(Top Banner Ad)
junta
C1
danh từ C1 Chính trị

junta

UK: /ˈdʒʌntə/ • US: /ˈhʊntə/

Nghĩa tiếng Việt

chính quyền quân sự hội đồng quân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military or political group that rules a country after taking power by force.

Vietnamese Meaning

Một nhóm quân sự hoặc chính trị cai trị một quốc gia sau khi chiếm quyền lực bằng vũ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military junta seized control of the country after the coup."

    "Chính quyền quân sự đã nắm quyền kiểm soát đất nước sau cuộc đảo chính."

  • "The junta suppressed all political opposition."

    "Chính quyền quân sự đàn áp mọi phe đối lập chính trị."

  • "International pressure mounted on the junta to restore democracy."

    "Áp lực quốc tế gia tăng lên chính quyền quân sự để khôi phục nền dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun junction Ngã ba, điểm giao nhau
Verb join Tham gia, kết nối
Adjective joint Chung, cùng nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
junta
Latin
juncta
Latin
jungere

Nguồn gốc từ 'jungere'

Từ 'junta' bắt nguồn từ tiếng Latin 'jungere', có nghĩa là 'kết nối' hoặc 'tham gia'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là ám chỉ một ủy ban hoặc hội đồng. Tuy nhiên, theo thời gian, nó bắt đầu được sử dụng để mô tả một nhóm người nắm quyền sau một cuộc đảo chính, thường là quân đội. Câu chuyện về từ này phản ánh sự thay đổi trong ý nghĩa từ một sự kết hợp đơn thuần đến một sự kiểm soát quyền lực.

Usage Note

Từ 'junta' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một chính phủ độc tài, áp bức, và không được bầu cử một cách dân chủ. Nó khác với 'government' (chính phủ) ở chỗ 'government' là một thuật ngữ chung chung hơn, có thể chỉ một chính phủ dân chủ hoặc độc tài, còn 'junta' luôn ám chỉ một chính phủ độc tài quân sự. So sánh với 'dictatorship' (chế độ độc tài), junta nhấn mạnh đến bản chất tập thể (một nhóm người) nắm quyền, trong khi dictatorship có thể là một người duy nhất.

Prepositions

by of

'By' được sử dụng để chỉ cách thức mà junta lên nắm quyền (e.g., 'The junta came to power by force'). 'Of' được sử dụng để chỉ thành phần của junta (e.g., 'a junta of generals').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + junta
  • military military junta
    (chính quyền quân sự)
  • ruling ruling junta
    (chính quyền cầm quyền)
  • unelected unelected junta
    (chính quyền không được bầu)
Verb + junta
  • overthrow overthrow a junta
    (lật đổ một chính quyền quân sự)
  • establish establish a junta
    (thành lập một chính quyền quân sự)
  • oppose oppose a junta
    (phản đối một chính quyền quân sự)

Idioms

  • Under the rule of a junta

    Dưới sự cai trị của một chính quyền quân sự

    "The country suffered greatly under the rule of a junta."

    (Đất nước chịu đựng rất nhiều dưới sự cai trị của một chính quyền quân sự.)

  • Junta takes power

    Chính quyền quân sự nắm quyền

    "The junta took power after a coup."

    (Chính quyền quân sự nắm quyền sau một cuộc đảo chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

junta

danh từ
Lật mặt

Một nhóm quân sự hoặc chính trị cai trị một quốc gia sau khi chiếm quyền lực bằng vũ lực.

"The military junta seized control of the country after the coup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the junta agrees to fair elections, the international community will lift sanctions.
Nếu chính quyền quân sự đồng ý tổ chức các cuộc bầu cử công bằng, cộng đồng quốc tế sẽ dỡ bỏ các lệnh trừng phạt.
Phủ định
If the junta doesn't listen to the people's demands, the protests will likely continue.
Nếu chính quyền quân sự không lắng nghe yêu cầu của người dân, các cuộc biểu tình có thể sẽ tiếp tục.
Nghi vấn
Will the economic situation improve if the junta implements these reforms?
Liệu tình hình kinh tế có cải thiện nếu chính quyền quân sự thực hiện những cải cách này?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country used to prosper before the junta seized power.
Đất nước từng thịnh vượng trước khi chính quyền quân sự nắm quyền.
Phủ định
The people didn't use to live in fear before the junta took control.
Người dân đã không sống trong sợ hãi trước khi chính quyền quân sự lên nắm quyền.
Nghi vấn
Did the media use to report freely before the junta's censorship?
Truyền thông có từng đưa tin tự do trước khi chế độ quân sự kiểm duyệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junta".

Đảo chính quân sự

Thuật ngữ 'junta' thường liên quan đến các cuộc đảo chính quân sự ở các nước Mỹ Latinh và các quốc gia khác trên thế giới. Các chính quyền này thường bị cáo buộc vi phạm nhân quyền và đàn áp chính trị. Việc hiểu rõ về 'junta' giúp ta nhận thức được các vấn đề chính trị và xã hội liên quan đến sự cai trị độc đoán.