(Top Banner Ad)
calcify
C1
verb C1 Y học, Địa chất học

calcify

UK: /ˈkælsɪfaɪ/ • US: /ˈkælsɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

vôi hóa làm cứng trở nên cứng nhắc bảo thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To harden or become rigid by deposition of calcium salts.

Vietnamese Meaning

Làm cứng hoặc trở nên cứng nhắc do sự lắng đọng của muối canxi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arteries can calcify over time, leading to heart disease."

    "Các động mạch có thể bị vôi hóa theo thời gian, dẫn đến bệnh tim."

  • "The bones had begun to calcify."

    "Xương đã bắt đầu vôi hóa."

  • "His opinions calcified with age."

    "Các ý kiến của ông ấy trở nên cứng nhắc theo tuổi tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calcification Sự vôi hóa, sự canxi hóa (quá trình làm cứng)
Adjective calcified Bị vôi hóa, đã trở nên cứng nhắc/chai sạn
Noun calcium Canxi (một nguyên tố hóa học, thành phần chính của xương)
Verb recalcify Tái vôi hóa, vôi hóa lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calx (calcis)
Latin
-ficare
French
calcifier
English
calcify

Từ 'Đá Vôi' đến 'Cứng Nhắc'

"Calcify" là sự kết hợp của từ Latinh "calx" (có nghĩa là đá vôi hoặc phấn) và hậu tố "-fy" (nghĩa là "làm cho"). Ban đầu, từ này chỉ quá trình lắng đọng canxi, làm cho vật chất trở nên cứng như đá. Về sau, nó được dùng ẩn dụ để mô tả việc một ý kiến, luật lệ, hay một tổ chức bị đông cứng, trở nên cứng nhắc và khó thay đổi.

Usage Note

Từ 'calcify' thường được sử dụng để mô tả quá trình mà các mô mềm (như gân, sụn, hoặc động mạch) dần dần trở nên cứng hơn do sự tích tụ canxi. Nó có thể liên quan đến các bệnh lý hoặc là một phần của quá trình lão hóa tự nhiên. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả quá trình hóa đá của các vật chất hữu cơ trong địa chất học.
Trong nghĩa bóng, 'calcify' có thể ám chỉ việc trở nên cứng nhắc, bảo thủ, không sẵn lòng thay đổi hoặc chấp nhận ý tưởng mới. Nghĩa này thường dùng để chỉ các quan điểm, ý kiến hoặc hệ thống.

Prepositions

into

'calcify into' mô tả sự biến đổi hoàn toàn thành chất có chứa canxi.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject) + Calcify
  • arteries arteries calcify
    (động mạch bị vôi hóa)
  • joints joints calcify
    (các khớp bị canxi hóa/cứng lại)
  • institutions institutions calcify
    (các tổ chức trở nên cứng nhắc/lỗi thời)
Adverb + Calcify
  • rapidly rapidly calcify
    (vôi hóa nhanh chóng)
  • gradually gradually calcify
    (vôi hóa dần dần)
Figurative Collocations
  • opinions opinions calcify
    (ý kiến trở nên cố chấp/cứng nhắc)

Idioms

  • allowing the system to calcify

    để cho hệ thống trở nên cứng nhắc và trì trệ

    "They worried that allowing the old regulations to remain risks allowing the system to calcify."

    (Họ lo lắng rằng việc giữ lại các quy định cũ có nguy cơ khiến hệ thống trở nên cứng nhắc và trì trệ.)

  • the calcifying heart of the bureaucracy

    bộ phận cốt lõi ngày càng chai sạn/cứng nhắc của bộ máy quan liêu

    "The reform aims to thaw the calcifying heart of the bureaucracy."

    (Cuộc cải cách nhằm mục đích làm tan chảy sự cứng nhắc trong lòng bộ máy quan liêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calcify

verb
Lật mặt

Làm cứng hoặc trở nên cứng nhắc do sự lắng đọng của muối canxi.

"The arteries can calcify over time, leading to heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calcify".

Vôi hóa và Bệnh tim mạch

Trong y học, "calcify" thường liên quan đến sự vôi hóa động mạch (arterial calcification), một dấu hiệu phổ biến của quá trình lão hóa và các bệnh tim mạch như xơ vữa động mạch. Khi canxi tích tụ, thành động mạch cứng lại, làm giảm tính đàn hồi và gây khó khăn cho việc lưu thông máu. Việc này là một chỉ số quan trọng về sức khỏe tim mạch.

Ẩn dụ trong Khoa học Xã hội

Trong quản lý và khoa học chính trị, "calcify" là một ẩn dụ mạnh mẽ. Nó mô tả các tổ chức hoặc chính sách đã tồn tại quá lâu mà không có thay đổi, dẫn đến sự cứng nhắc, mất khả năng thích ứng với môi trường mới. Khi một tổ chức bị vôi hóa, việc cải cách trở nên cực kỳ khó khăn.