(Top Banner Ad)
cake ornamentation
B2
Danh từ B2 Ẩm thực, Nghệ thuật

cake ornamentation

UK: /ˌɔːnəmənˈteɪʃən/ • US: /ˌɔːrnəmənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trang trí bánh nghệ thuật trang trí bánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or art of decorating a cake; the decorations themselves.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc nghệ thuật trang trí bánh; bản thân các đồ trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake ornamentation was exquisite, featuring delicate sugar flowers and intricate piping."

    "Việc trang trí bánh rất tinh tế, nổi bật với những bông hoa đường mỏng manh và những đường viền phức tạp."

  • "She spent hours perfecting the cake ornamentation for her daughter's birthday."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện việc trang trí bánh cho sinh nhật con gái."

  • "The cake ornamentation workshop taught us new techniques for creating stunning designs."

    "Hội thảo trang trí bánh đã dạy chúng tôi những kỹ thuật mới để tạo ra những thiết kế tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to ornament trang trí, tô điểm
Noun ornament vật trang trí, đồ trang trí
Noun ornamentation sự/nghệ thuật trang trí, đồ trang trí
Adjective ornamental dùng để trang trí, để làm cảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kaka
Middle English
cake
Latin
ornamentum (adornment)
Old French
ornement
English
ornament -> ornamentation

Nguồn gốc của 'Cake'

Từ 'cake' bắt nguồn từ 'kaka' trong tiếng Bắc Âu cổ. Ban đầu, nó không phải là chiếc bánh ngọt xốp như chúng ta biết ngày nay, mà là một mẩu bánh mì dẹt, cứng, được nướng cả hai mặt.

Ý nghĩa của 'Ornamentation'

'Ornamentation' xuất phát từ tiếng Latin 'ornare', có nghĩa là 'trang bị' hoặc 'tô điểm'. Ban đầu, 'ornament' (vật trang trí) mang ý nghĩa là một vật dụng cần thiết, nhưng dần dần chuyển nghĩa thành một vật làm đẹp đơn thuần.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến quá trình và kết quả của việc làm cho bánh trở nên hấp dẫn hơn về mặt thị giác thông qua việc sử dụng các kỹ thuật và vật liệu trang trí khác nhau. Nó thường liên quan đến việc sử dụng kem, đường, sô cô la, trái cây, hoa ăn được và các vật liệu khác.

Prepositions

with of

'Cake ornamentation with...': chỉ vật liệu được sử dụng để trang trí. 'Ornamentation of cake': nhấn mạnh quá trình trang trí bánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cake ornamentation
  • edible cake ornamentation
    (đồ trang trí bánh ăn được)
  • elaborate cake ornamentation
    (đồ trang trí bánh cầu kỳ, tinh xảo)
  • custom cake ornamentation
    (đồ trang trí bánh làm theo yêu cầu)
  • beautiful cake ornamentation
    (đồ trang trí bánh đẹp mắt)
Verb + cake ornamentation
  • add cake ornamentation
    (thêm đồ trang trí bánh)
  • create cake ornamentation
    (tạo ra đồ trang trí bánh)
  • choose cake ornamentation
    (chọn đồ trang trí bánh)
Noun + cake ornamentation
  • wedding cake ornamentation
    (đồ trang trí bánh cưới)
  • birthday cake ornamentation
    (đồ trang trí bánh sinh nhật)
  • sugar cake ornamentation
    (đồ trang trí bánh bằng đường)

Idioms

  • It's just cake ornamentation.

    Chỉ là vẻ bề ngoài, hào nhoáng nhưng không có giá trị thực chất.

    "His fancy job title is just cake ornamentation; the salary is actually very low."

    (Chức danh nghe kêu của anh ta chỉ là để làm cảnh thôi; lương thực tế lại rất thấp.)

  • The final piece of cake ornamentation.

    Nét chấm phá cuối cùng, chi tiết nhỏ giúp hoàn thiện một cách hoàn hảo.

    "Adding the perfect background music was the final piece of cake ornamentation for his film."

    (Việc thêm vào đoạn nhạc nền hoàn hảo chính là nét chấm phá cuối cùng cho bộ phim của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cake ornamentation

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc nghệ thuật trang trí bánh; bản thân các đồ trang trí.

"The cake ornamentation was exquisite, featuring delicate sugar flowers and intricate piping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cake ornamentation".

Tượng Trang Trí Bánh Cưới (Wedding Cake Toppers)

Trong văn hóa phương Tây, việc đặt một bức tượng nhỏ (thường là hình cô dâu chú rể) lên trên đỉnh bánh cưới là một truyền thống phổ biến. Nó tượng trưng cho sự gắn kết và là vật kỷ niệm của cặp đôi sau ngày cưới.

Nghệ Thuật Đường (Sugar Art)

Nghệ thuật trang trí bánh, đặc biệt là sử dụng đường (như fondant, gum paste) để tạo ra những chi tiết phức tạp, đã phát triển mạnh mẽ từ thời Victoria ở Anh. Những chiếc bánh không chỉ để ăn mà còn là những tác phẩm nghệ thuật thực sự, thể hiện sự giàu có và địa vị xã hội.