(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ visit
A1

visit

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

thăm viếng chuyến thăm sự thăm viếng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Visit'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đi đến thăm và dành thời gian với (ai đó hoặc một nơi nào đó).

Definition (English Meaning)

To go to see and spend time with (someone or somewhere).

Ví dụ Thực tế với 'Visit'

  • "I plan to visit my family next month."

    "Tôi dự định đến thăm gia đình vào tháng tới."

  • "She visits her grandmother every Sunday."

    "Cô ấy đến thăm bà của mình vào mỗi Chủ nhật."

  • "We took a visit to the Eiffel Tower."

    "Chúng tôi đã đi thăm Tháp Eiffel."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Visit'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

see(gặp)
call on(ghé thăm)
tour(tham quan)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Visit'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'visit' mang nghĩa chung là đến thăm một người hoặc một địa điểm. Nó có thể chỉ một chuyến thăm ngắn hoặc một chuyến thăm dài hơn. Khác với 'call on' (ghé thăm), 'visit' thường mang tính chất có kế hoạch và kéo dài hơn. So với 'drop by/in' (tạt qua), 'visit' trang trọng hơn và thường ngụ ý mục đích cụ thể hơn là chỉ ghé qua một cách tình cờ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with to

'visit with' thường được dùng khi nói về việc dành thời gian trò chuyện và giao lưu với ai đó trong chuyến thăm. Ví dụ: 'I visited with my grandparents last weekend.' ('visit to' thường dùng để chỉ địa điểm đến thăm. Ví dụ: 'We are planning a visit to the museum.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Visit'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)