demand an explanation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To ask for something forcefully, in a way that shows that you do not expect to be refused.
Vietnamese Meaning
Yêu cầu một cách mạnh mẽ, theo cách thể hiện rằng bạn không mong đợi bị từ chối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The customers demanded an explanation for the poor service."
"Khách hàng yêu cầu một lời giải thích cho dịch vụ kém."
-
"The press demanded an explanation from the government regarding the new policy."
"Giới báo chí yêu cầu chính phủ giải thích về chính sách mới."
-
"After the accident, the families of the victims demanded an explanation from the airline."
"Sau vụ tai nạn, gia đình các nạn nhân yêu cầu hãng hàng không giải thích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | demand | yêu cầu, đòi hỏi (một cách mạnh mẽ) |
| Noun | demand | sự yêu cầu, nhu cầu |
| Adjective | demanding | khó khăn, đòi hỏi cao |
| Verb | explain | giải thích, trình bày |
| Noun | explanation | lời giải thích, sự trình bày |
| Adjective | explanatory | có tính giải thích, làm sáng tỏ |
| Adjective | inexplicable | không thể giải thích được, kỳ lạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'demand an explanation' nhấn mạnh việc yêu cầu một lời giải thích rõ ràng, chi tiết và thường là do có điều gì đó không ổn, nghi ngờ hoặc không hài lòng. Nó mang sắc thái trang trọng và có thể mang tính chất buộc tội hoặc thể hiện sự không hài lòng.
Khi 'demand' được sử dụng như một danh từ, nó thường chỉ một yêu cầu mạnh mẽ và dứt khoát. Trong cụm 'demand an explanation', 'demand' hoạt động như một hành động của việc yêu cầu.
Prepositions
'demand (something) from (someone)' nhấn mạnh nguồn gốc của yêu cầu. Ví dụ: 'The shareholders demanded an explanation from the CEO.' (Các cổ đông yêu cầu CEO giải thích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
full demand a full explanation (yêu cầu một lời giải thích đầy đủ)
-
clear demand a clear explanation (đòi hỏi một lời giải thích rõ ràng)
-
satisfactory demand a satisfactory explanation (yêu cầu một lời giải thích thỏa đáng)
-
immediate demand an immediate explanation (đòi hỏi một lời giải thích ngay lập tức)
-
proper demand a proper explanation (yêu cầu một lời giải thích đúng đắn/thích đáng)
-
begin to begin to demand an explanation (bắt đầu yêu cầu một lời giải thích)
-
threaten to threaten to demand an explanation (đe dọa sẽ yêu cầu một lời giải thích)
-
refuse to refuse to demand an explanation (từ chối yêu cầu một lời giải thích)
-
have to have to demand an explanation (phải yêu cầu một lời giải thích)
-
feel compelled to feel compelled to demand an explanation (cảm thấy bị buộc phải yêu cầu một lời giải thích)
Idioms
-
to have every right to demand an explanation
có mọi quyền để yêu cầu một lời giải thích
"After such a poor service, customers have every right to demand an explanation."
(Sau dịch vụ kém như vậy, khách hàng có mọi quyền để yêu cầu một lời giải thích.)
-
to be entitled to demand an explanation
được quyền yêu cầu một lời giải thích
"As a shareholder, you are entitled to demand an explanation for the company's losses."
(Với tư cách là cổ đông, bạn được quyền yêu cầu một lời giải thích về những khoản lỗ của công ty.)
-
to demand a full and frank explanation
yêu cầu một lời giải thích đầy đủ và thẳng thắn
"The public is demanding a full and frank explanation from the government regarding the scandal."
(Công chúng đang yêu cầu chính phủ đưa ra một lời giải thích đầy đủ và thẳng thắn về vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demand an explanation
Động từYêu cầu một cách mạnh mẽ, theo cách thể hiện rằng bạn không mong đợi bị từ chối.
"The customers demanded an explanation for the poor service."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager demanded an explanation for the missing funds. |
Người quản lý yêu cầu một lời giải thích cho số tiền bị thiếu. |
| Phủ định | They didn't demand an explanation, but simply accepted the outcome. |
Họ không yêu cầu một lời giải thích, mà chỉ đơn giản là chấp nhận kết quả. |
| Nghi vấn | Did she demand an explanation for the delay? |
Cô ấy có yêu cầu một lời giải thích cho sự chậm trễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demand an explanation".
