(Top Banner Ad)
phone in
B1
Động từ B1 Công sở/Giao tiếp

phone in

UK: /fəʊn ɪn/ • US: /foʊn ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

gọi điện báo gọi đến chương trình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To call an employer to say that you will not be coming to work because you are ill or for some other reason.

Vietnamese Meaning

Gọi điện cho nơi làm việc để thông báo rằng bạn sẽ không đến làm vì bị ốm hoặc vì một lý do nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He phoned in sick this morning."

    "Sáng nay anh ấy đã gọi điện báo ốm."

  • "If you're not feeling well, you should phone in."

    "Nếu bạn không cảm thấy khỏe, bạn nên gọi điện báo."

  • "Many people phoned in to complain about the new policy."

    "Nhiều người đã gọi điện thoại để phàn nàn về chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phone điện thoại
Noun smartphone điện thoại thông minh
Noun earphone tai nghe
Verb phone gọi điện thoại
Adjective phoneless không có điện thoại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công sở/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tēle (far) + phōnē (sound)
French
téléphone (coined 1854)
English
telephone (late 19th century)
English
phone (short for telephone, early 20th century)
English
phone in (phrasal verb, early 20th century, with widespread telephone use)

Nguồn gốc của từ 'phone' và cụm động từ 'phone in'

Từ 'phone' là dạng viết tắt của 'telephone', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'tēle' (có nghĩa là 'xa') và 'phōnē' (có nghĩa là 'âm thanh'). Khi điện thoại được phát minh và trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, cụm động từ 'phone in' ra đời để chỉ hành động gọi điện thoại đến một nơi nào đó để báo cáo, tham gia, hoặc thực hiện một việc gì đó từ xa. Sau này, nó còn mang nghĩa tiêu cực hơn là làm việc gì đó một cách hời hợt, chiếu lệ.

Usage Note

Thường được sử dụng khi một người cần nghỉ ốm hoặc có lý do cá nhân chính đáng để không thể đến làm. Nhấn mạnh vào hành động gọi điện thoại để thông báo, thay vì chỉ đơn giản là không đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Giao tiếp/Báo cáo qua điện thoại
  • sick phone in sick
    (gọi điện báo ốm (để xin nghỉ làm/học))
  • report phone in a report
    (gọi điện báo cáo)
  • order phone in an order
    (gọi điện đặt hàng)
  • results phone in results
    (gọi điện báo cáo kết quả)
Làm việc hời hợt, chiếu lệ
  • performance phone in a performance
    (thể hiện hời hợt, làm qua loa)
  • role phone in a role
    (diễn vai một cách chiếu lệ, thiếu tâm huyết)
  • it just phone it in
    (làm qua loa, không dốc sức)

Idioms

  • phone it in

    làm việc qua loa, chiếu lệ; không dốc sức hoặc nỗ lực tối thiểu

    "The actor barely knew his lines; he really phoned it in."

    (Người diễn viên hầu như không nhớ lời thoại của mình; anh ta thực sự đã làm việc rất qua loa.)

  • phone in sick

    gọi điện báo ốm (để xin nghỉ làm/học)

    "I decided to phone in sick and take a day off."

    (Tôi quyết định gọi điện báo ốm và nghỉ một ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phone in

Động từ
Lật mặt

Gọi điện cho nơi làm việc để thông báo rằng bạn sẽ không đến làm vì bị ốm hoặc vì một lý do nào khác.

"He phoned in sick this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phone in".

Sự thay đổi trong cách giao tiếp công việc

Trước khi có internet và email, việc 'phone in' là phương pháp chính để giao tiếp từ xa trong công việc, giúp người lao động báo cáo tình hình, tham gia cuộc họp hoặc giải quyết công việc mà không cần có mặt trực tiếp. Điều này đã cách mạng hóa cách thức làm việc và giảm bớt rào cản địa lý.

'Phone it in' - Thái độ thiếu chuyên nghiệp

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong các ngành đòi hỏi sự sáng tạo hoặc hiệu suất cao (như diễn xuất, thể thao), cụm từ 'phone it in' mang ý nghĩa tiêu cực. Nó ám chỉ một người chỉ làm cho có, không đặt tâm huyết hay nỗ lực vào công việc, điều này thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp và không thể chấp nhận được.