(Top Banner Ad)
visit
A1
Động từ A1

visit

UK: /ˈvɪzɪt/ • US: /ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thăm viếng chuyến thăm sự thăm viếng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go to see and spend time with (someone or somewhere).

Vietnamese Meaning

Đi đến thăm và dành thời gian với (ai đó hoặc một nơi nào đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I plan to visit my family next month."

    "Tôi dự định đến thăm gia đình vào tháng tới."

  • "She visits her grandmother every Sunday."

    "Cô ấy đến thăm bà của mình vào mỗi Chủ nhật."

  • "We took a visit to the Eiffel Tower."

    "Chúng tôi đã đi thăm Tháp Eiffel."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun visitor Khách thăm, người đến thăm
Noun visitation Sự thăm viếng, cuộc viếng thăm
Adjective visitable Có thể thăm viếng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visitare
Old French
visiter
English
visit

Nguồn gốc của 'Visit'

Từ 'visit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visitare', có nghĩa là 'đi xem, thăm viếng'. Ý tưởng ban đầu là một hành động chính thức hoặc có mục đích, không chỉ là một cuộc gặp gỡ tình cờ. Qua thời gian, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là đi đến một nơi hoặc gặp gỡ ai đó.

Usage Note

Động từ 'visit' mang nghĩa chung là đến thăm một người hoặc một địa điểm. Nó có thể chỉ một chuyến thăm ngắn hoặc một chuyến thăm dài hơn. Khác với 'call on' (ghé thăm), 'visit' thường mang tính chất có kế hoạch và kéo dài hơn. So với 'drop by/in' (tạt qua), 'visit' trang trọng hơn và thường ngụ ý mục đích cụ thể hơn là chỉ ghé qua một cách tình cờ.

Prepositions

with to

'visit with' thường được dùng khi nói về việc dành thời gian trò chuyện và giao lưu với ai đó trong chuyến thăm. Ví dụ: 'I visited with my grandparents last weekend.' ('visit to' thường dùng để chỉ địa điểm đến thăm. Ví dụ: 'We are planning a visit to the museum.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visit
  • brief visit
    (chuyến thăm ngắn)
  • official visit
    (chuyến thăm chính thức)
  • flying visit
    (chuyến thăm chớp nhoáng)
Verb + visit
  • pay a visit
    (thực hiện một chuyến thăm)
  • plan a visit
    (lên kế hoạch cho một chuyến thăm)
  • enjoy a visit
    (tận hưởng một chuyến thăm)

Idioms

  • visit someone in their dreams

    xuất hiện trong giấc mơ của ai đó

    "My late grandfather often visits me in my dreams."

    (Ông tôi, người đã mất, thường xuất hiện trong giấc mơ của tôi.)

  • visit upon

    giáng xuống, ập đến (điều không may)

    "Misfortune visited upon the family after the factory closed."

    (Bất hạnh ập đến gia đình sau khi nhà máy đóng cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visit

Động từ
Lật mặt

Đi đến thăm và dành thời gian với (ai đó hoặc một nơi nào đó).

"I plan to visit my family next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visit".

Văn hóa thăm viếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thăm hỏi bạn bè và gia đình là một phần quan trọng của giao tiếp xã hội. Thường có những quy tắc nhất định về việc mang quà khi đến thăm (ví dụ: hoa, rượu) và cách cư xử lịch sự.

Ngày lễ thăm viếng

Ở nhiều quốc gia, có những ngày lễ đặc biệt dành cho việc thăm viếng người thân, như Tết Nguyên Đán ở Việt Nam hay Giáng Sinh ở phương Tây. Đây là dịp để mọi người sum họp và thể hiện tình cảm.