(Top Banner Ad)
Call in
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

Call in

UK: /kɔːl ɪn/ • US: /kɔl ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

gọi điện báo điều động yêu cầu triệu tập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To telephone a place, especially where you work, in order to give them some information.

Vietnamese Meaning

Gọi điện thoại đến một địa điểm nào đó, đặc biệt là nơi bạn làm việc, để cung cấp thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She called in sick this morning."

    "Cô ấy gọi điện báo ốm sáng nay."

  • "If you're not feeling well, you should call in."

    "Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên gọi điện báo."

  • "The army was called in to quell the riot."

    "Quân đội đã được điều động đến để dập tắt cuộc bạo loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Caller Người gọi điện, người ghé thăm
Noun Calling Thiên hướng, nghề nghiệp hoặc sự thôi thúc nội tâm
Noun Call-in Chương trình phát thanh/truyền hình có khán giả gọi điện trực tiếp
Verb Recall Gợi nhớ lại hoặc triệu hồi

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
kallōną
Old Norse
kalla
Middle English
callen
English
Call in

Sự kết hợp giữa hành động và phương hướng

Cụm từ 'Call in' được hình thành từ động từ 'call' (có nguồn gốc từ tiếng Old Norse 'kalla' - kêu gọi lớn tiếng) và giới từ 'in'. Ban đầu, nó mang nghĩa đen là gọi ai đó bước vào trong một không gian kín. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng sang việc triệu tập chuyên gia hoặc báo cáo tình hình qua điện thoại, đặc biệt là trong môi trường công sở.

Usage Note

Thường dùng để thông báo về sự vắng mặt (do bệnh tật, việc riêng) hoặc để báo cáo tình hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Call in + Noun
  • sick Call in sick
    (Gọi điện xin nghỉ làm vì bị ốm)
  • favor Call in a favor
    (Yêu cầu ai đó giúp đỡ để trả ơn)
  • expert Call in an expert
    (Mời một chuyên gia đến để tư vấn/giải quyết vấn đề)
  • debt Call in a debt
    (Đòi nợ, yêu cầu thanh toán khoản nợ)
Adverb + Call in
  • briefly Briefly call in
    (Ghé thăm ngắn gọn hoặc gọi điện nhanh)
  • promptly Promptly call in
    (Ngay lập tức gọi điện báo cáo)

Idioms

  • Call something into question

    Nghi ngờ hoặc làm nảy sinh nghi ngờ về tính xác thực của điều gì

    "The new evidence calls his theory into question."

    (Bằng chứng mới đã khiến học thuyết của anh ta bị nghi ngờ.)

  • Call in the cavalry

    Yêu cầu sự giúp đỡ khẩn cấp khi gặp khó khăn lớn

    "When the project started failing, they decided to call in the cavalry."

    (Khi dự án bắt đầu thất bại, họ quyết định tìm kiếm sự trợ giúp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Call in

phrasal verb
Lật mặt

Gọi điện thoại đến một địa điểm nào đó, đặc biệt là nơi bạn làm việc, để cung cấp thông tin.

"She called in sick this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had to call in sick yesterday because she felt unwell.
Cô ấy đã phải gọi điện báo ốm ngày hôm qua vì cảm thấy không khỏe.
Phủ định
They didn't call in early, so they missed the beginning of the meeting.
Họ đã không gọi đến sớm, vì vậy họ đã bỏ lỡ phần đầu của cuộc họp.
Nghi vấn
Did he call in regularly to check on his elderly mother while he was away?
Anh ấy có thường xuyên gọi điện để kiểm tra tình hình người mẹ già của mình khi anh ấy đi vắng không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she had to call in sick because of the flu.
Ồ, cô ấy phải gọi điện xin nghỉ ốm vì bị cúm.
Phủ định
Oh, I can't believe he didn't call in to say he'd be late!
Ôi, tôi không thể tin được là anh ta không gọi điện báo sẽ đến muộn!
Nghi vấn
Hey, did she call in to report the accident?
Này, cô ấy đã gọi điện báo cáo vụ tai nạn chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to call in sick tomorrow because she feels unwell.
Cô ấy định gọi báo ốm vào ngày mai vì cô ấy cảm thấy không khỏe.
Phủ định
They are not going to call in the experts; they believe they can handle the problem themselves.
Họ sẽ không gọi chuyên gia đến; họ tin rằng họ có thể tự giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Are you going to call in an order for pizza tonight?
Tối nay bạn định gọi pizza à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Call in".

Văn hóa 'Call in sick' ở phương Tây

Ở các nước nói tiếng Anh, 'calling in sick' là một quy trình chuẩn mực tại nơi làm việc. Thay vì nhắn tin, nhân viên thường được kỳ vọng sẽ gọi điện trực tiếp cho quản lý trước giờ làm việc để thông báo về tình trạng sức khỏe, thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm.

Chương trình Call-in Shows

Đây là một định dạng phổ biến trên Radio và TV phương Tây, nơi khán giả gọi điện trực tiếp để đóng góp ý kiến hoặc đặt câu hỏi cho khách mời, tạo nên sự tương tác dân chủ và trực tiếp trong truyền thông.