(Top Banner Ad)
cad model
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Thiết kế

cad model

UK: /ˌsiː.eɪˈdi ˈmɒd.əl/ • US: /ˌsiː.eɪˈdi ˈmɑː.dəl/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình CAD mô hình thiết kế bằng máy tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital representation of a real-world object created using Computer-Aided Design (CAD) software.

Vietnamese Meaning

Mô hình kỹ thuật số của một đối tượng trong thế giới thực được tạo ra bằng phần mềm Thiết kế hỗ trợ bằng máy tính (CAD).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers created a detailed CAD model of the engine."

    "Các kỹ sư đã tạo ra một mô hình CAD chi tiết của động cơ."

  • "The architect used a CAD model to visualize the building's design."

    "Kiến trúc sư đã sử dụng mô hình CAD để hình dung thiết kế của tòa nhà."

  • "The company relies on CAD models to streamline their manufacturing process."

    "Công ty dựa vào các mô hình CAD để hợp lý hóa quy trình sản xuất của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun CAD software Phần mềm CAD (dùng để thiết kế và tạo mô hình)
Noun CAD modeling Việc tạo mô hình CAD (quá trình thiết kế)
Noun CAD file Tệp (dữ liệu) mô hình CAD
Noun 3D model Mô hình 3D (thuật ngữ tổng quát hơn CAD model)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

English (1960s)
Computer-Aided Design (CAD)
English (Modern)
CAD model

Nguồn gốc của từ viết tắt CAD

Từ 'CAD' là viết tắt của 'Computer-Aided Design' (Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính). Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào những năm 1960 và 1970 khi các công ty công nghệ lớn như Boeing và General Motors bắt đầu sử dụng máy tính để tạo ra các bản vẽ kỹ thuật phức tạp. Việc thêm từ 'model' (mô hình) vào nhấn mạnh sản phẩm cuối cùng là một bản thiết kế ảo, kỹ thuật số, thường là 3D.

Usage Note

Mô hình CAD thường được sử dụng trong thiết kế, kỹ thuật và sản xuất để tạo ra các bản vẽ kỹ thuật, mô phỏng và nguyên mẫu ảo. Nó cho phép các kỹ sư và nhà thiết kế hình dung và phân tích các thiết kế của họ trước khi chúng được xây dựng hoặc sản xuất.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà mô hình CAD đại diện (ví dụ: 'a CAD model of a car'). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của mô hình (ví dụ: 'a CAD model for simulation').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cad model
  • create create a cad model
    (tạo ra một mô hình CAD)
  • refine refine the cad model
    (tinh chỉnh mô hình CAD)
  • export export the cad model
    (xuất mô hình CAD (sang định dạng khác))
  • analyze analyze the cad model
    (phân tích mô hình CAD)
Adjective + cad model
  • accurate an accurate cad model
    (một mô hình CAD chính xác)
  • solid a solid cad model
    (mô hình CAD khối (đầy đủ các mặt))
  • complex complex cad model
    (mô hình CAD phức tạp)

Idioms

  • Build the cad model from scratch

    Xây dựng mô hình CAD từ đầu (không dùng mẫu sẵn hay bản nháp)

    "We had to build the cad model from scratch because the previous designer left no working files."

    (Chúng tôi phải xây dựng mô hình CAD từ đầu vì nhà thiết kế trước đó không để lại tệp hoạt động nào.)

  • Run simulations on the cad model

    Chạy mô phỏng (thử nghiệm ảo) trên mô hình CAD

    "Engineers must run simulations on the cad model to ensure the structural integrity before mass production."

    (Các kỹ sư phải chạy mô phỏng trên mô hình CAD để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc trước khi sản xuất hàng loạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cad model

Danh từ
Lật mặt

Mô hình kỹ thuật số của một đối tượng trong thế giới thực được tạo ra bằng phần mềm Thiết kế hỗ trợ bằng máy tính (CAD).

"The engineers created a detailed CAD model of the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer created a detailed CAD model of the engine.
Kỹ sư đã tạo ra một mô hình CAD chi tiết của động cơ.
Phủ định
The architect didn't use a CAD model for the initial building design.
Kiến trúc sư đã không sử dụng mô hình CAD cho thiết kế ban đầu của tòa nhà.
Nghi vấn
What kind of CAD model did they use for the aircraft design?
Họ đã sử dụng loại mô hình CAD nào cho thiết kế máy bay?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers used to build physical prototypes before creating a CAD model.
Các kỹ sư từng xây dựng các nguyên mẫu vật lý trước khi tạo ra một mô hình CAD.
Phủ định
They didn't use to rely on CAD models for simulations; they used physical testing.
Họ đã không dựa vào các mô hình CAD để mô phỏng; họ đã sử dụng thử nghiệm vật lý.
Nghi vấn
Did the designers use to create technical drawings before generating a CAD model?
Các nhà thiết kế có từng tạo bản vẽ kỹ thuật trước khi tạo ra một mô hình CAD không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cad model".

Nền tảng của Công nghệ In 3D

Mô hình CAD là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình in 3D (sản xuất bồi đắp). Nếu không có mô hình kỹ thuật số hoàn chỉnh này, máy in 3D sẽ không thể biết được vật thể cần được chế tạo như thế nào, làm nổi bật vai trò cốt lõi của CAD trong cuộc cách mạng sản xuất hiện đại.

Tạo ra 'Bản sao Kỹ thuật số' (Digital Twin)

Trong kỹ thuật hiện đại, CAD model không chỉ là bản thiết kế, mà còn là nền tảng để tạo ra 'Digital Twin' (Bản sao Kỹ thuật số). Đây là một mô hình ảo luôn được cập nhật, mô phỏng hoạt động của sản phẩm vật lý ngoài đời thực. Điều này cho phép bảo trì và dự đoán lỗi hiệu quả hơn.