(Top Banner Ad)
hand luggage
A2
danh từ A2 Du lịch

hand luggage

UK: /ˈhænd ˈlʌɡɪdʒ/ • US: /ˈhænd ˈlʌɡɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hành lý xách tay túi xách tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small bags that you are allowed to carry onto a plane with you.

Vietnamese Meaning

Hành lý xách tay, túi nhỏ mà bạn được phép mang lên máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure your hand luggage meets the size restrictions."

    "Hãy chắc chắn rằng hành lý xách tay của bạn đáp ứng các giới hạn về kích thước."

  • "Passengers are allowed one piece of hand luggage."

    "Hành khách được phép mang một kiện hành lý xách tay."

  • "I prefer to travel with only hand luggage."

    "Tôi thích đi du lịch chỉ với hành lý xách tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luggage hành lý (tổng quát, từ gốc 'lug')
Verb lug kéo lê, mang vác nặng nhọc (động từ gốc của 'luggage')
Adjective hand-luggage-sized có kích thước phù hợp làm hành lý xách tay
Noun carry-on hành lý xách tay (từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handuz (nguồn gốc của 'hand')
Old English
hand (nghĩa là 'tay')
Middle English
luggen (động từ 'kéo, mang vác nặng nhọc', nguồn gốc của 'luggage')
Modern English
hand luggage (từ ghép hiện đại, hành lý xách tay)

Nguồn gốc của 'hand luggage'

Từ 'hand luggage' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện để mô tả loại hành lý nhỏ gọn mà hành khách tự mang theo khi đi lại. Nó bao gồm từ 'hand' (tay), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hand', và 'luggage' (hành lý), xuất phát từ động từ 'lug' (kéo lê, mang vác nặng nhọc) trong tiếng Anh Trung đại. 'Luggage' ban đầu ám chỉ hành động mang vác, sau này phát triển để chỉ các vật dụng được mang theo. Khi ghép lại, 'hand luggage' miêu tả chính xác loại hành lý mà bạn 'dùng tay' để mang lên máy bay, tàu xe.

Usage Note

Khác với 'checked luggage' (hành lý ký gửi) được gửi trong khoang hành lý của máy bay. 'Hand luggage' phải đáp ứng các yêu cầu về kích thước và trọng lượng theo quy định của hãng hàng không. Thường được dùng đồng nghĩa với 'carry-on baggage' hoặc 'carry-on luggage'.

Prepositions

in as

"in hand luggage": đồ vật nằm bên trong hành lý xách tay. Ví dụ: 'I packed my toiletries in my hand luggage.' ("trong hành lý xách tay, tôi đã gói đồ dùng cá nhân"). "as hand luggage": đồ vật được coi là hành lý xách tay. Ví dụ: 'This small backpack can be taken as hand luggage.' ("chiếc ba lô nhỏ này có thể được mang theo như hành lý xách tay")

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hand luggage
  • carry carry hand luggage
    (mang hành lý xách tay)
  • pack pack hand luggage
    (đóng gói hành lý xách tay)
  • stow stow hand luggage
    (cất hành lý xách tay (vào khoang trên đầu))
  • weigh weigh hand luggage
    (cân hành lý xách tay)
Adjective + hand luggage
  • heavy heavy hand luggage
    (hành lý xách tay nặng)
  • bulky bulky hand luggage
    (hành lý xách tay cồng kềnh)
  • oversized oversized hand luggage
    (hành lý xách tay quá khổ)
Noun + hand luggage
  • allowance hand luggage allowance
    (hạn mức hành lý xách tay)
  • restrictions hand luggage restrictions
    (quy định hành lý xách tay)
  • compartment hand luggage compartment
    (khoang hành lý xách tay)

Idioms

  • hand luggage only

    chỉ hành lý xách tay (không ký gửi)

    "This airline allows hand luggage only for economy class passengers."

    (Hãng hàng không này chỉ cho phép hành khách hạng phổ thông mang hành lý xách tay.)

  • to travel light (with hand luggage)

    đi du lịch gọn nhẹ (thường chỉ với hành lý xách tay)

    "I always try to travel light, usually with just hand luggage."

    (Tôi luôn cố gắng đi du lịch gọn nhẹ, thường chỉ với hành lý xách tay.)

  • hand luggage rules

    các quy định về hành lý xách tay

    "You need to check the hand luggage rules before you fly."

    (Bạn cần kiểm tra các quy định về hành lý xách tay trước khi bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand luggage

danh từ
Lật mặt

Hành lý xách tay, túi nhỏ mà bạn được phép mang lên máy bay.

"Make sure your hand luggage meets the size restrictions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always carries her hand luggage onto the plane to save time.
Cô ấy luôn mang hành lý xách tay lên máy bay để tiết kiệm thời gian.
Phủ định
They didn't check the weight of our hand luggage at the gate.
Họ đã không kiểm tra cân nặng hành lý xách tay của chúng tôi ở cổng.
Nghi vấn
Can I bring this bag as hand luggage?
Tôi có thể mang túi này như hành lý xách tay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand luggage".

Sự phổ biến của hành lý xách tay trong du lịch hiện đại

Với sự phát triển của các hãng hàng không giá rẻ và mong muốn tiết kiệm thời gian, việc chỉ mang hành lý xách tay đã trở thành một xu hướng phổ biến. Điều này giúp hành khách bỏ qua khâu ký gửi và chờ đợi lấy hành lý, tiết kiệm đáng kể thời gian ở sân bay, đồng thời tránh các khoản phí hành lý ký gửi bổ sung.

Quy định an ninh nghiêm ngặt đối với hành lý xách tay

Hành lý xách tay phải tuân thủ các quy định an ninh hàng không rất nghiêm ngặt, đặc biệt là về chất lỏng (quy tắc 3-1-1) và các vật sắc nhọn. Việc này đã thay đổi cách mọi người đóng gói đồ dùng cá nhân, yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng hơn để tránh bị tịch thu đồ hoặc bị chậm trễ trong quá trình kiểm tra an ninh.