(Top Banner Ad)
endlessly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

endlessly

UK: /ˈɛndləsli/ • US: /ˈɛndləsli/

Nghĩa tiếng Việt

vô tận không ngừng mãi mãi liên miên không dứt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that has or seems to have no end; without limit.

Vietnamese Meaning

Một cách không có hoặc dường như không có kết thúc; không giới hạn; vô tận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She could talk endlessly about her travels."

    "Cô ấy có thể nói mãi không thôi về những chuyến du lịch của mình."

  • "The debate went on endlessly."

    "Cuộc tranh luận diễn ra vô tận."

  • "He complained endlessly about his job."

    "Anh ấy phàn nàn không ngừng về công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end điểm kết thúc, mục đích
Noun ending sự kết thúc
Verb end kết thúc, chấm dứt
Adjective endless vô tận, không ngừng
Adjective unending không bao giờ kết thúc
Adverb unendingly một cách không ngừng nghỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ent-
Proto-Germanic
*andja
Old English
ende (end), -lēas (without), -līċe (like)
Middle English
endeles (endless), endelesly (endlessly)
Modern English
endlessly

Cuộc hành trình của 'Endlessly'

Từ 'endlessly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ. Từ 'end' (kết thúc) ban đầu là 'ende'. Hậu tố '-less' (không có) cũng xuất hiện từ tiếng Anh cổ '-lēas', khi kết hợp với 'end' đã tạo thành 'endless' (vô tận). Sau đó, hậu tố trạng từ '-ly' (theo cách thức, một cách) từ '-līċe' được thêm vào, biến 'endless' thành 'endlessly' (một cách vô tận, không ngừng). Cấu trúc này làm cho ý nghĩa 'không có điểm dừng' hoặc 'liên tục' trở nên rất rõ ràng và mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'endlessly' thường được dùng để nhấn mạnh sự liên tục, không ngừng nghỉ của một hành động, trạng thái hoặc quá trình. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'continuously' (liên tục) và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính biểu cảm hoặc cường điệu. Ví dụ, khi nói về một tình yêu 'endlessly', ta nhấn mạnh tình yêu đó không có giới hạn, luôn luôn tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + endlessly
  • talk talk endlessly
    (nói chuyện không ngừng)
  • complain complain endlessly
    (phàn nàn không dứt)
  • wait wait endlessly
    (chờ đợi vô vọng/mãi mãi)
  • repeat repeat endlessly
    (lặp đi lặp lại không ngừng)
  • search search endlessly
    (tìm kiếm không ngừng nghỉ)
  • stream stream endlessly
    (chảy/tuôn không ngừng)
  • work work endlessly
    (làm việc không nghỉ)
  • debate debate endlessly
    (tranh luận không hồi kết)
  • discuss discuss endlessly
    (thảo luận không ngừng)
  • pursue pursue endlessly
    (theo đuổi không ngừng)
Adverb + Adjective
  • fascinating endlessly fascinating
    (hấp dẫn không ngừng)
  • frustrating endlessly frustrating
    (gây khó chịu không dứt)
  • complex endlessly complex
    (phức tạp vô cùng)
  • creative endlessly creative
    (sáng tạo không ngừng)

Idioms

  • go on endlessly

    kéo dài vô tận, không ngừng nghỉ

    "The meeting seemed to go on endlessly."

    (Cuộc họp dường như kéo dài vô tận.)

  • wait endlessly

    chờ đợi không có hồi kết, chờ mãi không thấy

    "We waited endlessly for the bus in the rain."

    (Chúng tôi đã chờ xe buýt mãi không thấy dưới trời mưa.)

  • talk endlessly in circles

    nói chuyện vòng vo không dứt, nói mãi không đi đến đâu

    "They talked endlessly in circles without reaching a decision."

    (Họ nói chuyện vòng vo mãi mà không đi đến quyết định nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endlessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không có hoặc dường như không có kết thúc; không giới hạn; vô tận.

"She could talk endlessly about her travels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which she worked on endlessly, was finally completed.
Dự án mà cô ấy làm việc không ngừng nghỉ cuối cùng đã hoàn thành.
Phủ định
The task, which he claimed he could do endlessly, wasn't actually finished.
Nhiệm vụ mà anh ấy tuyên bố có thể làm mãi mãi, thực tế lại chưa hoàn thành.
Nghi vấn
Is this the problem, which you have been trying to solve endlessly, that we discussed?
Đây có phải là vấn đề mà bạn đã cố gắng giải quyết không ngừng mà chúng ta đã thảo luận không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She talked endlessly about her trip: it was the only thing she could focus on.
Cô ấy nói không ngừng về chuyến đi của mình: đó là điều duy nhất cô ấy có thể tập trung vào.
Phủ định
He didn't practice endlessly: he only put in a few hours each day.
Anh ấy không luyện tập không ngừng: anh ấy chỉ dành vài giờ mỗi ngày.
Nghi vấn
Did they argue endlessly: or did they eventually find common ground?
Họ đã tranh cãi không ngừng phải không: hay cuối cùng họ đã tìm được tiếng nói chung?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She works endlessly to achieve her goals.
Cô ấy làm việc không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
They do not argue endlessly about the same issues.
Họ không tranh cãi bất tận về những vấn đề giống nhau.
Nghi vấn
Does he complain endlessly about his job?
Anh ấy có phàn nàn không ngừng về công việc của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he wouldn't talk endlessly about himself; it's so boring.
Tôi ước anh ấy không nói mãi về bản thân; điều đó thật nhàm chán.
Phủ định
If only she wouldn't complain endlessly about her job, maybe I'd enjoy spending time with her more.
Giá mà cô ấy không phàn nàn mãi về công việc của mình, có lẽ tôi sẽ thích dành thời gian với cô ấy hơn.
Nghi vấn
If only the meeting wouldn't go on endlessly, would we be able to finish the project on time?
Giá mà cuộc họp không kéo dài vô tận, liệu chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endlessly".

Thần thoại Hy Lạp: Hình phạt của Sisyphus

Trong thần thoại Hy Lạp, Sisyphus là một vị vua bị các vị thần trừng phạt vì sự lừa dối của mình. Hình phạt của ông là phải lăn một tảng đá khổng lồ lên đỉnh đồi, nhưng cứ gần đến nơi thì tảng đá lại lăn xuống. Công việc này lặp đi lặp lại một cách 'endlessly' (vô tận), không bao giờ kết thúc, trở thành biểu tượng cho những công việc nặng nhọc, vô ích và không có ý nghĩa.

Văn hóa tiêu dùng và 'cuộn vô tận'

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, thuật ngữ 'endless scroll' (cuộn vô tận) mô tả một hành vi phổ biến của người dùng khi lướt qua nội dung trên các nền tảng mạng xã hội hoặc trang web mà không có điểm dừng rõ ràng. Điều này gợi ý một dòng thông tin, giải trí hoặc sản phẩm 'endlessly' (liên tục) dường như không bao giờ cạn kiệt, phản ánh một khía cạnh của văn hóa tiêu dùng và sự phụ thuộc vào công nghệ trong cuộc sống hiện đại.