junta
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A military or political group that rules a country after taking power by force.
Vietnamese Meaning
Một nhóm quân sự hoặc chính trị cai trị một quốc gia sau khi chiếm quyền lực bằng vũ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The military junta seized control of the country after the coup."
"Chính quyền quân sự đã nắm quyền kiểm soát đất nước sau cuộc đảo chính."
-
"The junta suppressed all political opposition."
"Chính quyền quân sự đàn áp mọi phe đối lập chính trị."
-
"International pressure mounted on the junta to restore democracy."
"Áp lực quốc tế gia tăng lên chính quyền quân sự để khôi phục nền dân chủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'junta' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một chính phủ độc tài, áp bức, và không được bầu cử một cách dân chủ. Nó khác với 'government' (chính phủ) ở chỗ 'government' là một thuật ngữ chung chung hơn, có thể chỉ một chính phủ dân chủ hoặc độc tài, còn 'junta' luôn ám chỉ một chính phủ độc tài quân sự. So sánh với 'dictatorship' (chế độ độc tài), junta nhấn mạnh đến bản chất tập thể (một nhóm người) nắm quyền, trong khi dictatorship có thể là một người duy nhất.
Prepositions
'By' được sử dụng để chỉ cách thức mà junta lên nắm quyền (e.g., 'The junta came to power by force'). 'Of' được sử dụng để chỉ thành phần của junta (e.g., 'a junta of generals').
Collocations (Từ đi kèm)
-
military military junta (chính quyền quân sự)
-
ruling ruling junta (chính quyền cầm quyền)
-
unelected unelected junta (chính quyền không được bầu)
-
overthrow overthrow a junta (lật đổ một chính quyền quân sự)
-
establish establish a junta (thành lập một chính quyền quân sự)
-
oppose oppose a junta (phản đối một chính quyền quân sự)
Idioms
-
Under the rule of a junta
Dưới sự cai trị của một chính quyền quân sự
"The country suffered greatly under the rule of a junta."
(Đất nước chịu đựng rất nhiều dưới sự cai trị của một chính quyền quân sự.)
-
Junta takes power
Chính quyền quân sự nắm quyền
"The junta took power after a coup."
(Chính quyền quân sự nắm quyền sau một cuộc đảo chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
junta
danh từMột nhóm quân sự hoặc chính trị cai trị một quốc gia sau khi chiếm quyền lực bằng vũ lực.
"The military junta seized control of the country after the coup."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the junta agrees to fair elections, the international community will lift sanctions. |
Nếu chính quyền quân sự đồng ý tổ chức các cuộc bầu cử công bằng, cộng đồng quốc tế sẽ dỡ bỏ các lệnh trừng phạt. |
| Phủ định | If the junta doesn't listen to the people's demands, the protests will likely continue. |
Nếu chính quyền quân sự không lắng nghe yêu cầu của người dân, các cuộc biểu tình có thể sẽ tiếp tục. |
| Nghi vấn | Will the economic situation improve if the junta implements these reforms? |
Liệu tình hình kinh tế có cải thiện nếu chính quyền quân sự thực hiện những cải cách này? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country used to prosper before the junta seized power. |
Đất nước từng thịnh vượng trước khi chính quyền quân sự nắm quyền. |
| Phủ định | The people didn't use to live in fear before the junta took control. |
Người dân đã không sống trong sợ hãi trước khi chính quyền quân sự lên nắm quyền. |
| Nghi vấn | Did the media use to report freely before the junta's censorship? |
Truyền thông có từng đưa tin tự do trước khi chế độ quân sự kiểm duyệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junta".
