calculator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electronic device used for performing mathematical calculations.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị điện tử được sử dụng để thực hiện các phép tính toán học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used a calculator to solve the equation."
"Tôi đã sử dụng máy tính để giải phương trình."
-
"He quickly punched the numbers into the calculator."
"Anh ấy nhanh chóng nhập các con số vào máy tính."
-
"The student is allowed to use a calculator during the exam."
"Học sinh được phép sử dụng máy tính trong kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | calculate | tính toán |
| Noun | calculation | phép tính, sự tính toán |
| Adjective | calculable | có thể tính toán được |
| Adjective | calculating | có tính toán, thận trọng (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Verb | miscalculate | tính toán sai |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Calculator là một công cụ hỗ trợ tính toán, giúp thực hiện các phép toán phức tạp một cách nhanh chóng và chính xác. Nó khác với 'abacus' (bàn tính) ở chỗ là sử dụng điện tử, và khác với 'computer' (máy tính) ở chỗ chức năng chính là tính toán số học chứ không phải xử lý dữ liệu đa năng.
Prepositions
Khi nói về việc thực hiện phép tính trên máy tính: 'on the calculator' (trên máy tính). Khi nói về việc sử dụng máy tính để thực hiện một việc gì đó: 'with a calculator' (với một máy tính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pocket pocket calculator (máy tính bỏ túi)
-
scientific scientific calculator (máy tính khoa học (có nhiều hàm phức tạp))
-
graphing graphing calculator (máy tính đồ thị)
-
online online calculator (máy tính trực tuyến)
-
use use a calculator (sử dụng máy tính)
-
punch in punch in numbers on a calculator (nhập số vào máy tính)
-
depend on depend on a calculator (phụ thuộc vào máy tính)
Idioms
-
Human calculator
Máy tính sống (người có khả năng tính nhẩm cực nhanh)
"The young boy is a human calculator; he can multiply four-digit numbers in seconds."
(Cậu bé đó là một máy tính sống; cậu ấy có thể nhân các con số có bốn chữ số chỉ trong vài giây.)
-
Pocket calculator mentality
Lối suy nghĩ chi li, thực dụng (chỉ quan tâm đến những thứ có thể đo đếm được)
"He approaches every relationship with a pocket calculator mentality."
(Anh ta tiếp cận mọi mối quan hệ với một lối suy nghĩ thực dụng, chi li.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calculator
danh từMột thiết bị điện tử được sử dụng để thực hiện các phép tính toán học.
"I used a calculator to solve the equation."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he needs a calculator for the exam is obvious. |
Việc anh ấy cần một chiếc máy tính cho kỳ thi là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether she bought a calculator is not my concern. |
Việc cô ấy có mua máy tính hay không không phải là mối quan tâm của tôi. |
| Nghi vấn | Why he uses a calculator when adding 2 and 2 is beyond me. |
Tại sao anh ấy lại dùng máy tính khi cộng 2 với 2 thì tôi không hiểu được. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student used a calculator: it helped them solve complex math problems quickly. |
Học sinh đã sử dụng máy tính: nó giúp họ giải các bài toán phức tạp một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | He didn't bring a calculator: he had to do all the calculations by hand. |
Anh ấy đã không mang máy tính: anh ấy phải thực hiện tất cả các phép tính bằng tay. |
| Nghi vấn | Did you remember your calculator: or will you need to borrow one? |
Bạn có nhớ máy tính của mình không: hay bạn sẽ cần mượn một chiếc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculator".
