Call in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To telephone a place, especially where you work, in order to give them some information.
Vietnamese Meaning
Gọi điện thoại đến một địa điểm nào đó, đặc biệt là nơi bạn làm việc, để cung cấp thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She called in sick this morning."
"Cô ấy gọi điện báo ốm sáng nay."
-
"If you're not feeling well, you should call in."
"Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên gọi điện báo."
-
"The army was called in to quell the riot."
"Quân đội đã được điều động đến để dập tắt cuộc bạo loạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để thông báo về sự vắng mặt (do bệnh tật, việc riêng) hoặc để báo cáo tình hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sick Call in sick (Gọi điện xin nghỉ làm vì bị ốm)
-
favor Call in a favor (Yêu cầu ai đó giúp đỡ để trả ơn)
-
expert Call in an expert (Mời một chuyên gia đến để tư vấn/giải quyết vấn đề)
-
debt Call in a debt (Đòi nợ, yêu cầu thanh toán khoản nợ)
-
briefly Briefly call in (Ghé thăm ngắn gọn hoặc gọi điện nhanh)
-
promptly Promptly call in (Ngay lập tức gọi điện báo cáo)
Idioms
-
Call something into question
Nghi ngờ hoặc làm nảy sinh nghi ngờ về tính xác thực của điều gì
"The new evidence calls his theory into question."
(Bằng chứng mới đã khiến học thuyết của anh ta bị nghi ngờ.)
-
Call in the cavalry
Yêu cầu sự giúp đỡ khẩn cấp khi gặp khó khăn lớn
"When the project started failing, they decided to call in the cavalry."
(Khi dự án bắt đầu thất bại, họ quyết định tìm kiếm sự trợ giúp khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Call in
phrasal verbGọi điện thoại đến một địa điểm nào đó, đặc biệt là nơi bạn làm việc, để cung cấp thông tin.
"She called in sick this morning."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had to call in sick yesterday because she felt unwell. |
Cô ấy đã phải gọi điện báo ốm ngày hôm qua vì cảm thấy không khỏe. |
| Phủ định | They didn't call in early, so they missed the beginning of the meeting. |
Họ đã không gọi đến sớm, vì vậy họ đã bỏ lỡ phần đầu của cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did he call in regularly to check on his elderly mother while he was away? |
Anh ấy có thường xuyên gọi điện để kiểm tra tình hình người mẹ già của mình khi anh ấy đi vắng không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she had to call in sick because of the flu. |
Ồ, cô ấy phải gọi điện xin nghỉ ốm vì bị cúm. |
| Phủ định | Oh, I can't believe he didn't call in to say he'd be late! |
Ôi, tôi không thể tin được là anh ta không gọi điện báo sẽ đến muộn! |
| Nghi vấn | Hey, did she call in to report the accident? |
Này, cô ấy đã gọi điện báo cáo vụ tai nạn chưa? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to call in sick tomorrow because she feels unwell. |
Cô ấy định gọi báo ốm vào ngày mai vì cô ấy cảm thấy không khỏe. |
| Phủ định | They are not going to call in the experts; they believe they can handle the problem themselves. |
Họ sẽ không gọi chuyên gia đến; họ tin rằng họ có thể tự giải quyết vấn đề. |
| Nghi vấn | Are you going to call in an order for pizza tonight? |
Tối nay bạn định gọi pizza à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Call in".
