(Top Banner Ad)
hold luggage
A2
danh từ A2 Du lịch

hold luggage

Nghĩa tiếng Việt

hành lý ký gửi hành lý gửi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Luggage transported in the hold of an aircraft or ship.

Vietnamese Meaning

Hành lý được vận chuyển trong khoang chứa hàng của máy bay hoặc tàu thủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please check in your hold luggage at the counter."

    "Vui lòng làm thủ tục ký gửi hành lý tại quầy."

  • "Make sure your hold luggage meets the size and weight restrictions."

    "Hãy đảm bảo hành lý ký gửi của bạn đáp ứng các giới hạn về kích thước và trọng lượng."

  • "All hold luggage will be screened for security."

    "Tất cả hành lý ký gửi sẽ được kiểm tra an ninh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold Giữ, nắm giữ; chứa đựng; tổ chức (sự kiện)
Noun holder Người giữ, vật giữ; chủ sở hữu
Noun holding Sự nắm giữ; tài sản nắm giữ (đất đai, cổ phiếu)
Noun luggage Hành lý (là từ gốc của phần sau trong 'hold luggage')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (root of 'hold')
*haldaną
Old English ('hold')
healdan (to grasp, contain)
Middle English ('hold')
holden
English (16th Century, root of 'luggage')
lug (verb, 'to drag') + -age (suffix)
Modern English (compound)
hold luggage

Nguồn gốc của 'hold'

Từ 'hold' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'healdan', có nghĩa là 'giữ, nắm giữ' hoặc 'chứa đựng'. Trong ngữ cảnh 'hold luggage', nó ám chỉ khoang chứa hàng (cargo hold) của máy bay, nơi hành lý được giữ an toàn trong suốt chuyến bay.

Câu chuyện của 'luggage'

Thuật ngữ 'luggage' xuất hiện vào thế kỷ 16, bắt nguồn từ động từ 'lug', có nghĩa là 'kéo lê' hoặc 'mang vác nặng nhọc'. Từ đó, 'luggage' được dùng để chỉ những vật dụng mà người du lịch mang theo, thường là những thứ nặng và cần phải kéo hoặc vác.

Khi 'hold' và 'luggage' gặp nhau

Sự kết hợp 'hold luggage' là một thuật ngữ hiện đại, đặc biệt phổ biến trong ngành hàng không. Nó dùng để phân biệt hành lý mà hành khách ký gửi để vận chuyển trong khoang chứa hàng của máy bay (the hold) với hành lý xách tay (carry-on/hand luggage) được phép mang lên khoang hành khách.

Usage Note

Cụm từ 'hold luggage' đề cập đến hành lý mà hành khách ký gửi khi đi máy bay hoặc tàu thủy. Hành lý này được đặt trong khoang chứa hàng (hold) của phương tiện, khác với 'cabin luggage' (hành lý xách tay) mà hành khách mang theo bên mình. 'Hold luggage' thường có kích thước và trọng lượng lớn hơn 'cabin luggage'. Nó cũng có thể được gọi là 'checked luggage' hoặc 'baggage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hold luggage
  • excess excess hold luggage
    (hành lý ký gửi quá cước)
  • heavy heavy hold luggage
    (hành lý ký gửi nặng)
  • additional additional hold luggage
    (hành lý ký gửi thêm)
Động từ + hold luggage
  • check in check in hold luggage
    (ký gửi hành lý)
  • collect collect hold luggage
    (nhận hành lý ký gửi)
  • weigh weigh hold luggage
    (cân hành lý ký gửi)
  • lose lose hold luggage
    (mất hành lý ký gửi)
Danh từ + hold luggage
  • allowance hold luggage allowance
    (hạn mức hành lý ký gửi)
  • fees hold luggage fees
    (phí hành lý ký gửi)

Idioms

  • (to have) excess hold luggage

    Có hành lý ký gửi vượt quá trọng lượng hoặc số lượng cho phép, dẫn đến phải trả thêm phí.

    "Be careful not to pack too much, or you might end up with excess hold luggage at the airport."

    (Hãy cẩn thận đừng đóng gói quá nhiều, nếu không bạn có thể phải trả phí hành lý ký gửi quá cước ở sân bay.)

  • check in hold luggage

    Làm thủ tục gửi hành lý của bạn vào khoang chứa hàng của máy bay trước khi lên chuyến bay.

    "Passengers must check in their hold luggage at least an hour before departure."

    (Hành khách phải ký gửi hành lý của mình ít nhất một giờ trước giờ khởi hành.)

  • hold luggage allowance

    Giới hạn về trọng lượng, kích thước hoặc số lượng hành lý mà hành khách được phép ký gửi miễn phí theo quy định của hãng hàng không.

    "Always check your hold luggage allowance with the airline before you fly to avoid unexpected charges."

    (Luôn kiểm tra hạn mức hành lý ký gửi của bạn với hãng hàng không trước khi bay để tránh các khoản phí bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold luggage

danh từ
Lật mặt

Hành lý được vận chuyển trong khoang chứa hàng của máy bay hoặc tàu thủy.

"Please check in your hold luggage at the counter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold luggage".

Sự khác biệt giữa hành lý ký gửi và hành lý xách tay

Trong văn hóa du lịch phương Tây và ngành hàng không quốc tế, hành lý được chia thành hai loại chính: 'hold luggage' (hành lý ký gửi) và 'carry-on/hand luggage' (hành lý xách tay). Việc phân loại này không chỉ giúp quản lý không gian trên máy bay mà còn liên quan đến an ninh và sự tiện lợi. Hành lý ký gửi thường chứa đồ lớn, chất lỏng quá dung tích, hoặc vật phẩm bị cấm mang lên khoang hành khách, trong khi hành lý xách tay chứa đồ dùng cá nhân cần thiết và có giá trị.

Quy định hành lý và ngành hàng không hiện đại

Các quy định về hành lý ký gửi, bao gồm giới hạn cân nặng, kích thước và phí hành lý quá cước, đã trở thành một phần quan trọng của mô hình kinh doanh hàng không hiện đại, đặc biệt là với các hãng hàng không giá rẻ. Những quy định này khuyến khích hành khách cân nhắc kỹ lưỡng khi đóng gói đồ đạc, và việc tuân thủ chúng là yếu tố then chốt để tránh phát sinh chi phí không mong muốn và đảm bảo quy trình làm thủ tục diễn ra suôn sẻ.