(Top Banner Ad)
cage-reared
C1
Tính từ C1 Động vật học, Nông nghiệp, Thực phẩm

cage-reared

Nghĩa tiếng Việt

nuôi lồng nuôi nhốt trong lồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Raised or bred in a cage.

Vietnamese Meaning

Được nuôi hoặc nhân giống trong lồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cage-reared chickens often exhibit signs of stress and abnormal behavior."

    "Gà nuôi lồng thường có dấu hiệu căng thẳng và hành vi bất thường."

  • "The report highlighted the poor living conditions of cage-reared animals."

    "Báo cáo nhấn mạnh điều kiện sống tồi tệ của động vật nuôi trong lồng."

  • "Consumers are increasingly demanding products from non-cage-reared sources."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm từ các nguồn không nuôi nhốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cage Lồng, chuồng, cũi
Verb rear Nuôi dưỡng, chăn nuôi
Adjective caged Bị nhốt trong lồng
Noun rearing Việc chăn nuôi, sự nuôi nấng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavea
Old French
cage
Old English
ræran
Modern English
cage-reared

Sự kết hợp của công nghiệp và nông nghiệp

Từ 'cage-reared' là một tính từ ghép xuất hiện phổ biến trong thế kỷ 20 khi ngành chăn nuôi công nghiệp phát triển. 'Cage' (lồng/chuồng) có gốc từ tiếng Latin 'cavea' (khoảng trống, lồng), trong khi 'reared' bắt nguồn từ 'rear' (nuôi dưỡng) trong tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này mô tả một phương thức sản xuất thực phẩm tập trung, nơi động vật không được thả tự do.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả động vật (gia cầm, thú nuôi, v.v.) được nuôi trong môi trường hạn chế, chật hẹp. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến điều kiện sống không tốt và các vấn đề về phúc lợi động vật. Cần phân biệt với 'free-range', chỉ việc động vật được tự do di chuyển trong một khu vực rộng lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + cage-reared
  • poultry cage-reared poultry
    (gia cầm nuôi nhốt trong lồng)
  • hens cage-reared hens
    (gà mái nuôi lồng)
  • birds cage-reared birds
    (chim nuôi nhốt)
Adverb + cage-reared
  • intensively intensively cage-reared
    (được nuôi nhốt trong lồng theo hình thức thâm canh)

Idioms

  • cage-reared vs. free-range

    Nuôi nhốt đối lập với nuôi thả tự nhiên

    "Many consumers now choose free-range eggs over cage-reared ones for ethical reasons."

    (Nhiều người tiêu dùng hiện nay chọn trứng gà nuôi thả thay vì trứng gà nuôi lồng vì lý do đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cage-reared

Tính từ
Lật mặt

Được nuôi hoặc nhân giống trong lồng.

"Cage-reared chickens often exhibit signs of stress and abnormal behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, cage-reared chickens produce such bland eggs.
Chà, gà nuôi nhốt trong lồng đẻ ra những quả trứng nhạt nhẽo quá.
Phủ định
Oh, I certainly hope these are *not* cage-reared chickens; I only buy free-range.
Ôi, tôi thực sự hy vọng đây *không* phải là gà nuôi nhốt trong lồng; tôi chỉ mua gà thả vườn.
Nghi vấn
Ew, are those chickens cage-reared?
Ghê, mấy con gà đó có phải nuôi nhốt trong lồng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These chickens are cage-reared, aren't they?
Những con gà này được nuôi trong lồng, phải không?
Phủ định
Those eggs aren't from cage-reared hens, are they?
Những quả trứng đó không phải từ gà mái nuôi nhốt, phải không?
Nghi vấn
Cage-reared animals suffer a lot, don't they?
Động vật nuôi nhốt chịu khổ rất nhiều, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cage-reared".

Phong trào Phúc lợi Động vật

Tại các nước phương Tây, thuật ngữ 'cage-reared' thường đi kèm với những cuộc tranh luận về quyền động vật. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc thực phẩm của họ được sản xuất như thế nào, dẫn đến việc dán nhãn bắt buộc cho các sản phẩm 'cage-reared' để người mua có thể phân biệt với các sản phẩm nhân đạo hơn.

Chăn nuôi công nghiệp

Khái niệm này gắn liền với cuộc cách mạng nông nghiệp hiện đại, nơi hiệu quả kinh tế được ưu tiên hàng đầu, cho phép sản xuất thực phẩm với số lượng lớn và giá thành rẻ hơn cho dân cư đô thị.