(Top Banner Ad)
caller id
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Viễn thông

caller id

UK: /ˈkɔːlər aɪˌdi/ • US: /ˈkɔlər aɪˌdi/

Nghĩa tiếng Việt

hiển thị số người gọi nhận dạng người gọi số điện thoại người gọi hiển thị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone service that transmits the caller's number to the receiving phone before it is answered.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ điện thoại hiển thị số điện thoại của người gọi trên điện thoại của người nhận trước khi cuộc gọi được trả lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My phone has caller ID, so I always know who is calling."

    "Điện thoại của tôi có hiển thị số người gọi, vì vậy tôi luôn biết ai đang gọi."

  • "Caller ID can help you avoid spam calls."

    "Hiển thị số người gọi có thể giúp bạn tránh các cuộc gọi rác."

  • "I didn't answer the phone because the caller ID showed an unknown number."

    "Tôi đã không trả lời điện thoại vì số hiển thị là một số lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb call gọi điện
Noun caller người gọi
Verb identify nhận diện, xác định
Noun identification sự nhận dạng, căn cước

Synonyms

calling line identification (CLI) (Nhận dạng dòng cuộc gọi)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kalla
Middle English
callen
Latin
identitas
Modern English
identification
Modern English
caller id

Sự ra đời của Caller ID

Caller ID (viết tắt của Caller Identification) xuất hiện lần đầu vào những năm 1960 nhờ công trình của Kazuo Hashimoto. Tuy nhiên, đến tận những năm 1980, công nghệ này mới bắt đầu phổ biến rộng rãi tại Mỹ và các nước phương Tây, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tương tác với điện thoại bằng cách cho phép biết trước ai đang ở đầu dây bên kia trước khi nhấc máy.

Usage Note

Caller ID là một tính năng phổ biến trên điện thoại cho phép người dùng biết ai đang gọi trước khi nhấc máy. Nó giúp sàng lọc các cuộc gọi không mong muốn và xác định các cuộc gọi quan trọng.

Prepositions

on with

On: Sử dụng để chỉ việc có hoặc không có caller ID (ví dụ: turn on caller ID). With: Sử dụng để chỉ điện thoại có tính năng caller ID (ví dụ: phone with caller ID).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + caller id
  • check check the caller id
    (kiểm tra danh tính người gọi)
  • block block caller id
    (chặn hiển thị ID người gọi (gọi ẩn danh))
  • spoof spoof caller id
    (giả mạo số điện thoại người gọi)
Adjective + caller id
  • fake fake caller id
    (ID người gọi giả mạo)
  • enhanced enhanced caller id
    (dịch vụ hiển thị ID người gọi nâng cao)

Idioms

  • Caller ID spoofing

    Hành vi giả mạo thông tin hiển thị trên màn hình điện thoại để đánh lừa người nhận.

    "Criminals use caller ID spoofing to trick people into giving away personal information."

    (Tội phạm sử dụng việc giả mạo số điện thoại để lừa mọi người cung cấp thông tin cá nhân.)

  • Show up on caller ID

    Hiển thị thông tin trên màn hình nhận diện cuộc gọi.

    "His name didn't show up on my caller ID, so I didn't pick up."

    (Tên của anh ấy không hiện lên màn hình người gọi, nên tôi đã không nghe máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caller id

Danh từ
Lật mặt

Một dịch vụ điện thoại hiển thị số điện thoại của người gọi trên điện thoại của người nhận trước khi cuộc gọi được trả lời.

"My phone has caller ID, so I always know who is calling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The phone system automatically displays the caller ID.
Hệ thống điện thoại tự động hiển thị ID người gọi.
Phủ định
The company did not install caller ID on their office phones.
Công ty đã không cài đặt ID người gọi trên điện thoại văn phòng của họ.
Nghi vấn
Does your phone have caller ID?
Điện thoại của bạn có ID người gọi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caller id".

Văn hóa sàng lọc cuộc gọi

Ở các nước phương Tây như Mỹ, sự ra đời của Caller ID đã tạo ra thói quen 'sàng lọc' (screening) cuộc gọi. Người dân thường không nghe máy từ những số lạ hoặc số bị ẩn ID để tránh các cuộc gọi rác (robocalls) hoặc tiếp thị qua điện thoại (telemarketing).

Quyền riêng tư và An ninh

Tại Mỹ, đạo luật Truth in Caller ID Act quy định việc cố ý giả mạo thông tin Caller ID để lừa đảo hoặc gây hại là bất hợp pháp, cho thấy tầm quan trọng của tính năng này trong an ninh mạng cá nhân.