hold luggage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Luggage transported in the hold of an aircraft or ship.
Vietnamese Meaning
Hành lý được vận chuyển trong khoang chứa hàng của máy bay hoặc tàu thủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please check in your hold luggage at the counter."
"Vui lòng làm thủ tục ký gửi hành lý tại quầy."
-
"Make sure your hold luggage meets the size and weight restrictions."
"Hãy đảm bảo hành lý ký gửi của bạn đáp ứng các giới hạn về kích thước và trọng lượng."
-
"All hold luggage will be screened for security."
"Tất cả hành lý ký gửi sẽ được kiểm tra an ninh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hold luggage' đề cập đến hành lý mà hành khách ký gửi khi đi máy bay hoặc tàu thủy. Hành lý này được đặt trong khoang chứa hàng (hold) của phương tiện, khác với 'cabin luggage' (hành lý xách tay) mà hành khách mang theo bên mình. 'Hold luggage' thường có kích thước và trọng lượng lớn hơn 'cabin luggage'. Nó cũng có thể được gọi là 'checked luggage' hoặc 'baggage'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excess excess hold luggage (hành lý ký gửi quá cước)
-
heavy heavy hold luggage (hành lý ký gửi nặng)
-
additional additional hold luggage (hành lý ký gửi thêm)
-
check in check in hold luggage (ký gửi hành lý)
-
collect collect hold luggage (nhận hành lý ký gửi)
-
weigh weigh hold luggage (cân hành lý ký gửi)
-
lose lose hold luggage (mất hành lý ký gửi)
-
allowance hold luggage allowance (hạn mức hành lý ký gửi)
-
fees hold luggage fees (phí hành lý ký gửi)
Idioms
-
(to have) excess hold luggage
Có hành lý ký gửi vượt quá trọng lượng hoặc số lượng cho phép, dẫn đến phải trả thêm phí.
"Be careful not to pack too much, or you might end up with excess hold luggage at the airport."
(Hãy cẩn thận đừng đóng gói quá nhiều, nếu không bạn có thể phải trả phí hành lý ký gửi quá cước ở sân bay.)
-
check in hold luggage
Làm thủ tục gửi hành lý của bạn vào khoang chứa hàng của máy bay trước khi lên chuyến bay.
"Passengers must check in their hold luggage at least an hour before departure."
(Hành khách phải ký gửi hành lý của mình ít nhất một giờ trước giờ khởi hành.)
-
hold luggage allowance
Giới hạn về trọng lượng, kích thước hoặc số lượng hành lý mà hành khách được phép ký gửi miễn phí theo quy định của hãng hàng không.
"Always check your hold luggage allowance with the airline before you fly to avoid unexpected charges."
(Luôn kiểm tra hạn mức hành lý ký gửi của bạn với hãng hàng không trước khi bay để tránh các khoản phí bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hold luggage
danh từHành lý được vận chuyển trong khoang chứa hàng của máy bay hoặc tàu thủy.
"Please check in your hold luggage at the counter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold luggage".
