(Top Banner Ad)
Call out
B2
Động từ (Phrasal Verb) B2 Nói chung (General)

Call out

UK: /kɔːl aʊt/ • US: /kɔl aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

gọi to la lớn chỉ trích công khai triệu tập điều động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To shout something, especially when you are trying to attract someone's attention.

Vietnamese Meaning

Kêu to, la lớn, đặc biệt khi cố gắng thu hút sự chú ý của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to call out his name twice before he heard me."

    "Tôi phải gọi tên anh ấy hai lần trước khi anh ấy nghe thấy tôi."

  • "The coach called out the players' names during the team meeting."

    "Huấn luyện viên gọi tên các cầu thủ trong cuộc họp đội."

  • "Many people are calling out the company for its unethical practices."

    "Nhiều người đang chỉ trích công ty vì những hành vi phi đạo đức của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun call-out Sự triệu tập khẩn cấp hoặc sự chỉ trích công khai
Noun caller Người gọi, người hô to
Verb call Gọi, kêu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Nói chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gal- (to scream, call)
Old Norse
kalla (to cry out, shout)
Old English
ūt (out, outward)
Middle English
callen out (to shout out or summon)

Nguồn gốc của sự thách thức

Cụm từ 'Call out' ban đầu mang nghĩa đen là hét to để thu hút sự chú ý. Tuy nhiên, vào thế kỷ 18, nó thường được dùng trong bối cảnh đấu súng (dueling) khi một người 'call out' người khác để thách đấu nhằm bảo vệ danh dự.

Sự tiến hóa trong quân đội

Trong lịch sử quân sự Anh, 'call out' được dùng để chỉ việc triệu tập quân dự bị hoặc lực lượng dân quân trong tình trạng khẩn cấp, từ đó hình thành nghĩa 'triệu tập' ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để gọi ai đó từ xa hoặc trong một đám đông. Nhấn mạnh hành động sử dụng giọng nói lớn để thu hút sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Call out
  • Publicly Publicly call out
    (Chỉ trích công khai)
  • Loudly Loudly call out
    (Hét to, gọi lớn tiếng)
  • Angrily Angrily call out
    (Giận dữ quát lên/chỉ trích)
Call out + Noun
  • Name Call out a name
    (Gọi tên ai đó (để điểm danh hoặc thu hút chú ý))
  • Lie Call out a lie
    (Vạch trần một lời nói dối)
  • Military Call out the military
    (Triệu tập quân đội)

Idioms

  • Call someone out on something

    Chỉ trích hoặc yêu cầu ai đó giải thích về hành vi sai trái của họ

    "She called him out on his hypocritical behavior."

    (Cô ấy đã chỉ trích anh ta vì hành vi đạo đức giả.)

  • Call out to someone

    Kêu cứu hoặc gọi với theo ai đó

    "I called out to her, but she didn't hear me."

    (Tôi đã gọi với theo cô ấy, nhưng cô ấy không nghe thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Call out

Động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Kêu to, la lớn, đặc biệt khi cố gắng thu hút sự chú ý của ai đó.

"I had to call out his name twice before he heard me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher had to call out several students: John, Mary, and Peter were talking during the exam.
Giáo viên phải gọi tên một vài học sinh: John, Mary và Peter đã nói chuyện trong khi thi.
Phủ định
He didn't call out anyone during the presentation: everyone was very attentive.
Anh ấy đã không gọi tên ai trong suốt bài thuyết trình: mọi người đều rất chăm chú.
Nghi vấn
Did the manager call out your name: or did you volunteer for the project?
Quản lý có gọi tên bạn không: hay bạn tự nguyện tham gia dự án?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the manager needs more staff, he will call out some employees on their day off.
Nếu quản lý cần thêm nhân viên, anh ấy sẽ gọi một vài nhân viên vào ngày nghỉ của họ.
Phủ định
If you don't follow the safety regulations, the supervisor won't hesitate to call you out on your mistakes.
Nếu bạn không tuân thủ các quy định an toàn, người giám sát sẽ không ngần ngại chỉ ra những sai sót của bạn.
Nghi vấn
Will the teacher call out your name if you participate actively in class?
Giáo viên có gọi tên bạn nếu bạn tham gia tích cực vào lớp không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there were an emergency, the firefighters would call out to the community for assistance.
Nếu có trường hợp khẩn cấp, lính cứu hỏa sẽ kêu gọi sự giúp đỡ từ cộng đồng.
Phủ định
If the manager hadn't needed extra staff, he wouldn't call out for volunteers.
Nếu người quản lý không cần thêm nhân viên, anh ấy sẽ không kêu gọi tình nguyện viên.
Nghi vấn
Would the boss call out sick if he actually felt well?
Liệu ông chủ có gọi báo ốm nếu ông ấy thực sự cảm thấy khỏe không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Call out the correct answers loudly and clearly!
Hãy hô to các câu trả lời đúng một cách lớn và rõ ràng!
Phủ định
Don't call out during the test; raise your hand instead.
Đừng la hét trong khi kiểm tra; thay vào đó hãy giơ tay lên.
Nghi vấn
Do call out any mistakes you notice in the report, please.
Làm ơn hãy chỉ ra bất kỳ lỗi nào bạn nhận thấy trong báo cáo.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Call out".

Văn hóa vạch trần (Call-out culture)

Trong kỷ nguyên mạng xã hội, 'Call-out culture' là hiện tượng cộng đồng mạng cùng nhau chỉ trích, vạch trần các hành vi sai trái hoặc thiếu đạo đức của các cá nhân hoặc tổ chức, thường nhằm mục đích đòi lại công bằng.

Dịch vụ sửa chữa tại nhà

Ở các nước phương Tây, phí 'call-out charge' là khoản phí cố định bạn phải trả cho thợ điện hoặc thợ sửa ống nước khi họ đến tận nhà bạn để kiểm tra hư hỏng, chưa bao gồm tiền công sửa chữa.