cabaret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A restaurant or nightclub with a stage for performances.
Vietnamese Meaning
Một nhà hàng hoặc hộp đêm có sân khấu để biểu diễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They went to a cabaret to celebrate their anniversary."
"Họ đã đến một quán rượu ca nhạc để kỷ niệm ngày cưới của họ."
-
"The cabaret was filled with laughter and music."
"Quán rượu ca nhạc tràn ngập tiếng cười và âm nhạc."
-
"She dreamed of becoming a cabaret star."
"Cô ấy mơ ước trở thành một ngôi sao ca nhạc cabaret."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cabaret | loại hình giải trí kết hợp ăn uống, khiêu vũ và biểu diễn nghệ thuật |
| Noun | cabaretier | chủ quán hoặc người quản lý chương trình cabaret |
| Adjective | cabaret-style | theo phong cách biểu diễn cabaret (thường là sắp xếp bàn ghế quanh sân khấu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cabaret' thường chỉ một hình thức giải trí bao gồm ca hát, nhảy múa, hài kịch, và các màn trình diễn khác, thường được thực hiện trong một môi trường thân mật như nhà hàng hoặc câu lạc bộ đêm. Nó khác với 'theater' (nhà hát) ở quy mô nhỏ hơn và tính tương tác gần gũi hơn giữa người biểu diễn và khán giả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Parisian Parisian cabaret (Quán cabaret kiểu Paris)
-
glitzy glitzy cabaret (buổi biểu diễn cabaret hào nhoáng)
-
underground underground cabaret (quán cabaret hoạt động ngầm/không chính thống)
-
show cabaret show (buổi biểu diễn cabaret)
-
singer cabaret singer (ca sĩ chuyên hát tại các quán cabaret)
-
act cabaret act (tiết mục biểu diễn trong chương trình cabaret)
-
perform perform in a cabaret (biểu diễn trong một chương trình cabaret)
-
visit visit a cabaret (đến xem biểu diễn tại quán cabaret)
Idioms
-
Life is a cabaret
Cuộc đời là một sàn diễn (hãy tận hưởng niềm vui và sự náo nhiệt)
"She believes that life is a cabaret, so she doesn't take her problems too seriously."
(Cô ấy tin rằng cuộc đời là một sàn diễn giải trí, nên cô ấy không quá đặt nặng những rắc rối của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cabaret
nounMột nhà hàng hoặc hộp đêm có sân khấu để biểu diễn.
"They went to a cabaret to celebrate their anniversary."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cabaret".
