(Top Banner Ad)
calcutta
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử

calcutta

UK: /kælˈkʌtə/

Nghĩa tiếng Việt

Kolkata (tên cũ) Calcutta (tên lịch sử)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The former name of Kolkata, the capital city of the Indian state of West Bengal.

Vietnamese Meaning

Tên cũ của Kolkata, thủ phủ của bang Tây Bengal, Ấn Độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The British established a major trading post in Calcutta."

    "Người Anh đã thành lập một trạm giao dịch lớn ở Calcutta."

  • "The University of Calcutta is one of the oldest universities in India."

    "Đại học Calcutta là một trong những trường đại học lâu đời nhất ở Ấn Độ."

  • "Many historical documents refer to Calcutta during the British Raj."

    "Nhiều tài liệu lịch sử đề cập đến Calcutta trong thời kỳ thuộc địa Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Kolkata Tên gọi chính thức hiện tại của thành phố (thay thế Calcutta từ năm 2001).
Noun Calcuttan Người dân đến từ Calcutta/Kolkata.
Adjective Calcutta Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Calcutta (ví dụ: phong cách Calcutta, thời tiết Calcutta).

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Bengali (Pre-17th Century)
Kalikata
English (Colonial, 17th Century)
Calcutta
Bengali/Official (Modern, Post-2001)
Kolkata

Nguồn gốc tên gọi "Calcutta"

Tên gọi 'Calcutta' là cách người Anh thuộc địa hóa và phiên âm từ tên gốc tiếng Bengal là 'Kalikata'. Một giả thuyết phổ biến cho rằng cái tên này có nguồn gốc từ Kalighat, địa điểm nổi tiếng có ngôi đền thờ Nữ thần Kali. Một giả thuyết khác ít phổ biến hơn cho rằng nó liên quan đến nghề sản xuất vôi (kalkata) phổ biến trong khu vực.

Usage Note

Từ 'Calcutta' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi đề cập đến các sự kiện, tổ chức hoặc thực thể đã được thành lập dưới tên gọi đó. Ngày nay, 'Kolkata' là tên gọi chính thức và được sử dụng rộng rãi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Calcutta
  • Old Old Calcutta
    (Calcutta cổ kính (chỉ khu vực lịch sử của thành phố).)
  • Modern Modern Calcutta
    (Calcutta hiện đại (chỉ các khu vực phát triển mới).)
Noun + of Calcutta
  • University The University of Calcutta
    (Đại học Calcutta (một trong những trường đại học lâu đời nhất ở Ấn Độ).)
  • Port Port of Calcutta
    (Cảng Calcutta (cảng biển quan trọng, nay là Cảng Kolkata).)
Verb + to Calcutta
  • fly fly to Calcutta
    (bay đến Calcutta.)
  • move move to Calcutta
    (chuyển đến Calcutta để sinh sống hoặc làm việc.)

Idioms

  • The Black Hole of Calcutta

    Nhà tù Calcutta (từ lóng/cụm từ lịch sử chỉ một nơi cực kỳ chật chội, nóng bức, khủng khiếp, dựa trên một sự kiện bi thảm năm 1756).

    "I hated working in that tiny storage closet; it felt like the Black Hole of Calcutta."

    (Tôi ghét làm việc trong phòng kho nhỏ bé đó; nó kinh khủng như Nhà tù Calcutta vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calcutta

Danh từ
Lật mặt

Tên cũ của Kolkata, thủ phủ của bang Tây Bengal, Ấn Độ.

"The British established a major trading post in Calcutta."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calcutta".

Thành phố của Niềm Vui và Văn hóa

Calcutta (Kolkata) thường được gọi là 'Thành phố của Niềm Vui' (City of Joy) và từ lâu đã được coi là thủ đô văn hóa và trí tuệ của Ấn Độ. Đây là nơi sản sinh ra nhiều nhà văn, nhà thơ và học giả vĩ đại, bao gồm cả người đoạt giải Nobel Rabindranath Tagore.

Dấu ấn của Mẹ Teresa

Calcutta là nơi Mẹ Teresa (Mother Teresa) đã dành phần lớn cuộc đời mình để phục vụ người nghèo và người bệnh. Bà đã thành lập Hội Thừa sai Bác ái (Missionaries of Charity) tại đây, khiến thành phố trở thành biểu tượng quốc tế về lòng từ bi và công tác xã hội.