(Top Banner Ad)
demand an explanation
B2
Động từ B2 Pháp luật/Giao tiếp

demand an explanation

UK: /dɪˈmɑːnd/ • US: /dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu một lời giải thích đòi hỏi một lời giải thích bắt buộc phải giải thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To ask for something forcefully, in a way that shows that you do not expect to be refused.

Vietnamese Meaning

Yêu cầu một cách mạnh mẽ, theo cách thể hiện rằng bạn không mong đợi bị từ chối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The customers demanded an explanation for the poor service."

    "Khách hàng yêu cầu một lời giải thích cho dịch vụ kém."

  • "The press demanded an explanation from the government regarding the new policy."

    "Giới báo chí yêu cầu chính phủ giải thích về chính sách mới."

  • "After the accident, the families of the victims demanded an explanation from the airline."

    "Sau vụ tai nạn, gia đình các nạn nhân yêu cầu hãng hàng không giải thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi (một cách mạnh mẽ)
Noun demand sự yêu cầu, nhu cầu
Adjective demanding khó khăn, đòi hỏi cao
Verb explain giải thích, trình bày
Noun explanation lời giải thích, sự trình bày
Adjective explanatory có tính giải thích, làm sáng tỏ
Adjective inexplicable không thể giải thích được, kỳ lạ

Synonyms

require (yêu cầu)insist on (khăng khăng đòi)call for (kêu gọi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
demandare
Old French
demander
Middle English
demanden
English
demand

Nguồn gốc của 'demand'

Từ 'demand' (yêu cầu, đòi hỏi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'demandare', nghĩa là 'giao phó, ra lệnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'demander' (hỏi, yêu cầu), nó đã đi vào tiếng Anh Trung Cổ và phát triển thành nghĩa 'đòi hỏi quyền lợi hoặc sự giải thích một cách mạnh mẽ'. Từ 'explanation' (lời giải thích) lại xuất phát từ tiếng Latin 'explanare', nghĩa là 'làm cho phẳng, làm cho rõ ràng', từ đó mang nghĩa 'làm sáng tỏ điều gì đó'.

Sự kết hợp của 'demand' và 'explanation'

Cụm từ 'demand an explanation' là sự kết hợp trực tiếp của động từ 'demand' và danh từ 'explanation'. Nó dùng để diễn tả hành động yêu cầu một cách mạnh mẽ, dứt khoát một lời giải thích về một sự việc, hành động nào đó, thường là khi có sự không rõ ràng, hiểu lầm hoặc cảm thấy bị đối xử bất công.

Usage Note

Cụm từ 'demand an explanation' nhấn mạnh việc yêu cầu một lời giải thích rõ ràng, chi tiết và thường là do có điều gì đó không ổn, nghi ngờ hoặc không hài lòng. Nó mang sắc thái trang trọng và có thể mang tính chất buộc tội hoặc thể hiện sự không hài lòng.
Khi 'demand' được sử dụng như một danh từ, nó thường chỉ một yêu cầu mạnh mẽ và dứt khoát. Trong cụm 'demand an explanation', 'demand' hoạt động như một hành động của việc yêu cầu.

Prepositions

from

'demand (something) from (someone)' nhấn mạnh nguồn gốc của yêu cầu. Ví dụ: 'The shareholders demanded an explanation from the CEO.' (Các cổ đông yêu cầu CEO giải thích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Explanation
  • full demand a full explanation
    (yêu cầu một lời giải thích đầy đủ)
  • clear demand a clear explanation
    (đòi hỏi một lời giải thích rõ ràng)
  • satisfactory demand a satisfactory explanation
    (yêu cầu một lời giải thích thỏa đáng)
  • immediate demand an immediate explanation
    (đòi hỏi một lời giải thích ngay lập tức)
  • proper demand a proper explanation
    (yêu cầu một lời giải thích đúng đắn/thích đáng)
Verb + Demand
  • begin to begin to demand an explanation
    (bắt đầu yêu cầu một lời giải thích)
  • threaten to threaten to demand an explanation
    (đe dọa sẽ yêu cầu một lời giải thích)
  • refuse to refuse to demand an explanation
    (từ chối yêu cầu một lời giải thích)
  • have to have to demand an explanation
    (phải yêu cầu một lời giải thích)
  • feel compelled to feel compelled to demand an explanation
    (cảm thấy bị buộc phải yêu cầu một lời giải thích)

Idioms

  • to have every right to demand an explanation

    có mọi quyền để yêu cầu một lời giải thích

    "After such a poor service, customers have every right to demand an explanation."

    (Sau dịch vụ kém như vậy, khách hàng có mọi quyền để yêu cầu một lời giải thích.)

  • to be entitled to demand an explanation

    được quyền yêu cầu một lời giải thích

    "As a shareholder, you are entitled to demand an explanation for the company's losses."

    (Với tư cách là cổ đông, bạn được quyền yêu cầu một lời giải thích về những khoản lỗ của công ty.)

  • to demand a full and frank explanation

    yêu cầu một lời giải thích đầy đủ và thẳng thắn

    "The public is demanding a full and frank explanation from the government regarding the scandal."

    (Công chúng đang yêu cầu chính phủ đưa ra một lời giải thích đầy đủ và thẳng thắn về vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demand an explanation

Động từ
Lật mặt

Yêu cầu một cách mạnh mẽ, theo cách thể hiện rằng bạn không mong đợi bị từ chối.

"The customers demanded an explanation for the poor service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager demanded an explanation for the missing funds.
Người quản lý yêu cầu một lời giải thích cho số tiền bị thiếu.
Phủ định
They didn't demand an explanation, but simply accepted the outcome.
Họ không yêu cầu một lời giải thích, mà chỉ đơn giản là chấp nhận kết quả.
Nghi vấn
Did she demand an explanation for the delay?
Cô ấy có yêu cầu một lời giải thích cho sự chậm trễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demand an explanation".

Trách nhiệm giải trình và Minh bạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, chính trị và pháp lý, hành động 'demand an explanation' gắn liền với các giá trị về trách nhiệm giải trình (accountability) và minh bạch (transparency). Mọi người có quyền yêu cầu những người có thẩm quyền hoặc những người gây ra sự việc phải giải thích rõ ràng hành động của mình, đặc biệt khi có sai sót hoặc sự không rõ ràng. Điều này thể hiện một xã hội coi trọng sự công bằng và thông tin rõ ràng.

Quyền được biết và sự khẳng định

Việc 'demand an explanation' cũng phản ánh quyền được biết thông tin của cá nhân và sự khẳng định bản thân. Khi một người cảm thấy bị đối xử không công bằng, bị hiểu lầm hoặc có quyền lợi bị ảnh hưởng, việc đòi hỏi một lời giải thích là cách để họ tìm kiếm sự thật, bảo vệ quyền lợi và đôi khi là đòi lại công bằng. Hành động này có thể được coi là thẳng thắn và cần thiết để giải quyết vấn đề.