(Top Banner Ad)
call to account
C1
Verb (Idiom) C1 Pháp luật, Chính trị, Kinh doanh

call to account

UK: /kɔːl tuː əˈkaʊnt/ • US: /kɔl tuː əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

bắt chịu trách nhiệm yêu cầu giải trình khiển trách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To demand an explanation of someone for their actions; to hold someone responsible for their actions and expect them to justify themselves.

Vietnamese Meaning

Yêu cầu ai đó giải thích cho hành động của họ; bắt ai đó chịu trách nhiệm cho hành động của họ và mong đợi họ tự biện minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager was called to account for the declining sales figures."

    "Người quản lý đã bị yêu cầu giải thích về số liệu bán hàng sụt giảm."

  • "The government must be called to account for its handling of the crisis."

    "Chính phủ phải bị yêu cầu giải thích về cách họ xử lý cuộc khủng hoảng."

  • "The company was called to account for polluting the river."

    "Công ty đã bị yêu cầu giải thích về việc gây ô nhiễm dòng sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Accountability Trách nhiệm giải trình
Adjective Accountable Có trách nhiệm phải giải trình
Noun Accountant Kế toán viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gal- (to call, scream)
Latin
computare (to calculate/sum up)
Old French
aconter (to reckon/render an account)
Middle English
callen to acounten

Nguồn gốc từ sổ sách kế toán

Cụm từ này bắt nguồn từ việc kiểm tra sổ sách tài chính. Khi một người quản lý tiền bạc không minh bạch, họ sẽ bị 'gọi đến để giải trình các con số' (called to account). Theo thời gian, ý nghĩa này mở rộng từ lĩnh vực tài chính sang việc chịu trách nhiệm về đạo đức hoặc hành vi cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đã làm điều gì đó sai trái, gây hại hoặc không đạt yêu cầu. Nó thể hiện sự không hài lòng và yêu cầu giải thích hoặc bồi thường. Sắc thái của 'call to account' mạnh hơn so với 'ask' hoặc 'question'. Nó mang ý nghĩa chính thức và có thể liên quan đến việc trừng phạt hoặc kỷ luật.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ lý do hoặc hành động mà ai đó bị 'called to account' cho. Ví dụ: 'He was called to account for his negligence.' (Anh ta bị yêu cầu giải thích về sự tắc trách của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Call to account
  • publicly publicly call to account
    (công khai yêu cầu giải trình trước công chúng)
  • finally finally call to account
    (cuối cùng cũng bị đưa ra ánh sáng để chịu trách nhiệm)
Passive Voice + Preposition
  • be called be called to account for actions
    (bị truy cứu trách nhiệm về những hành động đã làm)
  • be held be held to account
    (bị buộc phải chịu trách nhiệm (cấu trúc tương tự))

Idioms

  • Bring someone to book

    Trừng phạt ai đó hoặc bắt họ giải trình về hành vi sai trái

    "The corrupt officials were finally brought to book."

    (Những quan chức tham nhũng cuối cùng đã bị đưa ra ánh sáng để trừng trị.)

  • The day of reckoning

    Ngày phán xét (thời điểm mà mọi sai lầm phải được giải quyết hoặc trả giá)

    "Polluters will face a day of reckoning for the damage they've caused."

    (Những kẻ gây ô nhiễm sẽ phải đối mặt với ngày phán xét cho những thiệt hại mà họ đã gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

call to account

Verb (Idiom)
Lật mặt

Yêu cầu ai đó giải thích cho hành động của họ; bắt ai đó chịu trách nhiệm cho hành động của họ và mong đợi họ tự biện minh.

"The manager was called to account for the declining sales figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "call to account".

Trách nhiệm giải trình trong dân chủ

Trong văn hóa chính trị phương Tây, 'call to account' là một khái niệm then chốt của dân chủ. Nó phản ánh niềm tin rằng những người nắm giữ quyền lực phải luôn sẵn sàng giải thích các quyết định của mình trước cử tri và chịu hậu quả nếu làm sai.

Nguồn gốc tôn giáo

Khái niệm này cũng liên quan sâu sắc đến niềm tin Kitô giáo về 'Ngày Phán xét' (Judgment Day), nơi mỗi cá nhân sẽ phải 'giải trình' về cuộc đời và những tội lỗi của mình trước Thượng đế.