(Top Banner Ad)
engineering design
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật

engineering design

UK: /ˌendʒɪˈnɪərɪŋ dɪˈzaɪn/ • US: /ˌendʒɪˈnɪrɪŋ dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế kỹ thuật quy trình thiết kế kỹ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of devising a system, component, or process to meet desired needs. It is a decision-making process (often iterative), in which the basic sciences, mathematics, and engineering sciences are applied to convert resources optimally to meet a stated objective.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra một hệ thống, thành phần hoặc quy trình để đáp ứng các nhu cầu mong muốn. Đây là một quá trình ra quyết định (thường lặp đi lặp lại), trong đó các ngành khoa học cơ bản, toán học và khoa học kỹ thuật được áp dụng để chuyển đổi các nguồn lực một cách tối ưu nhằm đáp ứng một mục tiêu đã nêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineering design process involves several stages, including problem definition, conceptual design, and detailed design."

    "Quá trình thiết kế kỹ thuật bao gồm nhiều giai đoạn, bao gồm xác định vấn đề, thiết kế ý tưởng và thiết kế chi tiết."

  • "Good engineering design considers both functionality and aesthetics."

    "Thiết kế kỹ thuật tốt xem xét cả chức năng và tính thẩm mỹ."

  • "The company specializes in engineering design for renewable energy systems."

    "Công ty chuyên về thiết kế kỹ thuật cho các hệ thống năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engineer kỹ sư
Noun engineering ngành kỹ thuật, công trình kỹ thuật
Noun design thiết kế, bản thiết kế
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Adjective designed đã được thiết kế
Noun engine động cơ, máy móc

Synonyms

technical design (thiết kế kỹ thuật)system design (thiết kế hệ thống)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ingenium
Old French
engin
Middle English
enginour
English
engineer
English
engineering

Nguồn gốc 'Engineering'

Từ 'engineering' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ingenium' (nghĩa là tài năng bẩm sinh, sự khéo léo). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'engin', chỉ một cỗ máy (đặc biệt là máy chiến tranh) hoặc sự khéo léo. Người vận hành hoặc chế tạo những cỗ máy này được gọi là 'enginour' trong tiếng Anh trung cổ, dần phát triển thành 'engineer'. Đến cuối thế kỷ 18, 'engineering' trở thành tên gọi của ngành nghề chuyên thiết kế và xây dựng.

Nguồn gốc 'Design'

Từ 'design' bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare' (đánh dấu, chỉ ra, vạch ra). Sau đó, qua tiếng Pháp cổ 'desseigner' (mô tả, phác thảo) và tiếng Anh trung cổ 'designen' (lên kế hoạch, vạch ra), nó đã trở thành 'design' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu nó có nghĩa là phác thảo hoặc kế hoạch, sau này phát triển thêm ý nghĩa về mục đích, cấu trúc và tính thẩm mỹ của một vật thể.

Sự kết hợp 'Engineering Design'

'Engineering design' là một cụm từ ghép hiện đại, nổi lên cùng với sự phát triển của các ngành kỹ thuật chuyên sâu. Nó kết hợp tính hệ thống, logic và giải quyết vấn đề của 'engineering' với sự sáng tạo, đổi mới và định hình hình thức của 'design'. Cụm từ này mô tả quá trình tạo ra các giải pháp kỹ thuật đáp ứng các yêu cầu chức năng, thẩm mỹ và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả toàn bộ quá trình từ việc xác định nhu cầu đến việc tạo ra một giải pháp kỹ thuật khả thi. Nó bao gồm việc nghiên cứu, lên ý tưởng, thiết kế chi tiết, tạo mẫu và thử nghiệm. Khác với 'design' đơn thuần, 'engineering design' nhấn mạnh đến tính kỹ thuật và khả năng thực hiện.

