Call out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To shout something, especially when you are trying to attract someone's attention.
Vietnamese Meaning
Kêu to, la lớn, đặc biệt khi cố gắng thu hút sự chú ý của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to call out his name twice before he heard me."
"Tôi phải gọi tên anh ấy hai lần trước khi anh ấy nghe thấy tôi."
-
"The coach called out the players' names during the team meeting."
"Huấn luyện viên gọi tên các cầu thủ trong cuộc họp đội."
-
"Many people are calling out the company for its unethical practices."
"Nhiều người đang chỉ trích công ty vì những hành vi phi đạo đức của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để gọi ai đó từ xa hoặc trong một đám đông. Nhấn mạnh hành động sử dụng giọng nói lớn để thu hút sự chú ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Publicly Publicly call out (Chỉ trích công khai)
-
Loudly Loudly call out (Hét to, gọi lớn tiếng)
-
Angrily Angrily call out (Giận dữ quát lên/chỉ trích)
-
Name Call out a name (Gọi tên ai đó (để điểm danh hoặc thu hút chú ý))
-
Lie Call out a lie (Vạch trần một lời nói dối)
-
Military Call out the military (Triệu tập quân đội)
Idioms
-
Call someone out on something
Chỉ trích hoặc yêu cầu ai đó giải thích về hành vi sai trái của họ
"She called him out on his hypocritical behavior."
(Cô ấy đã chỉ trích anh ta vì hành vi đạo đức giả.)
-
Call out to someone
Kêu cứu hoặc gọi với theo ai đó
"I called out to her, but she didn't hear me."
(Tôi đã gọi với theo cô ấy, nhưng cô ấy không nghe thấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Call out
Động từ (Phrasal Verb)Kêu to, la lớn, đặc biệt khi cố gắng thu hút sự chú ý của ai đó.
"I had to call out his name twice before he heard me."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher had to call out several students: John, Mary, and Peter were talking during the exam. |
Giáo viên phải gọi tên một vài học sinh: John, Mary và Peter đã nói chuyện trong khi thi. |
| Phủ định | He didn't call out anyone during the presentation: everyone was very attentive. |
Anh ấy đã không gọi tên ai trong suốt bài thuyết trình: mọi người đều rất chăm chú. |
| Nghi vấn | Did the manager call out your name: or did you volunteer for the project? |
Quản lý có gọi tên bạn không: hay bạn tự nguyện tham gia dự án? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the manager needs more staff, he will call out some employees on their day off. |
Nếu quản lý cần thêm nhân viên, anh ấy sẽ gọi một vài nhân viên vào ngày nghỉ của họ. |
| Phủ định | If you don't follow the safety regulations, the supervisor won't hesitate to call you out on your mistakes. |
Nếu bạn không tuân thủ các quy định an toàn, người giám sát sẽ không ngần ngại chỉ ra những sai sót của bạn. |
| Nghi vấn | Will the teacher call out your name if you participate actively in class? |
Giáo viên có gọi tên bạn nếu bạn tham gia tích cực vào lớp không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If there were an emergency, the firefighters would call out to the community for assistance. |
Nếu có trường hợp khẩn cấp, lính cứu hỏa sẽ kêu gọi sự giúp đỡ từ cộng đồng. |
| Phủ định | If the manager hadn't needed extra staff, he wouldn't call out for volunteers. |
Nếu người quản lý không cần thêm nhân viên, anh ấy sẽ không kêu gọi tình nguyện viên. |
| Nghi vấn | Would the boss call out sick if he actually felt well? |
Liệu ông chủ có gọi báo ốm nếu ông ấy thực sự cảm thấy khỏe không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Call out the correct answers loudly and clearly! |
Hãy hô to các câu trả lời đúng một cách lớn và rõ ràng! |
| Phủ định | Don't call out during the test; raise your hand instead. |
Đừng la hét trong khi kiểm tra; thay vào đó hãy giơ tay lên. |
| Nghi vấn | Do call out any mistakes you notice in the report, please. |
Làm ơn hãy chỉ ra bất kỳ lỗi nào bạn nhận thấy trong báo cáo. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Call out".
