(Top Banner Ad)
Call on
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

Call on

UK: /kɔːl ɒn/ • US: /kɔl ɑn/

Nghĩa tiếng Việt

ghé thăm yêu cầu nhờ cậy kêu gọi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To visit someone.

Vietnamese Meaning

Ghé thăm ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll call on you next week to discuss the proposal."

    "Tôi sẽ ghé thăm bạn vào tuần tới để thảo luận về đề xuất."

  • "The teacher called on me to answer the question."

    "Giáo viên gọi tôi trả lời câu hỏi."

  • "Many people are calling on the government to take action."

    "Nhiều người đang kêu gọi chính phủ hành động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Call Gọi, gọi điện, đặt tên
Noun Caller Người gọi, khách đến thăm
Noun Calling Thiên hướng, nghề nghiệp, tiếng gọi
Noun Recall Gợi nhớ, triệu hồi

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gal- (to shout, call)
Old Norse
kalla
Middle English
callen
English
Call on

Sự kết hợp giữa lời nói và hành động

Cụm từ 'Call on' phát triển từ ý nghĩa gốc của từ 'call' (kêu gọi/la hét) kết hợp với giới từ 'on' để chỉ hướng tới một đối tượng cụ thể. Ban đầu, nó có nghĩa là đến tận cửa nhà ai đó và gọi tên họ để yêu cầu họ ra ngoài, từ đó hình thành nghĩa 'ghé thăm' hoặc 'yêu cầu ai đó phát biểu'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một chuyến thăm ngắn và có mục đích cụ thể. Khác với 'visit', 'call on' mang tính trang trọng và thường là có hẹn trước hoặc vì một lý do nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Call on
  • Formally call on someone
    (Chính thức yêu cầu hoặc ghé thăm ai đó)
  • Repeatedly call on the government
    (Liên tục kêu gọi chính phủ)
Call on + Noun (Object)
  • Call on all citizens to vote
    (Kêu gọi toàn thể công dân đi bỏ phiếu)
  • Call on expert knowledge
    (Vận dụng kiến thức chuyên môn)
  • Call on a neighbor
    (Ghé thăm một người hàng xóm)

Idioms

  • Call on the carpet

    Bị gọi ra để khiển trách hoặc mắng mỏ

    "He was called on the carpet by the boss for his repeated lateness."

    (Anh ấy bị sếp gọi ra khiển trách vì liên tục đi muộn.)

  • Call on God / a higher power

    Cầu khẩn thánh thần hoặc một sức mạnh siêu nhiên

    "In their desperation, they called on God for a miracle."

    (Trong cơn tuyệt vọng, họ đã cầu khẩn Chúa cho một phép màu.)

  • Call on someone's reserves

    Huy động nguồn lực hoặc sức lực dự trữ cuối cùng

    "The marathon runner had to call on all his reserves of energy to finish."

    (Vận động viên marathon đã phải huy động toàn bộ năng lượng dự trữ để về đích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Call on

phrasal verb
Lật mặt

Ghé thăm ai đó.

"I'll call on you next week to discuss the proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate calling on experts for their advice.
Tôi đánh giá cao việc nhờ đến các chuyên gia để xin lời khuyên.
Phủ định
She avoids calling on him because he's always busy.
Cô ấy tránh nhờ anh ấy vì anh ấy luôn bận rộn.
Nghi vấn
Do you mind calling on the new teacher to introduce yourself?
Bạn có phiền lòng việc đến chào hỏi giáo viên mới để giới thiệu bản thân không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher should call on every student to participate in class.
Giáo viên nên gọi từng học sinh để tham gia vào lớp.
Phủ định
The teacher might not call on you if you don't raise your hand.
Giáo viên có thể sẽ không gọi bạn nếu bạn không giơ tay.
Nghi vấn
Will the professor call on me even if I am absent?
Liệu giáo sư có gọi tôi ngay cả khi tôi vắng mặt không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher decided to call on students randomly: she wanted to ensure everyone participated.
Giáo viên quyết định gọi học sinh một cách ngẫu nhiên: cô ấy muốn đảm bảo mọi người đều tham gia.
Phủ định
The manager didn't call on him for the presentation: he wasn't prepared.
Người quản lý đã không gọi anh ấy lên thuyết trình: anh ấy chưa chuẩn bị.
Nghi vấn
Will the professor call on me next: I haven't answered a question yet.
Liệu giáo sư có gọi tôi tiếp theo không: tôi vẫn chưa trả lời câu hỏi nào.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the students don't understand the lesson, the teacher will call on them to answer questions.
Nếu học sinh không hiểu bài, giáo viên sẽ gọi các em lên trả lời câu hỏi.
Phủ định
If you don't study hard, the teacher won't call on you during the exam.
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, giáo viên sẽ không gọi bạn trong suốt kỳ thi.
Nghi vấn
Will the professor call on me if I raise my hand in class?
Liệu giáo sư có gọi tôi nếu tôi giơ tay trong lớp không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness was called on to testify by the lawyer.
Nhân chứng đã được luật sư yêu cầu ra làm chứng.
Phủ định
The students were not called on during the lecture because of the limited time.
Các sinh viên đã không được gọi trong bài giảng vì thời gian có hạn.
Nghi vấn
Will the manager be called on to explain the budget cuts?
Liệu người quản lý có bị yêu cầu giải thích việc cắt giảm ngân sách không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the election arrives, the party will have called on every registered voter in the district.
Vào thời điểm cuộc bầu cử diễn ra, đảng sẽ đã kêu gọi mọi cử tri đã đăng ký trong khu vực.
Phủ định
By the end of the week, I won't have called on all the potential clients.
Đến cuối tuần, tôi sẽ chưa kêu gọi tất cả các khách hàng tiềm năng.
Nghi vấn
Will the teacher have called on you by the end of the lesson?
Giáo viên sẽ gọi bạn vào cuối buổi học chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had called on her grandmother before she went to the party.
Cô ấy đã ghé thăm bà trước khi cô ấy đi dự tiệc.
Phủ định
They had not called on us for help until their situation became desperate.
Họ đã không kêu gọi chúng tôi giúp đỡ cho đến khi tình hình của họ trở nên tuyệt vọng.
Nghi vấn
Had he called on the company to investigate the incident before reporting it to the police?
Anh ấy đã yêu cầu công ty điều tra vụ việc trước khi báo cáo cho cảnh sát chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher often calls on students who don't raise their hands.
Giáo viên thường gọi những học sinh không giơ tay.
Phủ định
She doesn't call on me in class because I always know the answer.
Cô ấy không gọi tôi trong lớp vì tôi luôn biết câu trả lời.
Nghi vấn
Does the professor call on international students frequently?
Giáo sư có thường xuyên gọi sinh viên quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Call on".

Văn hóa lớp học phương Tây

Trong các lớp học ở Mỹ và Anh, 'calling on a student' là hành động giáo viên chỉ định một học sinh trả lời câu hỏi, ngay cả khi học sinh đó không giơ tay. Điều này khuyến khích sự tập trung và tham gia chủ động, trái ngược với một số nền văn hóa nơi học sinh thường đợi được mời mới phát biểu.

Nghi thức ngoại giao

Trong bối cảnh ngoại giao quốc tế, khi một quốc gia 'call on' một quốc gia khác, đó thường là một thông điệp chính trị mạnh mẽ, yêu cầu sự hỗ trợ hoặc thực hiện một cam kết quốc tế.