"Công ty đã phát triển bằng cách tạo ra các sản phẩm sáng tạo."
-
"The new ecosystem was established by creation of artificial wetlands."
"Hệ sinh thái mới được thiết lập bằng cách tạo ra các vùng đất ngập nước nhân tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | create | tạo ra, sáng tạo |
| Noun | creator | người sáng tạo, tác giả, đấng tạo hóa |
| Noun | creativity | tính sáng tạo, óc sáng tạo |
| Noun | creature | sinh vật, tạo vật |
| Adjective | creative | sáng tạo, có tính sáng tạo |
| Adverb | creatively | một cách sáng tạo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc cách thức một cái gì đó tồn tại hoặc có được. Nó nhấn mạnh rằng sự tồn tại hoặc đặc điểm của đối tượng/sự vật được nói đến là kết quả trực tiếp của quá trình sáng tạo. Có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với 'because of creation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a peer by creation (một quý tộc do được phong tặng (chứ không phải do thừa kế))
-
a baronet by creation (một tòng nam tước do được phong tặng)
-
exist by creation (tồn tại nhờ sự sáng tạo / tạo hóa)
-
brought into being by creation (ra đời nhờ sự sáng tạo / tạo hóa)
Idioms
-
a peer by creation
Một người được vua hoặc nữ hoàng phong tước quý tộc, khác với người được thừa kế tước vị từ gia đình (hereditary peer).
"He wasn't born into nobility; he is a peer by creation, honored for his service to the country."
(Ông ấy không sinh ra trong gia đình quý tộc; ông là một quý tộc do được phong tặng, được vinh danh vì những đóng góp cho đất nước.)
-
a universe by creation
Cụm từ dùng trong các thảo luận triết học hoặc thần học để chỉ một vũ trụ được tạo ra bởi một đấng tối cao, thay vì hình thành một cách ngẫu nhiên.
"Theologians argue for a universe by creation, pointing to its intricate design as evidence."
(Các nhà thần học tranh luận về một vũ trụ được tạo ra bởi tạo hóa, chỉ ra thiết kế phức tạp của nó như là bằng chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by creation
Giới từ + Danh từBởi sự sáng tạo; thông qua hành động sáng tạo; do được tạo ra.
"The artwork achieved its beauty by creation of contrasting textures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by creation".
