(Top Banner Ad)
hold responsible
B2
Verb phrase B2 Luật pháp, Chính trị, Trách nhiệm

hold responsible

UK: /həʊld rɪˈspɒnsɪbl̩/ • US: /hoʊld rɪˈspɑːnsəbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

bắt chịu trách nhiệm quy trách nhiệm buộc phải chịu trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consider someone accountable for something; to blame someone for something.

Vietnamese Meaning

Xem ai đó phải chịu trách nhiệm cho điều gì; đổ lỗi cho ai đó về điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver was held responsible for the accident."

    "Người lái xe phải chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn."

  • "The government will hold the company responsible for polluting the river."

    "Chính phủ sẽ buộc công ty phải chịu trách nhiệm cho việc gây ô nhiễm sông."

  • "We must hold individuals responsible for their actions."

    "Chúng ta phải buộc các cá nhân chịu trách nhiệm cho hành động của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective responsible có trách nhiệm
Noun responsibility trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Noun holder người giữ, người nắm giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Trách nhiệm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kelh₁- ('to cleave, stick')
Proto-Germanic
*haldaną ('to keep, hold')
Old English
haldan, healdan ('to hold, keep, possess')
Latin
respondere ('to answer, reply')
Old French
responsable
English (circa 17th century)
hold responsible (phrase)

Nguồn gốc của 'Hold Responsible'

Từ 'hold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'haldan', nghĩa là giữ, nắm giữ, sở hữu. Còn 'responsible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere', nghĩa là trả lời, phản hồi, và phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'responsable' nghĩa là 'có thể trả lời được, chịu trách nhiệm'. Khi kết hợp 'hold' và 'responsible', cụm từ này mang ý nghĩa 'giữ ai đó ở vị trí phải chịu trách nhiệm, phải trả lời hoặc giải thích cho một sự việc hay hành động nào đó', thể hiện sự ràng buộc về trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc khi nhấn mạnh đến trách nhiệm giải trình. Nó mạnh hơn so với 'blame' (đổ lỗi) vì nó bao hàm việc quy trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức. Khác với 'make responsible' (làm cho chịu trách nhiệm), 'hold responsible' nhấn mạnh đến việc đã có sự kiện xảy ra và đang xem xét ai là người chịu trách nhiệm.

Prepositions

for to

'Hold responsible for' được dùng khi chỉ rõ hành động hoặc tình huống mà người đó phải chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'The company was held responsible for the oil spill.' ('Hold responsible to' ít phổ biến hơn, thường liên quan đến việc chịu trách nhiệm giải trình trước một người hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: 'The CEO was held responsible to the board of directors.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hold responsible
  • fully fully hold responsible
    (hoàn toàn bắt chịu trách nhiệm)
  • personally personally hold responsible
    (bắt chịu trách nhiệm cá nhân)
  • legally legally hold responsible
    (bắt chịu trách nhiệm pháp lý)
  • directly directly hold responsible
    (bắt chịu trách nhiệm trực tiếp)
Hold responsible + Prepositional Phrase
  • for hold someone responsible for their actions
    (bắt ai chịu trách nhiệm về hành động của họ)
  • for hold someone responsible for the damage
    (bắt ai chịu trách nhiệm về thiệt hại)
  • for hold someone responsible for what happened
    (bắt ai chịu trách nhiệm về những gì đã xảy ra)
Modal Verb + hold responsible
  • will will hold someone responsible
    (sẽ bắt ai đó chịu trách nhiệm)
  • must must hold someone responsible
    (phải bắt ai đó chịu trách nhiệm)
  • try to try to hold someone responsible
    (cố gắng bắt ai đó chịu trách nhiệm)

Idioms

  • Be held responsible (for something)

    Bị coi là người phải chịu trách nhiệm (về điều gì đó); chịu trách nhiệm

    "The manager was held responsible for the team's failure to meet its targets."

    (Quản lý bị bắt chịu trách nhiệm về việc đội không đạt được mục tiêu.)

  • Hold someone solely responsible

    Chỉ coi duy nhất một người phải chịu trách nhiệm

    "It's unfair to hold him solely responsible when many people contributed to the problem."

    (Thật không công bằng khi chỉ bắt riêng anh ấy chịu trách nhiệm trong khi nhiều người đã góp phần gây ra vấn đề.)

  • Hold someone responsible for their actions/decisions

    Bắt ai chịu trách nhiệm về hành động/quyết định của họ

    "Parents should hold their children responsible for their actions from an early age."

    (Cha mẹ nên bắt con cái chịu trách nhiệm về hành động của chúng từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold responsible

Verb phrase
Lật mặt

Xem ai đó phải chịu trách nhiệm cho điều gì; đổ lỗi cho ai đó về điều gì.

"The driver was held responsible for the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company avoided holding the manager responsible for the project's failure.
Công ty đã tránh việc quy trách nhiệm cho người quản lý về sự thất bại của dự án.
Phủ định
He doesn't appreciate holding others responsible when he is also at fault.
Anh ấy không thích việc quy trách nhiệm cho người khác khi anh ấy cũng có lỗi.
Nghi vấn
Is holding the CEO responsible for the scandal really the best course of action?
Liệu việc quy trách nhiệm cho CEO về vụ bê bối có thực sự là hành động tốt nhất không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the committee will hold the manager responsible for the budget overruns.
Ồ, ủy ban sẽ quy trách nhiệm cho người quản lý về việc vượt quá ngân sách.
Phủ định
Gosh, we can't hold him responsible if he wasn't properly trained!
Trời ơi, chúng ta không thể quy trách nhiệm cho anh ấy nếu anh ấy không được đào tạo bài bản!
Nghi vấn
Hey, should we hold the entire team responsible for this failure?
Này, chúng ta có nên quy trách nhiệm cho toàn bộ đội về thất bại này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will hold the employee responsible for the mistake.
Quản lý sẽ quy trách nhiệm cho nhân viên về sai lầm này.
Phủ định
The company does not hold him responsible for the accident.
Công ty không quy trách nhiệm cho anh ta về vụ tai nạn.
Nghi vấn
Will the court hold the defendant responsible for the damages?
Tòa án có quy trách nhiệm cho bị cáo về những thiệt hại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold responsible".

Trách nhiệm cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về trách nhiệm cá nhân được coi trọng. Mọi người thường được khuyến khích chịu trách nhiệm về hành động, quyết định và hậu quả của mình. Việc 'hold responsible' một cá nhân phản ánh niềm tin rằng mỗi người có quyền tự do lựa chọn và phải chấp nhận kết quả từ những lựa chọn đó.

Trách nhiệm giải trình công khai và minh bạch

Khái niệm 'hold responsible' cũng rất quan trọng trong bối cảnh chính trị và doanh nghiệp. Công chúng thường yêu cầu các chính trị gia, quan chức chính phủ hoặc lãnh đạo doanh nghiệp phải 'chịu trách nhiệm' về các quyết định và hành động của họ, đặc biệt khi có sai sót hoặc thất bại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý công, nhằm duy trì niềm tin của xã hội.