(Top Banner Ad)
3d model
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Thiết kế, Kỹ thuật

3d model

UK: /ˌθriː ˈdiː ˈmɒdl̩/ • US: /ˌθriː ˈdiː ˈmɑːdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình 3D mô hình ba chiều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A three-dimensional representation of an object or surface, often created using computer software.

Vietnamese Meaning

Một sự biểu diễn ba chiều của một vật thể hoặc bề mặt, thường được tạo ra bằng phần mềm máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect created a 3D model of the building to visualize the design."

    "Kiến trúc sư đã tạo ra một mô hình 3D của tòa nhà để hình dung thiết kế."

  • "They used a 3D model to showcase the new product."

    "Họ đã sử dụng mô hình 3D để giới thiệu sản phẩm mới."

  • "The game features highly detailed 3D models of the characters."

    "Trò chơi có các mô hình 3D chi tiết cao của các nhân vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modeling sự mô hình hóa, quá trình tạo mô hình
Noun modeler người tạo mô hình 3D
Verb to model tạo mô hình, mô phỏng
Adjective three-dimensional (3D) thuộc về ba chiều

Synonyms

Antonyms

2D model (Mô hình 2D)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modulus (small measure, standard)
Italian
modello (pattern, template)
English
model (representation, replica)
English (Technical/1980s)
3D model (three-dimensional representation in digital space)

Nguồn Gốc Của 'Model'

Từ 'model' (mô hình) có nguồn gốc từ từ Latin 'modulus', nghĩa là một thước đo nhỏ hoặc một tiêu chuẩn. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp và Ý, ban đầu dùng để chỉ các khuôn mẫu hoặc bản sao thu nhỏ của một vật thể lớn hơn. Về sau, nó được mở rộng để chỉ bất kỳ sự trình bày có cấu trúc nào.

Sự Kết Hợp Công Nghệ

Thuật ngữ '3D model' ra đời cùng với sự phát triển của đồ họa máy tính (Computer Graphics) vào cuối thế kỷ 20. '3D' là viết tắt của 'Three-dimensional' (ba chiều), biểu thị rằng mô hình không chỉ là một hình ảnh phẳng (2D) mà là một cấu trúc toán học có chiều dài, chiều rộng và chiều cao, cho phép người dùng xoay và nhìn từ mọi góc độ.

Usage Note

Khái niệm '3D model' được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như thiết kế đồ họa, kiến trúc, kỹ thuật, sản xuất, và giải trí (ví dụ, phim ảnh, trò chơi điện tử). Nó đề cập đến việc tạo ra một hình ảnh số học của một đối tượng trong không gian ba chiều. So với hình ảnh 2D, 3D model cung cấp chiều sâu và khả năng quan sát từ nhiều góc độ khác nhau.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ đối tượng được mô hình hóa (ví dụ: a 3D model of a car). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của mô hình (ví dụ: a 3D model for animation).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 3d model
  • create create a 3d model
    (tạo ra một mô hình 3D)
  • render render the 3d model
    (kết xuất (dựng) mô hình 3D (tạo ra hình ảnh cuối cùng))
  • optimize optimize the 3d model
    (tối ưu hóa mô hình 3D (giảm dung lượng, cải thiện hiệu suất))
  • manipulate manipulate the 3d model
    (thao tác/chỉnh sửa mô hình 3D)
Adjective + 3d model
  • realistic a realistic 3d model
    (một mô hình 3D chân thực)
  • architectural an architectural 3d model
    (một mô hình 3D kiến trúc)
  • low-poly a low-poly 3d model
    (một mô hình 3D đa giác thấp (ít chi tiết))
  • complex a complex 3d model
    (một mô hình 3D phức tạp)
Noun + 3d model (Compound Nouns)
  • character character 3d model
    (mô hình 3D nhân vật)
  • product product 3d model
    (mô hình 3D sản phẩm)
  • terrain terrain 3d model
    (mô hình 3D địa hình)

Idioms

  • Wireframe 3D model

    Mô hình khung dây (một cấu trúc cơ bản không có bề mặt, chỉ là các đường viền)

    "Before texturing, artists often check the wireframe 3D model."

    (Trước khi thêm họa tiết, các họa sĩ thường kiểm tra mô hình 3D khung dây.)

  • To put an idea into a 3D model

    Đưa một ý tưởng vào mô hình 3D (biến ý tưởng thành hình ảnh trực quan, có thể kiểm tra được)

    "We need to put this conceptual design into a 3D model to check the dimensions."

    (Chúng ta cần đưa bản thiết kế ý tưởng này vào mô hình 3D để kiểm tra kích thước.)

  • Ready-to-print 3D model

    Mô hình 3D sẵn sàng để in (đã được chuẩn bị kỹ thuật để đưa vào máy in 3D)

    "The website sells thousands of ready-to-print 3D models for hobbyists."

    (Trang web bán hàng ngàn mô hình 3D sẵn sàng để in cho những người có sở thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

3d model

Danh từ
Lật mặt

Một sự biểu diễn ba chiều của một vật thể hoặc bề mặt, thường được tạo ra bằng phần mềm máy tính.

"The architect created a 3D model of the building to visualize the design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "3d model".

Tác Động Đến Điện Ảnh và Giải Trí

Mô hình 3D là nền tảng của kỹ xảo điện ảnh (CGI) hiện đại, đặc biệt trong các bộ phim bom tấn và trò chơi điện tử. Công nghệ này cho phép tạo ra các thế giới, nhân vật và sinh vật hoàn toàn hư cấu với độ chân thực đáng kinh ngạc, từ đó thúc đẩy ngành công nghiệp giải trí phát triển vượt bậc.

Dân Chủ Hóa Thiết Kế và Sản Xuất

Sự kết hợp giữa mô hình 3D kỹ thuật số và công nghệ in 3D (3D Printing) đã dân chủ hóa quá trình sản xuất. Bất kỳ cá nhân nào cũng có thể thiết kế hoặc tải xuống các mô hình 3D (qua các nền tảng như Thingiverse) và tự sản xuất vật thể thật tại nhà, ứng dụng rộng rãi trong y học, giáo dục, và chế tạo nguyên mẫu (prototyping).