(Top Banner Ad)
factory farm
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Kinh tế

factory farm

UK: /ˈfæktəri fɑːm/ • US: /ˈfæktəri fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại công nghiệp trang trại chăn nuôi công nghiệp chăn nuôi công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large-scale intensive agricultural operation where animals are kept in confinement and raised for meat, milk, or eggs.

Vietnamese Meaning

Một hình thức chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn, nơi động vật được nuôi nhốt và nuôi để lấy thịt, sữa hoặc trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are concerned about the ethical implications of raising animals in factory farms."

    "Nhiều người lo ngại về các vấn đề đạo đức liên quan đến việc nuôi động vật trong các trang trại công nghiệp."

  • "Factory farms are often criticized for their inhumane treatment of animals."

    "Các trang trại công nghiệp thường bị chỉ trích vì cách đối xử vô nhân đạo với động vật."

  • "The rise of factory farms has led to a significant increase in meat production."

    "Sự gia tăng của các trang trại công nghiệp đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong sản xuất thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factory farming ngành chăn nuôi công nghiệp / việc chăn nuôi theo kiểu nhà máy
Adjective factory-farmed được nuôi trong trang trại công nghiệp (chỉ động vật)
Noun (person) factory farmer người điều hành trang trại công nghiệp

Synonyms

intensive livestock operation (hoạt động chăn nuôi thâm canh)concentrated animal feeding operation (CAFO) (cơ sở chăn nuôi tập trung (CAFO))

Antonyms

family farm (trang trại gia đình)pasture-raised farm (trang trại chăn thả)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factorium (place where something is made)
Old French
faictorie
English
factory (16th C)
Old French
ferme (rent, fixed payment)
Old English
feorm (provision, food)
English
farm (14th C)
English (compound)
factory farm (mid-20th C)

Nguồn gốc 'factory farm'

Thuật ngữ 'factory farm' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp 'factory' (nhà máy), ám chỉ phương pháp sản xuất hàng loạt, và 'farm' (nông trại), chỉ hoạt động chăn nuôi. Từ này mô tả một hệ thống chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn, nơi động vật được nuôi trong môi trường khép kín, tập trung vào tối đa hóa sản lượng và lợi nhuận, tương tự như quy trình sản xuất trong nhà máy.

Usage Note

Thuật ngữ 'factory farm' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ điều kiện sống tồi tệ của động vật, các vấn đề về môi trường và đạo đức liên quan đến chăn nuôi công nghiệp. Nó khác với các hình thức chăn nuôi truyền thống, nhỏ lẻ hơn, nơi động vật có nhiều không gian hơn và điều kiện sống tự nhiên hơn. Cụm từ nhấn mạnh tính chất công nghiệp, sản xuất hàng loạt của phương pháp này.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ địa điểm hoặc môi trường nơi hoạt động chăn nuôi diễn ra. Ví dụ: 'Animals raised *in* factory farms'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factory farm
  • large large factory farm
    (trang trại công nghiệp quy mô lớn)
  • cruel cruel factory farm
    (trang trại công nghiệp tàn nhẫn)
  • intensive intensive factory farm
    (trang trại công nghiệp thâm canh)
  • industrial industrial factory farm
    (trang trại công nghiệp)
Verb + factory farming
  • operate operate a factory farm
    (vận hành một trang trại công nghiệp)
  • condemn condemn factory farming
    (lên án việc chăn nuôi công nghiệp)
  • abolish abolish factory farming
    (bãi bỏ việc chăn nuôi công nghiệp)
  • protest protest factory farms
    (phản đối các trang trại công nghiệp)
Noun + factory farm(ing)
  • conditions factory farm conditions
    (điều kiện trong trang trại công nghiệp)
  • practices factory farming practices
    (các thực hành chăn nuôi công nghiệp)
  • products factory farm products
    (sản phẩm từ trang trại công nghiệp)

Idioms

  • the ethics of factory farming

    vấn đề đạo đức trong chăn nuôi công nghiệp

    "Many people debate the ethics of factory farming, questioning animal welfare."

    (Nhiều người tranh luận về vấn đề đạo đức của chăn nuôi công nghiệp, đặt ra câu hỏi về phúc lợi động vật.)

  • to campaign against factory farming

    phát động chiến dịch chống lại chăn nuôi công nghiệp

    "Animal rights organizations often campaign against factory farming."

    (Các tổ chức bảo vệ quyền động vật thường phát động chiến dịch chống lại chăn nuôi công nghiệp.)

  • reject factory-farmed products

    tẩy chay sản phẩm từ trang trại công nghiệp

    "Some consumers choose to reject factory-farmed products for ethical reasons."

    (Một số người tiêu dùng chọn tẩy chay các sản phẩm từ trang trại công nghiệp vì lý do đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factory farm

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn, nơi động vật được nuôi nhốt và nuôi để lấy thịt, sữa hoặc trứng.

"Many people are concerned about the ethical implications of raising animals in factory farms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factory farm".

Phúc lợi động vật và Phong trào chống lại chăn nuôi công nghiệp

Chăn nuôi công nghiệp thường bị chỉ trích vì điều kiện sống khắc nghiệt của động vật (không gian chật hẹp, thiếu ánh sáng tự nhiên, bệnh tật). Điều này đã thúc đẩy các phong trào bảo vệ quyền động vật ở nhiều nước phương Tây, kêu gọi chấm dứt các hành vi được coi là tàn nhẫn và ủng hộ các phương pháp chăn nuôi nhân đạo hơn.

Tác động đến môi trường và sức khỏe cộng đồng

Ngoài vấn đề phúc lợi động vật, các trang trại công nghiệp còn gây ra những lo ngại nghiêm trọng về môi trường (ô nhiễm nước, không khí do chất thải và khí thải nhà kính) và sức khỏe cộng đồng (nguy cơ lây lan dịch bệnh, lạm dụng kháng sinh dẫn đến kháng thuốc). Điều này đã thúc đẩy sự quan tâm đến các lựa chọn thực phẩm bền vững và chế độ ăn dựa trên thực vật.