c flat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nốt nhạc thấp hơn nửa cung so với nốt C.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The piece begins in C flat major."
"Bản nhạc bắt đầu ở giọng Đô giáng trưởng."
-
"The melody modulates to C flat in the second verse."
"Giai điệu chuyển sang Đô giáng ở khổ thứ hai."
-
"Many musicians find C flat a theoretically useful concept when analyzing complex chords."
"Nhiều nhạc sĩ thấy Đô giáng là một khái niệm hữu ích về mặt lý thuyết khi phân tích các hợp âm phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong âm nhạc, 'flat' (♭) là một dấu giáng, chỉ ra rằng nốt nhạc được chơi thấp hơn nửa cung so với nốt tự nhiên. C flat (C♭) tương đương về cao độ với nốt B (B natural). Sử dụng 'C flat' thường liên quan đến việc phân tích hòa âm và tránh các ký hiệu phức tạp hơn (ví dụ, viết B thay vì C flat có thể không phù hợp trong một số khóa nhạc nhất định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Key the key of C flat major (giọng Đô giáng trưởng)
-
Scale the C flat major scale (âm giai Đô giáng trưởng)
-
Play play a C flat (chơi một nốt Đô giáng)
-
Notate notate as C flat (ghi nhạc là Đô giáng)
Idioms
-
Sing flat
Hát thấp hơn cao độ chuẩn (hát non)
"The soprano was singing slightly flat during the C flat section."
(Nữ cao đã hát hơi thấp một chút trong đoạn có nốt Đô giáng.)
-
Fall flat
Thất bại thảm hại, không tạo được hiệu ứng mong muốn
"His performance of the C flat major concerto fell flat."
(Phần trình diễn bản hòa tấu giọng Đô giáng trưởng của anh ấy đã thất bại thảm hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
c flat
Danh từMột nốt nhạc thấp hơn nửa cung so với nốt C.
"The piece begins in C flat major."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "c flat".
