(Top Banner Ad)
intervenor
C1
noun C1 Luật

intervenor

UK: /ˌɪntəˈviːnər/ • US: /ˌɪntərˈviːnər/

Nghĩa tiếng Việt

người can thiệp bên can thiệp người có quyền lợi liên quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or entity who intervenes in a lawsuit or other proceeding to protect their own interests.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức can thiệp vào một vụ kiện hoặc thủ tục tố tụng khác để bảo vệ lợi ích của chính họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The environmental group acted as an intervenor in the court case concerning the new power plant."

    "Tổ chức môi trường đóng vai trò là một bên can thiệp trong vụ kiện liên quan đến nhà máy điện mới."

  • "An intervenor was granted permission to participate in the proceedings."

    "Một bên can thiệp đã được cho phép tham gia vào thủ tục tố tụng."

  • "The intervenor's arguments significantly influenced the court's decision."

    "Những lập luận của bên can thiệp đã ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của tòa án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intervene can thiệp, xen vào
Noun intervention sự can thiệp, sự xen vào
Adjective intervening ở giữa, xen vào
Adjective interventional (y học) có tính can thiệp

Synonyms

intervener (người can thiệp)third party (bên thứ ba)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intervenire
Old French
intervenir
English
intervene
English
intervenor

Nguồn gốc từ 'intervenor'

Từ 'intervenor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intervenire', nghĩa là 'đến giữa' hoặc 'xen vào'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'inter-' (giữa) và 'venire' (đến). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh dưới dạng 'intervene' (can thiệp). Cuối cùng, hậu tố '-or' được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động, tạo nên 'intervenor' – người can thiệp, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Usage Note

Trong bối cảnh pháp lý, 'intervenor' chỉ một bên thứ ba không trực tiếp liên quan đến vụ kiện ban đầu nhưng có quyền tham gia vì phán quyết có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của họ. Khác với 'amicus curiae' (người bạn của tòa án) chỉ cung cấp thông tin hoặc ý kiến, 'intervenor' tham gia với tư cách là một bên trong vụ kiện.

Prepositions

in to

'Intervenor in' thường được sử dụng để chỉ sự can thiệp vào một vụ việc cụ thể. Ví dụ: 'He was an intervenor in the lawsuit.' 'Intervenor to' có thể được dùng để chỉ sự can thiệp vào một hệ thống hoặc quá trình. Ví dụ: 'The organization acted as an intervenor to the negotiation process.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intervenor
  • third-party a third-party intervenor
    (người can thiệp của bên thứ ba)
  • potential a potential intervenor
    (người có khả năng can thiệp)
  • interested an interested intervenor
    (người can thiệp có lợi ích liên quan)
Verb + intervenor
  • grant grant intervenor status (to an organization)
    (cấp quyền/tư cách người can thiệp (cho một tổ chức))
  • allow allow an intervenor (to join the case)
    (cho phép một người can thiệp (tham gia vụ án))
Intervenor + Noun
  • status intervenor status
    (tư cách người can thiệp)
  • brief intervenor brief
    (bản kiến nghị/văn bản pháp lý của người can thiệp)

Idioms

  • Act as an intervenor

    Đóng vai trò là người can thiệp

    "The non-profit organization sought to act as an intervenor in the environmental lawsuit."

    (Tổ chức phi lợi nhuận tìm cách đóng vai trò là người can thiệp trong vụ kiện môi trường.)

  • Seek intervenor status

    Yêu cầu tư cách người can thiệp

    "Various groups can seek intervenor status in cases where their interests are directly affected."

    (Nhiều nhóm có thể yêu cầu tư cách người can thiệp trong các trường hợp mà lợi ích của họ bị ảnh hưởng trực tiếp.)

  • A third-party intervenor

    Người can thiệp là bên thứ ba

    "The judge allowed the consumer advocacy group to join as a third-party intervenor."

    (Thẩm phán cho phép nhóm bảo vệ người tiêu dùng tham gia với tư cách là người can thiệp bên thứ ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intervenor

noun
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức can thiệp vào một vụ kiện hoặc thủ tục tố tụng khác để bảo vệ lợi ích của chính họ.

"The environmental group acted as an intervenor in the court case concerning the new power plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intervenor".

Vai trò pháp lý của người can thiệp

Trong nhiều hệ thống pháp luật, đặc biệt là ở các nước phương Tây, 'intervenor' là một thuật ngữ quan trọng chỉ một bên không phải là nguyên đơn hay bị đơn ban đầu, nhưng được tòa án cho phép tham gia vào một vụ kiện vì họ có lợi ích trực tiếp trong kết quả của vụ việc. Họ có thể đại diện cho lợi ích công cộng, quyền của các nhóm thiểu số, hoặc các bên liên quan khác không được đại diện trực tiếp bởi các bên chính.

Bảo vệ lợi ích cộng đồng và xã hội

Người can thiệp thường đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ lợi ích của cộng đồng hoặc các nhóm yếu thế trong các vụ án lớn, chẳng hạn như các vụ kiện liên quan đến môi trường, nhân quyền hoặc bảo vệ người tiêu dùng. Việc họ tham gia giúp tòa án có cái nhìn đa chiều hơn, đảm bảo rằng các quyết định pháp lý không chỉ dựa trên lợi ích của các bên chính mà còn cân nhắc đến tác động rộng lớn hơn đối với xã hội.