cache api
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cache: A hardware or software component that stores data so that future requests for that data can be served faster; API: Application Programming Interface - a set of rules and specifications that software programs can follow to communicate with each other.
Vietnamese Meaning
Cache: Bộ nhớ đệm, một thành phần phần cứng hoặc phần mềm lưu trữ dữ liệu để các yêu cầu dữ liệu trong tương lai có thể được phục vụ nhanh hơn; API: Giao diện lập trình ứng dụng - một tập hợp các quy tắc và thông số kỹ thuật mà các chương trình phần mềm có thể tuân theo để giao tiếp với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cache API improves application performance by storing frequently accessed data."
"Cache API cải thiện hiệu suất ứng dụng bằng cách lưu trữ dữ liệu thường xuyên được truy cập."
-
"Implementing a cache API can significantly reduce latency."
"Triển khai cache API có thể giảm đáng kể độ trễ."
-
"The service uses a cache API to quickly return product information."
"Dịch vụ sử dụng cache API để nhanh chóng trả về thông tin sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong bối cảnh "cache api", cache đề cập đến việc sử dụng bộ nhớ đệm để lưu trữ dữ liệu được truy xuất thông qua một API, từ đó tăng tốc độ phản hồi và giảm tải cho máy chủ API. Khác với cache thông thường, cache API thường được thiết kế để xử lý các yêu cầu API cụ thể, có thể bao gồm việc lưu trữ phản hồi API hoặc các phần dữ liệu được truy xuất thông qua API.
Prepositions
for: Được sử dụng để chỉ mục đích của bộ nhớ đệm (ví dụ: cache for API responses). in: Được sử dụng để chỉ vị trí lưu trữ dữ liệu (ví dụ: cache in memory).
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use the Cache API (sử dụng Cache API)
-
implement implement the Cache API (triển khai Cache API)
-
interact with interact with the Cache API (tương tác với Cache API)
-
standard the standard Cache API (Cache API tiêu chuẩn)
-
persistent persistent Cache API (Cache API lưu trữ bền vững)
Idioms
-
Cache is king
Bộ nhớ đệm là quan trọng nhất (để tối ưu tốc độ)
"In web performance, cache is king for reducing load times."
(Trong hiệu suất web, bộ nhớ đệm là yếu tố quan trọng nhất để giảm thời gian tải trang.)
-
Invalidating the cache
Xóa/Làm mới bộ nhớ đệm (một trong những việc khó nhất trong lập trình)
"One of the two hard things in Computer Science is cache invalidation."
(Một trong hai việc khó nhất trong Khoa học máy tính là làm mới bộ nhớ đệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cache api
Danh từCache: Bộ nhớ đệm, một thành phần phần cứng hoặc phần mềm lưu trữ dữ liệu để các yêu cầu dữ liệu trong tương lai có thể được phục vụ nhanh hơn; API: Giao diện lập trình ứng dụng - một tập hợp các quy tắc và thông số kỹ thuật mà các chương trình phần mềm có thể tuân theo để giao tiếp với nhau.
"The cache API improves application performance by storing frequently accessed data."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cache api".
