(Top Banner Ad)
bylaw
B2
noun B2 Luật pháp, Quản lý

bylaw

UK: /ˈbaɪ.lɔː/ • US: /ˈbaɪ.lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

điều lệ quy chế nội quy quy định nội bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rule made by an organization or community to regulate itself.

Vietnamese Meaning

Một quy tắc được đưa ra bởi một tổ chức hoặc cộng đồng để tự điều chỉnh hoạt động của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's bylaws state that the annual general meeting must be held in July."

    "Điều lệ công ty quy định rằng cuộc họp đại hội đồng cổ đông thường niên phải được tổ chức vào tháng Bảy."

  • "The homeowners' association has strict bylaws regarding landscaping."

    "Hiệp hội chủ nhà có các quy định nghiêm ngặt về cảnh quan."

  • "The city council passed a new bylaw concerning noise pollution."

    "Hội đồng thành phố đã thông qua một quy định mới liên quan đến ô nhiễm tiếng ồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bylaw Nội quy, quy chế, điều lệ (của một tổ chức, công ty hoặc chính quyền địa phương).
Noun (plural) bylaws Các nội quy, các quy chế, các điều lệ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
bȳlǫg
Middle English
bilawe
Modern English
bylaw

Luật của làng, không phải luật 'phụ'

Nhiều người lầm tưởng 'by' trong 'bylaw' có nghĩa là 'phụ' hoặc 'bên cạnh'. Thực tế, từ này bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'býr', nghĩa là 'làng' hoặc 'thị trấn'. Vì vậy, một 'bylaw' ban đầu là một bộ luật địa phương, được tạo ra bởi và dành cho một thị trấn hoặc cộng đồng cụ thể, khác với luật pháp của cả quốc gia.

Usage Note

Bylaws thường chi tiết hơn so với các điều khoản chung của hiến pháp hoặc điều lệ. Chúng quy định các thủ tục hoạt động, quyền và nghĩa vụ của các thành viên. Bylaw thường đề cập đến quy định nội bộ của một tổ chức, không phải luật pháp quốc gia.

Prepositions

under according to

Khi sử dụng 'under', 'bylaw' biểu thị một hành động hoặc quyết định được thực hiện theo quy định của bylaw. Ví dụ: 'The committee was formed under the bylaws of the association.' Khi sử dụng 'according to', 'bylaw' cho biết một hành động hoặc quy trình tuân thủ bylaw. Ví dụ: 'The election was conducted according to the bylaws.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bylaw
  • adopt a bylaw
    (thông qua một quy chế)
  • amend a bylaw
    (sửa đổi một quy chế)
  • enforce a bylaw
    (thi hành một quy chế)
  • violate/break a bylaw
    (vi phạm một quy chế)
  • comply with the bylaws
    (tuân thủ các quy chế)
Adjective + bylaw
  • local bylaw
    (quy chế địa phương)
  • corporate bylaws
    (điều lệ công ty)
  • strict bylaw
    (nội quy nghiêm ngặt)
  • existing bylaw
    (quy chế hiện hành)
Noun + bylaw
  • bylaw amendment
    (việc sửa đổi quy chế)
  • bylaw enforcement
    (việc thi hành quy chế)
  • bylaw violation
    (sự vi phạm quy chế)

Idioms

  • a stickler for the bylaws

    Người câu nệ quy tắc; người luôn đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều lệ.

    "Our new condo board president is a real stickler for the bylaws; you can't even have a welcome mat outside your door."

    (Chủ tịch ban quản trị chung cư mới của chúng tôi là một người rất câu nệ quy chế; bạn thậm chí không được để một tấm thảm chùi chân bên ngoài cửa.)

  • written into the bylaws

    Được quy định chính thức trong điều lệ; là một quy tắc bắt buộc.

    "The requirement for an annual shareholder meeting is written into the bylaws, so we must hold one."

    (Yêu cầu về đại hội cổ đông thường niên đã được ghi rõ trong điều lệ, vì vậy chúng ta bắt buộc phải tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bylaw

noun
Lật mặt

Một quy tắc được đưa ra bởi một tổ chức hoặc cộng đồng để tự điều chỉnh hoạt động của mình.

"The company's bylaws state that the annual general meeting must be held in July."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council approved the new bylaw, didn't they?
Hội đồng thành phố đã thông qua quy định mới, phải không?
Phủ định
That bylaw isn't applicable here, is it?
Quy định đó không áp dụng ở đây, phải không?
Nghi vấn
There are no specific bylaws against that, are there?
Không có quy định cụ thể nào chống lại điều đó, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bylaw".

Quyền Lực Của Chính Quyền Địa Phương

Ở các nước phương Tây như Canada và Hoa Kỳ, các thành phố và thị trấn có quyền ban hành các quy chế (bylaws) riêng để quản lý các vấn đề đời sống hàng ngày. Các quy chế này có thể bao gồm quy định về tiếng ồn, đậu xe, sở hữu vật nuôi, và thậm chí cả chiều cao hàng rào nhà bạn. Điều này cho phép các cộng đồng địa phương tự quản lý và định hình không gian sống của mình.

Điều Lệ Công Ty: 'Hiến Pháp' Của Doanh Nghiệp

Mọi công ty, từ một startup nhỏ đến một tập đoàn đa quốc gia, đều hoạt động dựa trên một bộ điều lệ (corporate bylaws). Đây được coi là 'hiến pháp' nội bộ, quy định cách thức hoạt động của công ty, cách bầu hội đồng quản trị, quyền của cổ đông, và quy trình tổ chức các cuộc họp. Các điều lệ này là nền tảng cho quản trị công ty và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.