(Top Banner Ad)
animal feeding operation
B2
noun B2 Nông nghiệp, Chăn nuôi

animal feeding operation

UK: ˈænɪməl ˈfiːdɪŋ ˌɒpəˈreɪʃən • US: ˈænɪməl ˈfiːdɪŋ ˌɑːpəˈreɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động chăn nuôi cơ sở chăn nuôi trang trại chăn nuôi (quy mô lớn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agricultural operation where animals are kept and raised in confined situations. AFOs congregate animals, feed, manure and urine, dead animals, and production operations on a small land area. Feed is brought to the animals rather than the animals grazing or otherwise seeking feed in pastures, fields, or on rangeland.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động nông nghiệp nơi động vật được nuôi và lớn lên trong các tình huống bị giam cầm. AFO tập trung động vật, thức ăn, phân và nước tiểu, động vật chết và các hoạt động sản xuất trên một diện tích đất nhỏ. Thức ăn được đưa đến cho động vật thay vì động vật tự đi kiếm ăn trên đồng cỏ, cánh đồng hoặc trên đất đồng cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The EPA regulates animal feeding operations to minimize water pollution."

    "EPA quy định các hoạt động chăn nuôi để giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước."

  • "Many large-scale dairy farms are classified as animal feeding operations."

    "Nhiều trang trại bò sữa quy mô lớn được phân loại là hoạt động chăn nuôi."

  • "Proper management of waste is crucial for animal feeding operations."

    "Quản lý chất thải đúng cách là rất quan trọng đối với các hoạt động chăn nuôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun CAFO (Concentrated Animal Feeding Operation) Cơ sở chăn nuôi gia súc tập trung (một loại AFO quy mô lớn hơn)
Noun feedlot Lô đất chăn nuôi, nơi gia súc được vỗ béo trước khi giết mổ
Verb operate Vận hành, điều hành
Noun animal husbandry Ngành chăn nuôi, nông nghiệp liên quan đến gia súc

Synonyms

concentrated animal feeding operation (CAFO) (hoạt động chăn nuôi tập trung)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animalis
English (Old)
fēdan (to feed)
Latin
operatio
English (Modern)
animal feeding operation

Nguồn Gốc Của Cụm Từ Kỹ Thuật

Cụm từ “animal feeding operation” (AFO) không phải là một từ cổ mà là một thuật ngữ kỹ thuật, quy định hiện đại. Nó xuất hiện chủ yếu ở Hoa Kỳ trong nửa sau thế kỷ 20, khi ngành chăn nuôi chuyển từ chăn thả truyền thống sang mô hình công nghiệp hóa. Thuật ngữ này được các cơ quan môi trường sử dụng để xác định và điều chỉnh các cơ sở nuôi nhốt gia súc quy mô lớn, đặc biệt là liên quan đến vấn đề quản lý chất thải (phân).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và quy định liên quan đến bảo vệ môi trường và quản lý chất thải trong chăn nuôi. Nó nhấn mạnh tính chất tập trung và thâm canh của hoạt động chăn nuôi, nơi có mật độ động vật cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal feeding operation
  • large-scale large-scale animal feeding operation
    (Cơ sở chăn nuôi quy mô lớn)
  • regulated regulated animal feeding operation
    (Cơ sở chăn nuôi chịu sự điều chỉnh (bởi luật pháp))
  • swine swine animal feeding operation
    (Cơ sở chăn nuôi lợn)
Verb + animal feeding operation
  • manage manage an animal feeding operation
    (Quản lý một cơ sở chăn nuôi)
  • inspect inspect the animal feeding operation
    (Kiểm tra cơ sở chăn nuôi)
  • permit permit the animal feeding operation
    (Cấp phép cho cơ sở chăn nuôi)
Noun + animal feeding operation
  • manure manure management at the animal feeding operation
    (Quản lý chất thải (phân) tại cơ sở chăn nuôi)
  • pollution pollution control for the animal feeding operation
    (Kiểm soát ô nhiễm cho cơ sở chăn nuôi)

Idioms

  • permit requirements for animal feeding operations

    Các yêu cầu về giấy phép đối với cơ sở chăn nuôi

    "The state released new permit requirements for animal feeding operations handling over 1000 head of cattle."

    (Bang đã công bố các yêu cầu giấy phép mới cho các cơ sở chăn nuôi xử lý hơn 1000 con gia súc.)

  • best management practices (BMPs) for AFOs

    Các biện pháp quản lý tốt nhất cho cơ sở chăn nuôi (một cụm từ chuyên ngành)

    "Implementing BMPs is crucial for reducing nutrient contamination near AFOs."

    (Việc thực hiện các Biện pháp Quản lý Tốt nhất (BMPs) rất quan trọng để giảm ô nhiễm chất dinh dưỡng gần các cơ sở chăn nuôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal feeding operation

noun
Lật mặt

Một hoạt động nông nghiệp nơi động vật được nuôi và lớn lên trong các tình huống bị giam cầm. AFO tập trung động vật, thức ăn, phân và nước tiểu, động vật chết và các hoạt động sản xuất trên một diện tích đất nhỏ. Thức ăn được đưa đến cho động vật thay vì động vật tự đi kiếm ăn trên đồng cỏ, cánh đồng hoặc trên đất đồng cỏ.

"The EPA regulates animal feeding operations to minimize water pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The EPA will be monitoring the animal feeding operation more closely next year.
EPA sẽ giám sát hoạt động chăn nuôi công nghiệp chặt chẽ hơn vào năm tới.
Phủ định
They won't be expanding the animal feeding operation any further due to environmental concerns.
Họ sẽ không mở rộng thêm hoạt động chăn nuôi công nghiệp nào nữa do lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Will the local community be protesting the new animal feeding operation being built?
Liệu cộng đồng địa phương có biểu tình phản đối hoạt động chăn nuôi công nghiệp mới đang được xây dựng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish animal feeding operations weren't so detrimental to the environment.
Tôi ước các hoạt động chăn nuôi công nghiệp không gây hại nhiều đến môi trường như vậy.
Phủ định
If only the government would regulate animal feeding operations more strictly.
Giá mà chính phủ quản lý các hoạt động chăn nuôi công nghiệp chặt chẽ hơn.
Nghi vấn
Do you wish that animal feeding operations used more sustainable practices?
Bạn có ước rằng các hoạt động chăn nuôi công nghiệp sử dụng các phương pháp bền vững hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal feeding operation".

Ảnh Hưởng Môi Trường và Sức Khỏe Cộng Đồng

Trong văn hóa Mỹ, thuật ngữ AFO (đặc biệt là CAFO – các cơ sở tập trung lớn) thường liên quan mật thiết đến các cuộc tranh cãi về môi trường. Các cơ sở này tạo ra một lượng lớn chất thải hữu cơ, có thể gây ô nhiễm nguồn nước ngầm, nước mặt và làm phát sinh mùi khó chịu trong không khí, ảnh hưởng đến chất lượng sống của cộng đồng dân cư xung quanh.

Mô Hình 'Chăn Nuôi Công Nghiệp'

AFO là trụ cột của hệ thống 'chăn nuôi công nghiệp' (factory farming) hiện đại, vốn là chủ đề gây chia rẽ trong xã hội phương Tây. Mặc dù nó giúp sản xuất thịt và trứng rẻ tiền, nhưng lại bị các nhà hoạt động phúc lợi động vật chỉ trích mạnh mẽ vì điều kiện nuôi nhốt chật chội và thiếu tự nhiên của động vật.