bylaw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rule made by an organization or community to regulate itself.
Vietnamese Meaning
Một quy tắc được đưa ra bởi một tổ chức hoặc cộng đồng để tự điều chỉnh hoạt động của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's bylaws state that the annual general meeting must be held in July."
"Điều lệ công ty quy định rằng cuộc họp đại hội đồng cổ đông thường niên phải được tổ chức vào tháng Bảy."
-
"The homeowners' association has strict bylaws regarding landscaping."
"Hiệp hội chủ nhà có các quy định nghiêm ngặt về cảnh quan."
-
"The city council passed a new bylaw concerning noise pollution."
"Hội đồng thành phố đã thông qua một quy định mới liên quan đến ô nhiễm tiếng ồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bylaw | Nội quy, quy chế, điều lệ (của một tổ chức, công ty hoặc chính quyền địa phương). |
| Noun (plural) | bylaws | Các nội quy, các quy chế, các điều lệ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bylaws thường chi tiết hơn so với các điều khoản chung của hiến pháp hoặc điều lệ. Chúng quy định các thủ tục hoạt động, quyền và nghĩa vụ của các thành viên. Bylaw thường đề cập đến quy định nội bộ của một tổ chức, không phải luật pháp quốc gia.
Prepositions
Khi sử dụng 'under', 'bylaw' biểu thị một hành động hoặc quyết định được thực hiện theo quy định của bylaw. Ví dụ: 'The committee was formed under the bylaws of the association.' Khi sử dụng 'according to', 'bylaw' cho biết một hành động hoặc quy trình tuân thủ bylaw. Ví dụ: 'The election was conducted according to the bylaws.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt a bylaw (thông qua một quy chế)
-
amend a bylaw (sửa đổi một quy chế)
-
enforce a bylaw (thi hành một quy chế)
-
violate/break a bylaw (vi phạm một quy chế)
-
comply with the bylaws (tuân thủ các quy chế)
-
local bylaw (quy chế địa phương)
-
corporate bylaws (điều lệ công ty)
-
strict bylaw (nội quy nghiêm ngặt)
-
existing bylaw (quy chế hiện hành)
-
bylaw amendment (việc sửa đổi quy chế)
-
bylaw enforcement (việc thi hành quy chế)
-
bylaw violation (sự vi phạm quy chế)
Idioms
-
a stickler for the bylaws
Người câu nệ quy tắc; người luôn đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều lệ.
"Our new condo board president is a real stickler for the bylaws; you can't even have a welcome mat outside your door."
(Chủ tịch ban quản trị chung cư mới của chúng tôi là một người rất câu nệ quy chế; bạn thậm chí không được để một tấm thảm chùi chân bên ngoài cửa.)
-
written into the bylaws
Được quy định chính thức trong điều lệ; là một quy tắc bắt buộc.
"The requirement for an annual shareholder meeting is written into the bylaws, so we must hold one."
(Yêu cầu về đại hội cổ đông thường niên đã được ghi rõ trong điều lệ, vì vậy chúng ta bắt buộc phải tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bylaw
nounMột quy tắc được đưa ra bởi một tổ chức hoặc cộng đồng để tự điều chỉnh hoạt động của mình.
"The company's bylaws state that the annual general meeting must be held in July."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council approved the new bylaw, didn't they? |
Hội đồng thành phố đã thông qua quy định mới, phải không? |
| Phủ định | That bylaw isn't applicable here, is it? |
Quy định đó không áp dụng ở đây, phải không? |
| Nghi vấn | There are no specific bylaws against that, are there? |
Không có quy định cụ thể nào chống lại điều đó, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bylaw".
