cabin baggage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Bags that passengers are allowed to carry in the cabin of an aircraft; also known as hand luggage or carry-on baggage.
Vietnamese Meaning
Hành lý mà hành khách được phép mang theo trong khoang hành khách của máy bay; còn được gọi là hành lý xách tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each passenger is allowed one piece of cabin baggage not exceeding 7kg."
"Mỗi hành khách được phép mang một kiện hành lý xách tay không vượt quá 7kg."
-
"Make sure your cabin baggage meets the size restrictions."
"Hãy chắc chắn rằng hành lý xách tay của bạn đáp ứng các giới hạn về kích thước."
-
"I packed my laptop in my cabin baggage."
"Tôi đã để máy tính xách tay trong hành lý xách tay của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'cabin baggage' nhấn mạnh rằng hành lý này được mang vào cabin máy bay, trái ngược với hành lý ký gửi (checked baggage) được vận chuyển trong khoang hành lý riêng biệt. Kích thước và trọng lượng của cabin baggage thường bị giới hạn bởi các quy định của hãng hàng không.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ việc mang theo hành lý xách tay. Ví dụ: 'Passengers are allowed to travel with one piece of cabin baggage.' (Hành khách được phép mang theo một kiện hành lý xách tay.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
excess excess cabin baggage (hành lý xách tay quá cân/quá khổ)
-
unattended unattended cabin baggage (hành lý xách tay không có người trông coi)
-
stow stow your cabin baggage (cất gọn hành lý xách tay (vào hộc phía trên))
-
allow allow cabin baggage (cho phép mang hành lý xách tay)
-
check check cabin baggage (kiểm tra kích thước/trọng lượng hành lý xách tay)
Idioms
-
cabin baggage allowance
tiêu chuẩn/định mức hành lý xách tay
"Make sure you check the cabin baggage allowance before you head to the airport."
(Hãy chắc chắn rằng bạn đã kiểm tra định mức hành lý xách tay trước khi đến sân bay.)
-
carry-on baggage (synonym)
hành lý xách tay (cách dùng phổ biến hơn ở Mỹ)
"The airline permits one piece of carry-on baggage per person."
(Hãng hàng không cho phép mỗi người mang một kiện hành lý xách tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cabin baggage
NounHành lý mà hành khách được phép mang theo trong khoang hành khách của máy bay; còn được gọi là hành lý xách tay.
"Each passenger is allowed one piece of cabin baggage not exceeding 7kg."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cabin baggage".
