(Top Banner Ad)
cabaret
B2
noun B2 Giải trí

cabaret

UK: /ˈkæbəreɪ/ • US: /ˌkæbəˈreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

quán rượu ca nhạc ca nhạc tạp kỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restaurant or nightclub with a stage for performances.

Vietnamese Meaning

Một nhà hàng hoặc hộp đêm có sân khấu để biểu diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They went to a cabaret to celebrate their anniversary."

    "Họ đã đến một quán rượu ca nhạc để kỷ niệm ngày cưới của họ."

  • "The cabaret was filled with laughter and music."

    "Quán rượu ca nhạc tràn ngập tiếng cười và âm nhạc."

  • "She dreamed of becoming a cabaret star."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một ngôi sao ca nhạc cabaret."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cabaret loại hình giải trí kết hợp ăn uống, khiêu vũ và biểu diễn nghệ thuật
Noun cabaretier chủ quán hoặc người quản lý chương trình cabaret
Adjective cabaret-style theo phong cách biểu diễn cabaret (thường là sắp xếp bàn ghế quanh sân khấu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
camera
Middle Dutch
camberet
Old French
cabaret
Modern English
cabaret

Từ quán rượu đến sân khấu nghệ thuật

Từ 'cabaret' vốn có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'camberet' (phòng nhỏ), sau đó du nhập vào tiếng Pháp để chỉ các quán rượu hoặc nhà hàng phục vụ đồ ăn kèm với giải trí. Đến thế kỷ 19 tại Paris, nó trở thành thuật ngữ chính thức cho loại hình biểu diễn nghệ thuật đa dạng trong không gian thân mật của một nhà hàng.

Usage Note

Từ 'cabaret' thường chỉ một hình thức giải trí bao gồm ca hát, nhảy múa, hài kịch, và các màn trình diễn khác, thường được thực hiện trong một môi trường thân mật như nhà hàng hoặc câu lạc bộ đêm. Nó khác với 'theater' (nhà hát) ở quy mô nhỏ hơn và tính tương tác gần gũi hơn giữa người biểu diễn và khán giả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cabaret
  • Parisian Parisian cabaret
    (Quán cabaret kiểu Paris)
  • glitzy glitzy cabaret
    (buổi biểu diễn cabaret hào nhoáng)
  • underground underground cabaret
    (quán cabaret hoạt động ngầm/không chính thống)
Noun + cabaret
  • show cabaret show
    (buổi biểu diễn cabaret)
  • singer cabaret singer
    (ca sĩ chuyên hát tại các quán cabaret)
  • act cabaret act
    (tiết mục biểu diễn trong chương trình cabaret)
Verb + cabaret
  • perform perform in a cabaret
    (biểu diễn trong một chương trình cabaret)
  • visit visit a cabaret
    (đến xem biểu diễn tại quán cabaret)

Idioms

  • Life is a cabaret

    Cuộc đời là một sàn diễn (hãy tận hưởng niềm vui và sự náo nhiệt)

    "She believes that life is a cabaret, so she doesn't take her problems too seriously."

    (Cô ấy tin rằng cuộc đời là một sàn diễn giải trí, nên cô ấy không quá đặt nặng những rắc rối của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cabaret

noun
Lật mặt

Một nhà hàng hoặc hộp đêm có sân khấu để biểu diễn.

"They went to a cabaret to celebrate their anniversary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cabaret".

Cái nôi văn hóa Paris

Cabaret gắn liền với lịch sử văn hóa của Paris, đặc biệt là khu Montmartre với quán 'Le Chat Noir' (Mèo Đen) mở cửa năm 1881. Đây từng là nơi gặp gỡ của các nghệ sĩ, nhà văn và giới trí thức để thảo luận chính trị qua các bài hát châm biếm.

Sự khác biệt với Nightclub

Khác với các hộp đêm (nightclub) hiện đại tập trung vào nhảy múa trên nền nhạc EDM, cabaret là một trải nghiệm nghệ thuật có người dẫn chương trình (MC), các tiết mục xiếc, hài kịch và kịch nghệ ngắn, trong khi khán giả ngồi ăn uống tại bàn.