(Top Banner Ad)
before the end of
A2
Giới từ/Cụm giới từ A2 Chung

before the end of

UK: bɪˈfɔː(r) ðə end ɒv • US: bɪˈfɔːr ðə end ʌv

Nghĩa tiếng Việt

trước khi kết thúc trước khi hết trước khi mãn hạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prior to the termination or conclusion of a specific period or event.

Vietnamese Meaning

Trước khi kết thúc một khoảng thời gian hoặc sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to finish this project before the end of the week."

    "Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước khi hết tuần."

  • "Please submit your applications before the end of July."

    "Vui lòng nộp đơn đăng ký của bạn trước khi hết tháng Bảy."

  • "The sale will end before the end of the month."

    "Đợt giảm giá sẽ kết thúc trước khi hết tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, điểm cuối
Noun ending sự kết thúc, đoạn kết (phim, truyện)
Verb end kết thúc, chấm dứt
Adjective endless bất tận, vô tận
Adjective unending không ngừng, không dứt
Adverb endlessly một cách bất tận, không ngừng

Synonyms

prior to (trước)ahead of (trước, đi trước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per- (forward, through)
Proto-Germanic
*fur-, *fura (before)
Old English
beforan (in front of, before)
Modern English
before

Từ 'Ở Phía Trước' đến 'Trước Khi'

Từ 'before' trong tiếng Anh cổ được ghép từ 'be-' (nghĩa là 'bởi' hoặc 'ở gần') và 'foran' (nghĩa là 'phía trước'). Ban đầu, nó chỉ một vị trí vật lý, ví dụ 'stand before the king' (đứng trước nhà vua). Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ vị trí trong thời gian, tức là một thời điểm xảy ra 'phía trước' một thời điểm khác.

Đâu là 'Điểm Kết Thúc'?

Từ 'end' (kết thúc) có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'andijaz', có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'phần rìa'. Hãy tưởng tượng đó là điểm kết thúc của một con đường hay một cánh đồng. Giống như 'before', khái niệm về một điểm dừng vật lý này đã được áp dụng vào dòng thời gian, tạo ra ý nghĩa 'điểm kết thúc' của một khoảng thời gian hay một sự kiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một thời điểm hoặc một hành động xảy ra trước khi một điều gì đó kết thúc. Nó nhấn mạnh sự gấp rút hoặc hạn chót. Khác với 'by the end of' (vào cuối), 'before the end of' chỉ ra rằng điều gì đó xảy ra trước điểm cuối cùng đó.

Prepositions

Không có giới từ đi kèm cụ thể sau cụm từ này, nhưng nó thường được theo sau bởi một khoảng thời gian hoặc sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ hành động + before the end of
  • finish the report before the end of the day.
    (hoàn thành bản báo cáo trước cuối ngày.)
  • submit your application before the end of the month.
    (nộp đơn của bạn trước cuối tháng.)
  • pay the bill before the end of the week.
    (thanh toán hóa đơn trước cuối tuần.)
  • return home before the end of the year.
    (trở về nhà trước cuối năm.)
before the end of + [Khoảng thời gian]
  • the day ...before the end of the day.
    (...trước khi hết ngày.)
  • the week ...before the end of the week.
    (...trước cuối tuần.)
  • the month ...before the end of the month.
    (...trước cuối tháng.)
  • the year ...before the end of the year.
    (...trước cuối năm.)
  • the semester ...before the end of the semester.
    (...trước cuối học kỳ.)
Trạng từ nhấn mạnh + before the end of
  • long before the end of the party, he left.
    (rất lâu trước khi bữa tiệc kết thúc, anh ấy đã rời đi.)
  • well before the end of the deadline, she had finished everything.
    (trước hạn chót khá lâu, cô ấy đã hoàn thành mọi thứ.)
  • just before the end of the movie, the power went out.
    (ngay trước khi bộ phim kết thúc thì mất điện.)

Idioms

  • To get something done before the end of the day (EOD).

    Một cụm từ rất phổ biến trong môi trường công sở, có nghĩa là phải hoàn thành một công việc nào đó trước khi hết giờ làm việc (thường là 5 giờ chiều). Nó nhấn mạnh một hạn chót ngắn và khẩn cấp.

    "My boss wants this presentation finished before the end of the day."

    (Sếp của tôi muốn bài thuyết trình này được hoàn thành trước cuối ngày hôm nay.)

  • The world as we know it will change before the end of the decade.

    Một cách nói để diễn tả niềm tin rằng những thay đổi lớn lao, quan trọng sẽ xảy ra trong một tương lai gần (trong trường hợp này là một thập kỷ). Thường dùng khi nói về công nghệ, xã hội, hoặc môi trường.

    "With the rise of artificial intelligence, many believe the world as we know it will change before the end of the decade."

    (Với sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo, nhiều người tin rằng thế giới như chúng ta biết sẽ thay đổi trước cuối thập kỷ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

before the end of

Giới từ/Cụm giới từ
Lật mặt

Trước khi kết thúc một khoảng thời gian hoặc sự kiện cụ thể.

"We need to finish this project before the end of the week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "before the end of".

Văn Hóa 'EOD' (End of Day) trong Môi Trường Công Sở

Trong văn hóa làm việc ở phương Tây, cụm từ 'before the end of the day' (viết tắt là EOD) là một hạn chót rất phổ biến. Nó không chỉ có nghĩa là trước nửa đêm, mà thường là trước khi kết thúc giờ làm việc chính thức (khoảng 5-6 giờ chiều). Điều này phản ánh sự coi trọng hiệu suất, tốc độ và việc hoàn thành các mục tiêu ngắn hạn trong ngày.

Cú Nước Rút Cuối Kỳ (End-of-Semester Rush)

Đối với sinh viên ở các nước phương Tây, cụm từ 'before the end of the semester' (trước cuối học kỳ) gợi lên hình ảnh của một giai đoạn cực kỳ căng thẳng. Đây là thời điểm họ phải 'chạy nước rút' để nộp tất cả bài luận, dự án và ôn tập cho kỳ thi cuối kỳ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý thời gian và áp lực của các hạn chót trong giáo dục.