(Top Banner Ad)
digital model
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Thiết kế

digital model

UK: /ˈdɪdʒɪtl̩ ˈmɒdl̩/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈmɑːdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình số mô hình kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A representation or simulation of a physical object, process, or system using computer software and data.

Vietnamese Meaning

Một sự biểu diễn hoặc mô phỏng của một đối tượng vật lý, quy trình hoặc hệ thống bằng cách sử dụng phần mềm và dữ liệu máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers created a digital model of the bridge to test its structural integrity."

    "Các kỹ sư đã tạo ra một mô hình số của cây cầu để kiểm tra tính toàn vẹn cấu trúc của nó."

  • "Architects use digital models to visualize building designs before construction."

    "Các kiến trúc sư sử dụng mô hình số để hình dung các thiết kế tòa nhà trước khi xây dựng."

  • "The researchers developed a digital model of the climate system to predict future weather patterns."

    "Các nhà nghiên cứu đã phát triển một mô hình số của hệ thống khí hậu để dự đoán các kiểu thời tiết trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective digital kỹ thuật số
Noun digit chữ số
Verb digitize số hóa
Noun digitization sự số hóa
Noun model mô hình, người mẫu
Verb model tạo mô hình, làm mẫu
Noun modeling việc tạo mô hình
Noun modeller người tạo mô hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Latin
digitalis
English
digital
Latin
modus
Italian
modello
Old French
modelle
English
model
English
digital model

Digital: Từ Ngón Tay Đến Dữ Liệu Số

Gốc từ "digital" bắt nguồn từ tiếng Latin "digitus", có nghĩa là "ngón tay". Điều này liên quan đến việc đếm bằng ngón tay, một cách thức cơ bản để biểu thị số lượng rời rạc. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất kỳ thông tin nào được biểu diễn bằng các đơn vị rời rạc, thường là nhị phân (0 và 1), như trong máy tính ngày nay.

Model: Từ Hình Mẫu Nhỏ Đến Bản Sao Trừu Tượng

Từ "model" có nguồn gốc từ tiếng Latin "modus" (nghĩa là "đo lường" hoặc "cách thức"), qua tiếng Ý "modello" và tiếng Pháp cổ "modelle", ban đầu chỉ một bản thiết kế, một vật mẫu thu nhỏ hoặc một khuôn mẫu. Ngày nay, nó thường được hiểu là một biểu diễn đơn giản hóa của một đối tượng, hệ thống hoặc ý tưởng, đặc biệt là trong bối cảnh máy tính, nơi "mô hình số" đại diện cho một bản sao ảo.

Usage Note

Digital model khác với physical model ở chỗ nó tồn tại dưới dạng dữ liệu số và có thể dễ dàng sửa đổi, phân tích và chia sẻ. Nó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kỹ thuật, kiến trúc, sản xuất và giải trí.

Prepositions

of for

“Digital model of [something]”: Mô tả đối tượng, quy trình hoặc hệ thống mà mô hình số đại diện.
“Digital model for [something]”: Mô tả mục đích sử dụng của mô hình số.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital model
  • create create a digital model
    (tạo một mô hình số)
  • build build a digital model
    (xây dựng một mô hình số)
  • develop develop a digital model
    (phát triển một mô hình số)
  • use use a digital model
    (sử dụng một mô hình số)
  • simulate simulate a digital model
    (mô phỏng một mô hình số)
  • analyze analyze a digital model
    (phân tích một mô hình số)
Adjective + digital model
  • accurate accurate digital model
    (mô hình số chính xác)
  • 3D 3D digital model
    (mô hình số 3D)
  • virtual virtual digital model
    (mô hình số ảo)
  • detailed detailed digital model
    (mô hình số chi tiết)
Noun + digital model (of...)
  • digital model digital model of a building
    (mô hình số của một tòa nhà)
  • digital model digital model of a product
    (mô hình số của một sản phẩm)

Idioms

  • Digital Twin

    Bản sao số (một bản sao ảo của một đối tượng, hệ thống hoặc quy trình vật lý, được cập nhật theo thời gian thực)

    "Engineers use a digital twin to monitor and predict the performance of turbines in real-time."

    (Các kỹ sư sử dụng bản sao số để giám sát và dự đoán hiệu suất của tua-bin trong thời gian thực.)

  • 3D Digital Model

    Mô hình số 3D (một mô hình ảo ba chiều)

    "Architects often create a 3D digital model of a new building before construction begins."

    (Các kiến trúc sư thường tạo một mô hình số 3D của một tòa nhà mới trước khi bắt đầu xây dựng.)

  • To build/create a digital model of X

    Xây dựng/tạo một mô hình số của X (hành động tạo ra một bản biểu diễn kỹ thuật số của một đối tượng hoặc hệ thống cụ thể)

    "Researchers are working to build a digital model of the human brain."

    (Các nhà nghiên cứu đang làm việc để xây dựng một mô hình số của não người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital model

Danh từ
Lật mặt

Một sự biểu diễn hoặc mô phỏng của một đối tượng vật lý, quy trình hoặc hệ thống bằng cách sử dụng phần mềm và dữ liệu máy tính.

"The engineers created a digital model of the bridge to test its structural integrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital model".

Thiết Kế & Kỹ Thuật Hiện Đại

Mô hình số là xương sống của thiết kế và kỹ thuật hiện đại, từ việc tạo ra các tòa nhà chọc trời, ô tô, máy bay đến vi mạch điện tử. Chúng cho phép các nhà thiết kế và kỹ sư thử nghiệm, phân tích và tối ưu hóa sản phẩm trong môi trường ảo mà không tốn kém chi phí và thời gian như việc tạo mẫu vật lý, đẩy nhanh tốc độ đổi mới và giảm thiểu rủi ro.

Thế Giới Ảo và Metaverse

Mô hình số là nền tảng của các thế giới ảo và khái niệm metaverse đang phát triển. Từ các nhân vật game 3D đến các thành phố ảo phức tạp, mọi thứ đều được xây dựng từ các mô hình số. Chúng thay đổi cách chúng ta tương tác, làm việc, học tập và giải trí, tạo ra những trải nghiệm nhập vai mới mẻ và mở rộng ranh giới của thực tế.