Prepositions

in for of

‘in’ được dùng để chỉ lĩnh vực áp dụng của thiết kế kỹ thuật (ví dụ: engineering design in civil engineering). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích của thiết kế kỹ thuật (ví dụ: engineering design for sustainable energy). ‘of’ thường dùng để chỉ bản chất, đặc điểm của thiết kế kỹ thuật (ví dụ: the principles of engineering design).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engineering design
  • innovative innovative engineering design
    (thiết kế kỹ thuật đổi mới, sáng tạo)
  • robust robust engineering design
    (thiết kế kỹ thuật vững chắc, bền bỉ)
  • sustainable sustainable engineering design
    (thiết kế kỹ thuật bền vững)
  • optimal optimal engineering design
    (thiết kế kỹ thuật tối ưu)
  • user-centered user-centered engineering design
    (thiết kế kỹ thuật lấy người dùng làm trung tâm)
Verb + engineering design
  • develop develop engineering design
    (phát triển thiết kế kỹ thuật)
  • implement implement engineering design
    (triển khai thiết kế kỹ thuật)
  • refine refine engineering design
    (tinh chỉnh thiết kế kỹ thuật)
  • evaluate evaluate engineering design
    (đánh giá thiết kế kỹ thuật)
Engineering design + Noun
  • process engineering design process
    (quy trình thiết kế kỹ thuật)
  • principles engineering design principles
    (các nguyên tắc thiết kế kỹ thuật)
  • solutions engineering design solutions
    (các giải pháp thiết kế kỹ thuật)

Idioms

  • The iterative nature of engineering design

    Bản chất lặp đi lặp lại của thiết kế kỹ thuật

    "The team understood the iterative nature of engineering design, constantly refining their prototype."

    (Nhóm đã hiểu bản chất lặp đi lặp lại của thiết kế kỹ thuật, liên tục tinh chỉnh nguyên mẫu của họ.)

  • Best practices in engineering design

    Các thực hành tốt nhất trong thiết kế kỹ thuật

    "We must adhere to best practices in engineering design to ensure product quality."

    (Chúng ta phải tuân thủ các thực hành tốt nhất trong thiết kế kỹ thuật để đảm bảo chất lượng sản phẩm.)

  • User-centered engineering design

    Thiết kế kỹ thuật lấy người dùng làm trung tâm

    "Their goal was user-centered engineering design, making the product intuitive and easy to use."

    (Mục tiêu của họ là thiết kế kỹ thuật lấy người dùng làm trung tâm, giúp sản phẩm trực quan và dễ sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engineering design

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra một hệ thống, thành phần hoặc quy trình để đáp ứng các nhu cầu mong muốn. Đây là một quá trình ra quyết định (thường lặp đi lặp lại), trong đó các ngành khoa học cơ bản, toán học và khoa học kỹ thuật được áp dụng để chuyển đổi các nguồn lực một cách tối ưu nhằm đáp ứng một mục tiêu đã nêu.

"The engineering design process involves several stages, including problem definition, conceptual design, and detailed design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is currently focusing on engineering design to improve product efficiency.
Hiện tại, nhóm đang tập trung vào thiết kế kỹ thuật để cải thiện hiệu quả sản phẩm.
Phủ định
She isn't working on the engineering design phase of the project this week.
Cô ấy không làm việc trong giai đoạn thiết kế kỹ thuật của dự án trong tuần này.
Nghi vấn
Are they studying engineering design principles in their workshop?
Họ có đang nghiên cứu các nguyên tắc thiết kế kỹ thuật trong xưởng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engineering design".

Kỹ thuật và sự tiến bộ xã hội

Ở các nước phương Tây, kỹ thuật và thiết kế kỹ thuật đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển xã hội và kinh tế. Từ những cây cầu vĩ đại, các tòa nhà chọc trời, đến các thiết bị y tế tinh vi và phần mềm, thiết kế kỹ thuật luôn là động lực chính tạo ra các giải pháp cho những thách thức lớn của nhân loại, nâng cao chất lượng cuộc sống và định hình tương lai.

Tư duy thiết kế (Design Thinking)

Khái niệm 'Tư duy thiết kế' (Design Thinking) đã trở nên rất phổ biến trong giáo dục và công nghiệp phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật. Đây là một phương pháp tiếp cận sáng tạo để giải quyết vấn đề, tập trung vào việc thấu hiểu người dùng, tạo ra ý tưởng, thử nghiệm và lặp lại. Nó nhấn mạnh sự hợp tác, đa ngành và tư duy linh hoạt để đạt được các giải pháp hiệu quả và sáng tạo.