artistic creation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of producing something that is considered aesthetically pleasing or meaningful; a work of art.
Vietnamese Meaning
Hành động tạo ra một thứ gì đó được coi là đẹp về mặt thẩm mỹ hoặc có ý nghĩa; một tác phẩm nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her latest artistic creation is a stunning sculpture made of recycled materials."
"Tác phẩm nghệ thuật mới nhất của cô ấy là một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp làm từ vật liệu tái chế."
-
"The museum showcases artistic creations from various cultures around the world."
"Bảo tàng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật từ nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới."
-
"Digital art is a new form of artistic creation that utilizes technology."
"Nghệ thuật kỹ thuật số là một hình thức sáng tạo nghệ thuật mới sử dụng công nghệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh quá trình sáng tạo mang tính nghệ thuật, kết quả thường là một tác phẩm độc đáo và có giá trị thẩm mỹ. Nó bao gồm nhiều loại hình nghệ thuật như hội họa, điêu khắc, âm nhạc, văn học, v.v. Phân biệt với 'creation' đơn thuần, 'artistic creation' chú trọng vào yếu tố nghệ thuật và sự sáng tạo mang tính cá nhân.
Prepositions
'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự sáng tạo (ví dụ: 'an artistic creation of great beauty'). 'in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phương tiện mà sự sáng tạo đó thể hiện (ví dụ: 'an artistic creation in sculpture').
Collocations (Từ đi kèm)
-
original artistic creation (tác phẩm nghệ thuật độc đáo)
-
unique artistic creation (tác phẩm nghệ thuật có một không hai)
-
beautiful artistic creation (tác phẩm nghệ thuật đẹp)
-
appreciate an artistic creation (trân trọng một tác phẩm nghệ thuật)
-
analyze an artistic creation (phân tích một tác phẩm nghệ thuật)
-
interpret an artistic creation (diễn giải một tác phẩm nghệ thuật)
Idioms
-
A work of art/artistic creation
Một tác phẩm nghệ thuật (nghĩa đen và bóng: một cái gì đó được làm rất tốt)
"The cake was a work of art, almost too beautiful to eat."
(Cái bánh đó là một tác phẩm nghệ thuật, đẹp đến nỗi gần như không nỡ ăn.)
-
Labor of love (can be an artistic creation)
Một công việc được thực hiện bằng tình yêu và sự tận tâm (có thể là một tác phẩm nghệ thuật)
"This painting was a labor of love; she spent years perfecting it."
(Bức tranh này là một công trình của tình yêu; cô ấy đã dành nhiều năm để hoàn thiện nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artistic creation
Danh từHành động tạo ra một thứ gì đó được coi là đẹp về mặt thẩm mỹ hoặc có ý nghĩa; một tác phẩm nghệ thuật.
"Her latest artistic creation is a stunning sculpture made of recycled materials."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artistic creation".
