by the end of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
No later than the specified time or date.
Vietnamese Meaning
Không muộn hơn thời gian hoặc ngày cụ thể đã được chỉ định; trước khi kết thúc một khoảng thời gian nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"By the end of the week, we need to submit the report."
"Trước cuối tuần, chúng ta cần nộp báo cáo."
-
"By the end of the meeting, everyone had agreed on the plan."
"Trước khi kết thúc cuộc họp, mọi người đều đã đồng ý với kế hoạch."
-
"I hope to have learned French by the end of next year."
"Tôi hy vọng sẽ học được tiếng Pháp trước khi kết thúc năm sau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm giới từ này chỉ thời điểm cuối cùng của một khoảng thời gian mà một hành động, sự kiện hoặc trạng thái phải hoàn thành. Nó nhấn mạnh đến hạn chót hoặc điểm kết thúc. Khác với "at the end of" (vào cuối), "by the end of" mang ý nghĩa trước hoặc chậm nhất là vào thời điểm cuối cùng đó, hành động phải xong. Ví dụ, "By the end of the year, I want to have finished writing my book" (Trước khi hết năm, tôi muốn viết xong cuốn sách của mình.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
finish the report by the end of the day. (hoàn thành báo cáo trước cuối ngày.)
-
submit your application by the end of the week. (nộp đơn của bạn trước cuối tuần.)
-
launch the new product by the end of the month. (ra mắt sản phẩm mới trước cuối tháng.)
-
achieve our goals by the end of the year. (đạt được mục tiêu của chúng ta trước cuối năm.)
-
be tired by the end of the trip. (mệt mỏi vào cuối chuyến đi.)
-
understand the concept by the end of the lesson. (hiểu được khái niệm vào cuối buổi học.)
-
know the result by the end of the meeting. (biết kết quả trước khi cuộc họp kết thúc.)
-
had changed his mind by the end of the conversation. (đã thay đổi quyết định của mình vào cuối cuộc trò chuyện.)
Idioms
-
by the end of the day
Xét cho cùng, rốt cuộc, điều quan trọng nhất là. (Dùng theo nghĩa bóng để nhấn mạnh kết quả cuối cùng).
"We can discuss different strategies, but by the end of the day, we need a solution that works."
(Chúng ta có thể thảo luận các chiến lược khác nhau, nhưng xét cho cùng, chúng ta cần một giải pháp hiệu quả.)
-
at the end of one's rope/tether
Hết kiên nhẫn, hết sức chịu đựng, không thể đối phó thêm được nữa.
"After trying to fix the computer for three hours, I was at the end of my rope."
(Sau khi cố gắng sửa máy tính suốt ba tiếng đồng hồ, tôi đã hết sức chịu đựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by the end of
Giới từ (cụm giới từ)Không muộn hơn thời gian hoặc ngày cụ thể đã được chỉ định; trước khi kết thúc một khoảng thời gian nào đó.
"By the end of the week, we need to submit the report."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of finishing this project, I will appreciate having more free time. |
Đến cuối việc hoàn thành dự án này, tôi sẽ trân trọng việc có nhiều thời gian rảnh hơn. |
| Phủ định | By the end of delaying the decision, they risked losing the opportunity. |
Đến cuối việc trì hoãn quyết định, họ đã có nguy cơ mất cơ hội. |
| Nghi vấn | By the end of practicing, will you be good at playing the guitar? |
Đến cuối quá trình luyện tập, bạn sẽ chơi guitar giỏi chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by the end of".
