music hall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of British theatrical entertainment popular from the mid-19th century until World War II, consisting of a variety of acts such as singing, dancing, comedy, and acrobatics; the building where such entertainment took place.
Vietnamese Meaning
Một loại hình giải trí sân khấu phổ biến ở Anh từ giữa thế kỷ 19 cho đến Thế chiến II, bao gồm nhiều tiết mục khác nhau như ca hát, nhảy múa, hài kịch và nhào lộn; tòa nhà nơi diễn ra các buổi biểu diễn như vậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old music hall was known for its lively atmosphere and diverse acts."
"Nhà hát ca nhạc cũ nổi tiếng với bầu không khí sôi động và các tiết mục đa dạng."
-
"Many famous comedians started their careers in music halls."
"Nhiều diễn viên hài nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp của họ trong các nhà hát ca nhạc."
-
"The music hall was a popular destination for working-class families on Saturday nights."
"Nhà hát ca nhạc là một điểm đến phổ biến của các gia đình thuộc tầng lớp lao động vào các tối thứ Bảy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Music hall là một hình thức giải trí đại chúng đặc trưng của thời đại Victoria và Edward ở Anh. Nó tương tự như vaudeville ở Mỹ. Khác với nhà hát truyền thống, music hall tập trung vào sự đa dạng của các tiết mục ngắn, phù hợp với nhiều tầng lớp khán giả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Victorian Victorian music hall (nhà hát tạp kỹ thời Victoria)
-
traditional traditional music hall (nhà hát tạp kỹ truyền thống)
-
famous famous music hall (nhà hát tạp kỹ nổi tiếng)
-
perform at perform at a music hall (biểu diễn tại một nhà hát tạp kỹ)
-
visit visit a music hall (ghé thăm một nhà hát tạp kỹ)
-
revive revive music hall (hồi sinh thể loại music hall)
-
music hall music hall performer (nghệ sĩ biểu diễn music hall)
-
music hall music hall show (chương trình tạp kỹ)
Idioms
-
music hall act
tiết mục biểu diễn tạp kỹ (kiểu music hall)
"The comedian's routine felt like a classic music hall act."
(Tiết mục của diễn viên hài giống như một màn trình diễn tạp kỹ cổ điển.)
-
music hall style
phong cách tạp kỹ (thường chỉ sự hài hước, giải trí nhẹ nhàng)
"His humor is very much in the music hall style."
(Lối hài hước của anh ấy mang đậm phong cách tạp kỹ.)
-
music hall turn
tiết mục (thường là cá nhân) trong một chương trình tạp kỹ
"She performed her juggling music hall turn to great applause."
(Cô ấy đã trình diễn tiết mục tung hứng kiểu music hall của mình và nhận được tràng pháo tay lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
music hall
nounMột loại hình giải trí sân khấu phổ biến ở Anh từ giữa thế kỷ 19 cho đến Thế chiến II, bao gồm nhiều tiết mục khác nhau như ca hát, nhảy múa, hài kịch và nhào lộn; tòa nhà nơi diễn ra các buổi biểu diễn như vậy.
"The old music hall was known for its lively atmosphere and diverse acts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music hall".
