(Top Banner Ad)
cafo (concentrated animal feeding operation)
C1
danh từ C1 Nông nghiệp, Chăn nuôi

cafo (concentrated animal feeding operation)

UK: /ˈkeɪ.eɪ.ef.oʊ/ • US: /ˈkeɪ.eɪ.ef.oʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở chăn nuôi tập trung trang trại chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal feeding operation (AFO) in which over a certain number of animals are confined for over 45 days a year. Manure and wastewater from CAFOs can pollute water and air.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở chăn nuôi (AFO) nơi một số lượng lớn động vật bị giam giữ trong hơn 45 ngày mỗi năm. Phân và nước thải từ CAFO có thể gây ô nhiễm nước và không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The environmental group is protesting the construction of a new CAFO near the river."

    "Nhóm bảo vệ môi trường đang phản đối việc xây dựng một CAFO mới gần sông."

  • "CAFOs are often criticized for their impact on the environment."

    "Các CAFO thường bị chỉ trích vì tác động của chúng đến môi trường."

  • "The government is implementing stricter regulations on CAFOs."

    "Chính phủ đang thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn đối với các CAFO."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Concentrate Tập trung
Noun Concentration Sự tập trung
Verb Feed Cho ăn
Noun Feeder Máng ăn hoặc người chăn nuôi
Noun Operation Sự vận hành/Cơ sở hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concentratus (concentrate)
Latin
animalis (animal)
Old English
fedan (feed)
Modern English
CAFO (1970s)

Nguồn gốc pháp lý

CAFO không phải là một từ có nguồn gốc tự nhiên mà là một thuật ngữ hành chính được Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) đưa ra vào những năm 1970. Nó được thiết kế để định nghĩa cụ thể các cơ sở chăn nuôi vượt quá một quy mô nhất định nhằm áp đặt các quy định nghiêm ngặt về ô nhiễm môi trường.

Usage Note

CAFO là một thuật ngữ kỹ thuật thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, chính sách và các thảo luận về tác động môi trường của chăn nuôi công nghiệp. Nó nhấn mạnh quy mô lớn và tính tập trung cao của hoạt động chăn nuôi.

Prepositions

from

"from CAFOs" dùng để chỉ nguồn gốc của chất thải hoặc các vấn đề phát sinh từ các cơ sở CAFO.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + CAFO
  • Large-scale large-scale CAFO
    (Cơ sở chăn nuôi tập trung quy mô lớn)
  • Industrial industrial CAFO
    (Cơ sở chăn nuôi tập trung kiểu công nghiệp)
Verb + CAFO
  • Regulate regulate CAFOs
    (Quản lý/Điều tiết các cơ sở chăn nuôi tập trung)
  • Oppose oppose a local CAFO
    (Phản đối một cơ sở chăn nuôi tập trung tại địa phương)
Noun + CAFO
  • Waste CAFO waste management
    (Quản lý chất thải từ cơ sở chăn nuôi tập trung)
  • Regulations CAFO regulations
    (Các quy định về cơ sở chăn nuôi tập trung)

Idioms

  • Factory farming

    Chăn nuôi công nghiệp

    "Many activists argue that CAFOs are the primary example of factory farming."

    (Nhiều nhà hoạt động lập luận rằng CAFO là ví dụ điển hình của chăn nuôi công nghiệp.)

  • Farm to table

    Từ trang trại đến bàn ăn

    "The 'farm to table' movement often critiques the quality of meat from CAFOs."

    (Phong trào 'từ trang trại đến bàn ăn' thường chỉ trích chất lượng thịt từ các cơ sở CAFO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cafo (concentrated animal feeding operation)

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở chăn nuôi (AFO) nơi một số lượng lớn động vật bị giam giữ trong hơn 45 ngày mỗi năm. Phân và nước thải từ CAFO có thể gây ô nhiễm nước và không khí.

"The environmental group is protesting the construction of a new CAFO near the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concentrated animal feeding operation is regulated to minimize environmental impact.
Các hoạt động chăn nuôi tập trung (CAFO) được quy định để giảm thiểu tác động đến môi trường.
Phủ định
The waste from the CAFO was not properly managed, leading to water contamination.
Chất thải từ CAFO đã không được quản lý đúng cách, dẫn đến ô nhiễm nguồn nước.
Nghi vấn
Will the CAFO be inspected regularly to ensure compliance with environmental regulations?
Liệu CAFO có được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cafo (concentrated animal feeding operation)".

Tranh cãi về quyền động vật và môi trường

Tại các nước phương Tây, CAFO thường bị chỉ trích bởi các tổ chức bảo vệ môi trường và quyền động vật. Người dân lo ngại về việc lạm dụng kháng sinh trong chăn nuôi và ô nhiễm nguồn nước do chất thải khổng lồ từ các cơ sở này gây ra.

Sự chuyển dịch sang thực phẩm hữu cơ

Sự gia tăng nhận thức về CAFO đã thúc đẩy người tiêu dùng Mỹ và Châu Âu chuyển sang mua các sản phẩm dán nhãn 'grass-fed' (nuôi bằng cỏ) hoặc 'pasture-raised' (chăn thả tự nhiên) để ủng hộ các phương pháp chăn nuôi nhân đạo hơn.