(Top Banner Ad)
cache api
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

cache api

UK: /kæʃ ˌeɪ.piˈaɪ/ • US: /kæʃ ˌeɪ.piˈaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

API bộ nhớ đệm Cache API
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cache: A hardware or software component that stores data so that future requests for that data can be served faster; API: Application Programming Interface - a set of rules and specifications that software programs can follow to communicate with each other.

Vietnamese Meaning

Cache: Bộ nhớ đệm, một thành phần phần cứng hoặc phần mềm lưu trữ dữ liệu để các yêu cầu dữ liệu trong tương lai có thể được phục vụ nhanh hơn; API: Giao diện lập trình ứng dụng - một tập hợp các quy tắc và thông số kỹ thuật mà các chương trình phần mềm có thể tuân theo để giao tiếp với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cache API improves application performance by storing frequently accessed data."

    "Cache API cải thiện hiệu suất ứng dụng bằng cách lưu trữ dữ liệu thường xuyên được truy cập."

  • "Implementing a cache API can significantly reduce latency."

    "Triển khai cache API có thể giảm đáng kể độ trễ."

  • "The service uses a cache API to quickly return product information."

    "Dịch vụ sử dụng cache API để nhanh chóng trả về thông tin sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cache Bộ nhớ đệm
Verb cache Lưu trữ vào bộ nhớ đệm
Noun caching Tiến trình/Việc lưu trữ đệm
Noun interface Giao diện (lập trình hoặc người dùng)

Synonyms

caching proxy (proxy lưu trữ bộ nhớ đệm)

Related Words

API gateway (cổng API)CDN (Content Delivery Network) (mạng phân phối nội dung)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coacticare
Middle French
cacher
English
cache
Computing
API (Application Programming Interface)

Nguồn gốc của 'Cache'

Từ 'cache' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'cacher', nghĩa là 'che giấu'. Trong thời kỳ đầu của thám hiểm, nó dùng để chỉ một nơi lưu trữ lương thực hoặc đồ tiếp tế được giấu kỹ. Trong công nghệ, nó là một 'kho chứa ẩn' giúp tăng tốc độ truy cập dữ liệu.

Sự ra đời của API

API là viết tắt của Application Programming Interface, xuất hiện từ những năm 1940. Nó đóng vai trò như một 'người phiên dịch' cho phép các phần mềm khác nhau có thể giao tiếp và hiểu được lệnh của nhau mà không cần biết mã nguồn bên trong.

Usage Note

Trong bối cảnh "cache api", cache đề cập đến việc sử dụng bộ nhớ đệm để lưu trữ dữ liệu được truy xuất thông qua một API, từ đó tăng tốc độ phản hồi và giảm tải cho máy chủ API. Khác với cache thông thường, cache API thường được thiết kế để xử lý các yêu cầu API cụ thể, có thể bao gồm việc lưu trữ phản hồi API hoặc các phần dữ liệu được truy xuất thông qua API.

Prepositions

for in

for: Được sử dụng để chỉ mục đích của bộ nhớ đệm (ví dụ: cache for API responses). in: Được sử dụng để chỉ vị trí lưu trữ dữ liệu (ví dụ: cache in memory).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Cache API
  • use use the Cache API
    (sử dụng Cache API)
  • implement implement the Cache API
    (triển khai Cache API)
  • interact with interact with the Cache API
    (tương tác với Cache API)
Adjective + Cache API
  • standard the standard Cache API
    (Cache API tiêu chuẩn)
  • persistent persistent Cache API
    (Cache API lưu trữ bền vững)

Idioms

  • Cache is king

    Bộ nhớ đệm là quan trọng nhất (để tối ưu tốc độ)

    "In web performance, cache is king for reducing load times."

    (Trong hiệu suất web, bộ nhớ đệm là yếu tố quan trọng nhất để giảm thời gian tải trang.)

  • Invalidating the cache

    Xóa/Làm mới bộ nhớ đệm (một trong những việc khó nhất trong lập trình)

    "One of the two hard things in Computer Science is cache invalidation."

    (Một trong hai việc khó nhất trong Khoa học máy tính là làm mới bộ nhớ đệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cache api

Danh từ
Lật mặt

Cache: Bộ nhớ đệm, một thành phần phần cứng hoặc phần mềm lưu trữ dữ liệu để các yêu cầu dữ liệu trong tương lai có thể được phục vụ nhanh hơn; API: Giao diện lập trình ứng dụng - một tập hợp các quy tắc và thông số kỹ thuật mà các chương trình phần mềm có thể tuân theo để giao tiếp với nhau.

"The cache API improves application performance by storing frequently accessed data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cache api".

Cuộc cách mạng Offline-First

Cache API là trung tâm của khái niệm 'Offline-first' trong phát triển web hiện đại. Nó cho phép các ứng dụng web (PWA) hoạt động ngay cả khi không có internet, thay đổi cách người dùng phương Tây tiếp cận dữ liệu khi đang di chuyển trên tàu điện ngầm hoặc vùng sóng yếu.

Quyền riêng tư và Lưu trữ

Trong văn hóa phương Tây, quyền riêng tư dữ liệu rất được coi trọng. Cache API được thiết kế để chỉ lưu trữ dữ liệu trong cùng một nguồn (Origin), đảm bảo trang web này không thể 'đọc lén' bộ nhớ đệm của trang web khác.