call to account
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To demand an explanation of someone for their actions; to hold someone responsible for their actions and expect them to justify themselves.
Vietnamese Meaning
Yêu cầu ai đó giải thích cho hành động của họ; bắt ai đó chịu trách nhiệm cho hành động của họ và mong đợi họ tự biện minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager was called to account for the declining sales figures."
"Người quản lý đã bị yêu cầu giải thích về số liệu bán hàng sụt giảm."
-
"The government must be called to account for its handling of the crisis."
"Chính phủ phải bị yêu cầu giải thích về cách họ xử lý cuộc khủng hoảng."
-
"The company was called to account for polluting the river."
"Công ty đã bị yêu cầu giải thích về việc gây ô nhiễm dòng sông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Accountability | Trách nhiệm giải trình |
| Adjective | Accountable | Có trách nhiệm phải giải trình |
| Noun | Accountant | Kế toán viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đã làm điều gì đó sai trái, gây hại hoặc không đạt yêu cầu. Nó thể hiện sự không hài lòng và yêu cầu giải thích hoặc bồi thường. Sắc thái của 'call to account' mạnh hơn so với 'ask' hoặc 'question'. Nó mang ý nghĩa chính thức và có thể liên quan đến việc trừng phạt hoặc kỷ luật.
Prepositions
Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ lý do hoặc hành động mà ai đó bị 'called to account' cho. Ví dụ: 'He was called to account for his negligence.' (Anh ta bị yêu cầu giải thích về sự tắc trách của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
publicly publicly call to account (công khai yêu cầu giải trình trước công chúng)
-
finally finally call to account (cuối cùng cũng bị đưa ra ánh sáng để chịu trách nhiệm)
-
be called be called to account for actions (bị truy cứu trách nhiệm về những hành động đã làm)
-
be held be held to account (bị buộc phải chịu trách nhiệm (cấu trúc tương tự))
Idioms
-
Bring someone to book
Trừng phạt ai đó hoặc bắt họ giải trình về hành vi sai trái
"The corrupt officials were finally brought to book."
(Những quan chức tham nhũng cuối cùng đã bị đưa ra ánh sáng để trừng trị.)
-
The day of reckoning
Ngày phán xét (thời điểm mà mọi sai lầm phải được giải quyết hoặc trả giá)
"Polluters will face a day of reckoning for the damage they've caused."
(Những kẻ gây ô nhiễm sẽ phải đối mặt với ngày phán xét cho những thiệt hại mà họ đã gây ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
call to account
Verb (Idiom)Yêu cầu ai đó giải thích cho hành động của họ; bắt ai đó chịu trách nhiệm cho hành động của họ và mong đợi họ tự biện minh.
"The manager was called to account for the declining sales figures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "call to account".
