(Top Banner Ad)
by the end of
B1
Giới từ (cụm giới từ) B1 Tổng quát

by the end of

UK: baɪ ðə ɛnd ɒv • US: baɪ ðə ɛnd ʌv

Nghĩa tiếng Việt

trước khi kết thúc vào cuối trước cuối trước thời điểm cuối của
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No later than the specified time or date.

Vietnamese Meaning

Không muộn hơn thời gian hoặc ngày cụ thể đã được chỉ định; trước khi kết thúc một khoảng thời gian nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "By the end of the week, we need to submit the report."

    "Trước cuối tuần, chúng ta cần nộp báo cáo."

  • "By the end of the meeting, everyone had agreed on the plan."

    "Trước khi kết thúc cuộc họp, mọi người đều đã đồng ý với kế hoạch."

  • "I hope to have learned French by the end of next year."

    "Tôi hy vọng sẽ học được tiếng Pháp trước khi kết thúc năm sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, điểm cuối
Noun ending phần kết, sự kết thúc
Verb end kết thúc, chấm dứt
Adjective endless vô tận, không hồi kết
Adverb endlessly một cách vô tận

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ent- (front, forehead) -> *h₁epi (near, at)
Proto-Germanic
*andijaz (end) -> *bi (at, by)
Old English
ende (end) + bī (by) + of (of)
Modern English
by the end of

Đánh dấu một điểm cuối cùng

Cụm từ 'by the end of' được hình thành từ các từ đơn giản. 'By' ban đầu có nghĩa là 'gần, cạnh'. 'The end of' chỉ một ranh giới hoặc điểm kết thúc. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra ý nghĩa 'không muộn hơn một thời điểm nhất định'. Nó giống như việc bạn chạy đến ngay sát vạch đích trước khi cuộc đua kết thúc, diễn tả một giới hạn cuối cùng về thời gian.

Usage Note

Cụm giới từ này chỉ thời điểm cuối cùng của một khoảng thời gian mà một hành động, sự kiện hoặc trạng thái phải hoàn thành. Nó nhấn mạnh đến hạn chót hoặc điểm kết thúc. Khác với "at the end of" (vào cuối), "by the end of" mang ý nghĩa trước hoặc chậm nhất là vào thời điểm cuối cùng đó, hành động phải xong. Ví dụ, "By the end of the year, I want to have finished writing my book" (Trước khi hết năm, tôi muốn viết xong cuốn sách của mình.).

Collocations (Từ đi kèm)

By the end of + [Đơn vị thời gian]
  • finish the report by the end of the day.
    (hoàn thành báo cáo trước cuối ngày.)
  • submit your application by the end of the week.
    (nộp đơn của bạn trước cuối tuần.)
  • launch the new product by the end of the month.
    (ra mắt sản phẩm mới trước cuối tháng.)
  • achieve our goals by the end of the year.
    (đạt được mục tiêu của chúng ta trước cuối năm.)
By the end of + [Sự kiện/Giai đoạn]
  • be tired by the end of the trip.
    (mệt mỏi vào cuối chuyến đi.)
  • understand the concept by the end of the lesson.
    (hiểu được khái niệm vào cuối buổi học.)
  • know the result by the end of the meeting.
    (biết kết quả trước khi cuộc họp kết thúc.)
  • had changed his mind by the end of the conversation.
    (đã thay đổi quyết định của mình vào cuối cuộc trò chuyện.)

Idioms

  • by the end of the day

    Xét cho cùng, rốt cuộc, điều quan trọng nhất là. (Dùng theo nghĩa bóng để nhấn mạnh kết quả cuối cùng).

    "We can discuss different strategies, but by the end of the day, we need a solution that works."

    (Chúng ta có thể thảo luận các chiến lược khác nhau, nhưng xét cho cùng, chúng ta cần một giải pháp hiệu quả.)

  • at the end of one's rope/tether

    Hết kiên nhẫn, hết sức chịu đựng, không thể đối phó thêm được nữa.

    "After trying to fix the computer for three hours, I was at the end of my rope."

    (Sau khi cố gắng sửa máy tính suốt ba tiếng đồng hồ, tôi đã hết sức chịu đựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by the end of

Giới từ (cụm giới từ)
Lật mặt

Không muộn hơn thời gian hoặc ngày cụ thể đã được chỉ định; trước khi kết thúc một khoảng thời gian nào đó.

"By the end of the week, we need to submit the report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of finishing this project, I will appreciate having more free time.
Đến cuối việc hoàn thành dự án này, tôi sẽ trân trọng việc có nhiều thời gian rảnh hơn.
Phủ định
By the end of delaying the decision, they risked losing the opportunity.
Đến cuối việc trì hoãn quyết định, họ đã có nguy cơ mất cơ hội.
Nghi vấn
By the end of practicing, will you be good at playing the guitar?
Đến cuối quá trình luyện tập, bạn sẽ chơi guitar giỏi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by the end of".

Văn hóa 'Deadline' trong công việc

Trong văn hóa làm việc và học tập ở phương Tây, 'by the end of...' là một cụm từ cực kỳ quan trọng để chỉ hạn chót (deadline). Các thuật ngữ viết tắt như EOD (End of Day - cuối ngày làm việc, thường là 5 giờ chiều) và EOW (End of Week - cuối tuần làm việc, thường là chiều thứ Sáu) rất phổ biến. Việc tuân thủ những deadline này được xem là biểu hiện của sự chuyên nghiệp.

Nền tảng của việc đặt mục tiêu

Cụm từ này là một phần cốt lõi của các phương pháp đặt mục tiêu hiện đại như SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound). Yếu tố 'Time-bound' (có giới hạn thời gian) thường được xác định bằng các cụm từ như 'by the end of the quarter' (trước cuối quý) hoặc 'by the end of the year' (trước cuối năm), phản ánh sự chú trọng vào việc lập kế hoạch và đo lường tiến độ một cách rõ ràng.