(Top Banner Ad)
c flat
A2
Danh từ A2 Âm nhạc

c flat

UK: /ˌsiː ˈflæt/ • US: /ˌsiː ˈflæt/

Nghĩa tiếng Việt

Đô giáng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A note that is a semitone lower than C.

Vietnamese Meaning

Một nốt nhạc thấp hơn nửa cung so với nốt C.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The piece begins in C flat major."

    "Bản nhạc bắt đầu ở giọng Đô giáng trưởng."

  • "The melody modulates to C flat in the second verse."

    "Giai điệu chuyển sang Đô giáng ở khổ thứ hai."

  • "Many musicians find C flat a theoretically useful concept when analyzing complex chords."

    "Nhiều nhạc sĩ thấy Đô giáng là một khái niệm hữu ích về mặt lý thuyết khi phân tích các hợp âm phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Flat Dấu giáng hoặc nốt giáng.
Verb Flatten Hạ thấp cao độ của một nốt nhạc xuống nửa cung.
Adjective Flat Thấp hơn cao độ chuẩn (hát phô/non).

Synonyms

Related Words

C sharp (Đô thăng)G flat (Sol giáng)A flat (La giáng)D flat (Rê giáng)E flat (Mi giáng)F flat (Fa giáng)

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
C
Old Norse
flatr
Middle English
flat
Musical Tradition
C♭

Nguồn gốc nốt Đô giáng

Trong âm nhạc, từ 'flat' (giáng) bắt nguồn từ ký hiệu 'b' nhỏ (b molle trong tiếng Latin, nghĩa là b mềm). 'C flat' mô tả nốt Đô được hạ thấp xuống một nửa cung. Mặc dù về mặt âm thanh nó giống hệt nốt Si (B) trên đàn piano, nhưng trong lý thuyết âm nhạc, nó được gọi là C flat để phù hợp với cấu trúc của các âm giai nhất định như Đô giáng trưởng.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'flat' (♭) là một dấu giáng, chỉ ra rằng nốt nhạc được chơi thấp hơn nửa cung so với nốt tự nhiên. C flat (C♭) tương đương về cao độ với nốt B (B natural). Sử dụng 'C flat' thường liên quan đến việc phân tích hòa âm và tránh các ký hiệu phức tạp hơn (ví dụ, viết B thay vì C flat có thể không phù hợp trong một số khóa nhạc nhất định).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + C flat
  • Key the key of C flat major
    (giọng Đô giáng trưởng)
  • Scale the C flat major scale
    (âm giai Đô giáng trưởng)
Verb + C flat
  • Play play a C flat
    (chơi một nốt Đô giáng)
  • Notate notate as C flat
    (ghi nhạc là Đô giáng)

Idioms

  • Sing flat

    Hát thấp hơn cao độ chuẩn (hát non)

    "The soprano was singing slightly flat during the C flat section."

    (Nữ cao đã hát hơi thấp một chút trong đoạn có nốt Đô giáng.)

  • Fall flat

    Thất bại thảm hại, không tạo được hiệu ứng mong muốn

    "His performance of the C flat major concerto fell flat."

    (Phần trình diễn bản hòa tấu giọng Đô giáng trưởng của anh ấy đã thất bại thảm hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

c flat

Danh từ
Lật mặt

Một nốt nhạc thấp hơn nửa cung so với nốt C.

"The piece begins in C flat major."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "c flat".

Đàn Harp và Đô giáng

Trong văn hóa âm nhạc phương Tây, đàn Harp (thập tự cầm) là nhạc cụ đặc biệt vì các dây của nó được chỉnh mặc định ở giọng Đô giáng trưởng (C flat major). Điều này giúp đàn Harp có âm thanh vang và cộng hưởng tốt nhất.

Sự trùng âm (Enharmonic)

C flat là một ví dụ điển hình về hiện tượng 'đồng âm khác tên'. Trên phím đàn piano, không có phím đen riêng cho C flat; bạn phải nhấn phím trắng của nốt Si (B). Đây là một khái niệm quan trọng giúp người học nhạc hiểu về cấu trúc lý thuyết thay vì chỉ nhìn vào phím đàn.