(Top Banner Ad)
music hall
B2
noun B2 Giải trí, Lịch sử

music hall

UK: /ˈmjuːzɪk hɔːl/ • US: /ˈmjuːzɪk hɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hát ca nhạc rạp tạp kỹ (kiểu Anh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of British theatrical entertainment popular from the mid-19th century until World War II, consisting of a variety of acts such as singing, dancing, comedy, and acrobatics; the building where such entertainment took place.

Vietnamese Meaning

Một loại hình giải trí sân khấu phổ biến ở Anh từ giữa thế kỷ 19 cho đến Thế chiến II, bao gồm nhiều tiết mục khác nhau như ca hát, nhảy múa, hài kịch và nhào lộn; tòa nhà nơi diễn ra các buổi biểu diễn như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old music hall was known for its lively atmosphere and diverse acts."

    "Nhà hát ca nhạc cũ nổi tiếng với bầu không khí sôi động và các tiết mục đa dạng."

  • "Many famous comedians started their careers in music halls."

    "Nhiều diễn viên hài nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp của họ trong các nhà hát ca nhạc."

  • "The music hall was a popular destination for working-class families on Saturday nights."

    "Nhà hát ca nhạc là một điểm đến phổ biến của các gia đình thuộc tầng lớp lao động vào các tối thứ Bảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc; có tính nhạc
Noun musician nhạc sĩ
Noun hall đại sảnh, sảnh đường; nhà hát (trong một số ngữ cảnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mousike (techne)
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musik
English
music
Proto-Germanic
*hallō
Old English
heall
Middle English
hall
English
hall
English
music hall

Nguồn gốc của "music hall"

"Music hall" là một thuật ngữ xuất hiện ở Anh vào thế kỷ 19, dùng để chỉ các nhà hát chuyên trình diễn các chương trình tạp kỹ, giải trí nhẹ nhàng. Ban đầu, những buổi biểu diễn này thường diễn ra trong các phòng tiệc hoặc phòng ăn của quán rượu, nơi công chúng có thể vừa ăn uống vừa thưởng thức các tiết mục âm nhạc, hài kịch, ảo thuật... Dần dần, các địa điểm chuyên biệt hơn ra đời, trở thành các "music hall" đúng nghĩa, đóng vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa của tầng lớp lao động.

Usage Note

Music hall là một hình thức giải trí đại chúng đặc trưng của thời đại Victoria và Edward ở Anh. Nó tương tự như vaudeville ở Mỹ. Khác với nhà hát truyền thống, music hall tập trung vào sự đa dạng của các tiết mục ngắn, phù hợp với nhiều tầng lớp khán giả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + music hall
  • Victorian Victorian music hall
    (nhà hát tạp kỹ thời Victoria)
  • traditional traditional music hall
    (nhà hát tạp kỹ truyền thống)
  • famous famous music hall
    (nhà hát tạp kỹ nổi tiếng)
Verb + music hall
  • perform at perform at a music hall
    (biểu diễn tại một nhà hát tạp kỹ)
  • visit visit a music hall
    (ghé thăm một nhà hát tạp kỹ)
  • revive revive music hall
    (hồi sinh thể loại music hall)
Noun + music hall (modifier)
  • music hall music hall performer
    (nghệ sĩ biểu diễn music hall)
  • music hall music hall show
    (chương trình tạp kỹ)

Idioms

  • music hall act

    tiết mục biểu diễn tạp kỹ (kiểu music hall)

    "The comedian's routine felt like a classic music hall act."

    (Tiết mục của diễn viên hài giống như một màn trình diễn tạp kỹ cổ điển.)

  • music hall style

    phong cách tạp kỹ (thường chỉ sự hài hước, giải trí nhẹ nhàng)

    "His humor is very much in the music hall style."

    (Lối hài hước của anh ấy mang đậm phong cách tạp kỹ.)

  • music hall turn

    tiết mục (thường là cá nhân) trong một chương trình tạp kỹ

    "She performed her juggling music hall turn to great applause."

    (Cô ấy đã trình diễn tiết mục tung hứng kiểu music hall của mình và nhận được tràng pháo tay lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

music hall

noun
Lật mặt

Một loại hình giải trí sân khấu phổ biến ở Anh từ giữa thế kỷ 19 cho đến Thế chiến II, bao gồm nhiều tiết mục khác nhau như ca hát, nhảy múa, hài kịch và nhào lộn; tòa nhà nơi diễn ra các buổi biểu diễn như vậy.

"The old music hall was known for its lively atmosphere and diverse acts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music hall".

Sự ra đời và hưng thịnh của Music Hall

Music hall là một hình thức giải trí đại chúng cực kỳ phổ biến ở Anh từ giữa thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20. Nó được xem là "nhà hát của tầng lớp lao động", nơi mọi người có thể tìm thấy niềm vui, tiếng cười và sự thư giãn sau những giờ làm việc vất vả. Các chương trình thường có sự kết hợp đa dạng từ ca hát, hài kịch, kịch câm, ảo thuật, nhào lộn cho đến các tiết mục lạ thường, tạo nên một không khí sôi động và gần gũi.

Ảnh hưởng và di sản

Mặc dù suy tàn vào giữa thế kỷ 20 do sự cạnh tranh của điện ảnh và truyền hình, music hall đã để lại một di sản văn hóa sâu sắc. Nhiều nghệ sĩ lớn đã khởi nghiệp từ các sân khấu music hall, và phong cách biểu diễn, hài hước của nó đã ảnh hưởng lớn đến các thể loại giải trí sau này như kịch tạp kỹ (variety show), hài độc thoại (stand-up comedy) và thậm chí cả nhạc pop. Ngày nay, một số nhà hát cũ vẫn còn tồn tại và đôi khi tổ chức các buổi biểu diễn tri ân loại hình nghệ thuật này.