(Top Banner Ad)
security check
B1
Danh từ B1 An ninh, Du lịch, Hàng không

security check

UK: /sɪˈkjʊərəti tʃek/ • US: /sɪˈkjʊrɪti tʃek/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra an ninh soát an ninh thủ tục an ninh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A procedure carried out to ensure the safety or security of people, property, or information.

Vietnamese Meaning

Một quy trình được thực hiện để đảm bảo an toàn hoặc an ninh cho người, tài sản hoặc thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Passengers must go through a security check before boarding the plane."

    "Hành khách phải trải qua kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay."

  • "The security check at the airport was very thorough."

    "Việc kiểm tra an ninh tại sân bay rất kỹ lưỡng."

  • "We had to wait in line for the security check."

    "Chúng tôi phải xếp hàng chờ kiểm tra an ninh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, an ninh
Adjective secure an toàn, bảo mật
Verb secure bảo đảm, giữ an toàn
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Verb check kiểm tra, rà soát
Noun check sự kiểm tra, sự kiểm soát
Noun checklist danh sách kiểm tra

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Du lịch, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēcūritās
Old French
sécurité
English
security

Nguồn gốc của 'Security Check'

Cụm từ 'security check' là sự kết hợp của hai từ. 'Security' (an ninh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sēcūritās' (nghĩa là 'không lo âu, an toàn'), sau đó đi qua tiếng Pháp cổ 'sécurité' để vào tiếng Anh. 'Check' (kiểm tra) lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'eschec' (ban đầu là một động tác trong cờ vua, sau này mang nghĩa 'dừng lại, kiểm tra'). Trong tiếng Anh hiện đại, hai từ này kết hợp lại để mô tả hành động kiểm tra nhằm đảm bảo an toàn và ngăn chặn rủi ro.

Usage Note

Cụm từ 'security check' thường được sử dụng trong bối cảnh sân bay, tòa nhà chính phủ, hoặc các sự kiện lớn. Nó bao gồm việc kiểm tra người và hành lý để phát hiện các vật phẩm nguy hiểm hoặc bị cấm. Khác với 'security measure' (biện pháp an ninh) là một khái niệm rộng hơn bao gồm nhiều hành động khác nhau để tăng cường an ninh, 'security check' là một hành động cụ thể nằm trong các biện pháp đó.

Prepositions

at before during

* at a security check: tại một điểm kiểm tra an ninh cụ thể. * before a security check: trước khi thực hiện kiểm tra an ninh. * during a security check: trong quá trình kiểm tra an ninh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + security check
  • strict strict security check
    (kiểm tra an ninh nghiêm ngặt)
  • thorough thorough security check
    (kiểm tra an ninh kỹ lưỡng)
  • routine routine security check
    (kiểm tra an ninh định kỳ)
  • mandatory mandatory security check
    (kiểm tra an ninh bắt buộc)
Verb + security check
  • undergo undergo a security check
    (trải qua một cuộc kiểm tra an ninh)
  • pass pass a security check
    (vượt qua kiểm tra an ninh)
  • conduct conduct a security check
    (thực hiện/tiến hành kiểm tra an ninh)
  • go through go through a security check
    (trải qua kiểm tra an ninh)
Noun + security check (compound nouns)
  • airport airport security check
    (kiểm tra an ninh sân bay)
  • border border security check
    (kiểm tra an ninh biên giới)
  • customs customs security check
    (kiểm tra an ninh hải quan)

Idioms

  • Be subject to a security check

    phải chịu/đối mặt với kiểm tra an ninh

    "All passengers are subject to a security check before boarding."

    (Tất cả hành khách đều phải chịu kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.)

  • Clear a security check

    vượt qua/được thông qua kiểm tra an ninh

    "He managed to clear a security check without any issues."

    (Anh ấy đã vượt qua kiểm tra an ninh mà không gặp vấn đề gì.)

  • Be held up at a security check

    bị giữ lại ở khâu kiểm tra an ninh

    "We were held up at the security check for nearly an hour."

    (Chúng tôi đã bị giữ lại ở khâu kiểm tra an ninh gần một giờ đồng hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security check

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình được thực hiện để đảm bảo an toàn hoặc an ninh cho người, tài sản hoặc thông tin.

"Passengers must go through a security check before boarding the plane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Passengers usually undergo a security check before boarding the plane.
Hành khách thường trải qua kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
Phủ định
Under no circumstances will the security check be skipped for any passenger.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, việc kiểm tra an ninh cũng sẽ không được bỏ qua đối với bất kỳ hành khách nào.
Nghi vấn
Should you require additional assistance during the security check, please inform a staff member.
Nếu bạn cần thêm hỗ trợ trong quá trình kiểm tra an ninh, vui lòng thông báo cho nhân viên.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security check".

Sự cân bằng giữa an ninh và quyền riêng tư

Ở nhiều nước phương Tây, việc kiểm tra an ninh thường xuyên gây ra tranh luận về sự cân bằng giữa việc bảo vệ an toàn công cộng và tôn trọng quyền riêng tư cá nhân. Đặc biệt là tại các sân bay, các biện pháp kiểm tra nghiêm ngặt có thể được coi là xâm phạm tự do và quyền cá nhân.

Kiểm tra an ninh tại các địa điểm công cộng

Kiểm tra an ninh là một phần thiết yếu của cuộc sống hiện đại, không chỉ tại sân bay mà còn ở các tòa nhà chính phủ, sự kiện lớn, và đôi khi là cả các trung tâm mua sắm. Việc chấp nhận trải qua các cuộc kiểm tra này là một phần của kỳ vọng xã hội nhằm đảm bảo an toàn chung, đặc biệt sau các sự kiện khủng bố toàn cầu.