caller id
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A telephone service that transmits the caller's number to the receiving phone before it is answered.
Vietnamese Meaning
Một dịch vụ điện thoại hiển thị số điện thoại của người gọi trên điện thoại của người nhận trước khi cuộc gọi được trả lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My phone has caller ID, so I always know who is calling."
"Điện thoại của tôi có hiển thị số người gọi, vì vậy tôi luôn biết ai đang gọi."
-
"Caller ID can help you avoid spam calls."
"Hiển thị số người gọi có thể giúp bạn tránh các cuộc gọi rác."
-
"I didn't answer the phone because the caller ID showed an unknown number."
"Tôi đã không trả lời điện thoại vì số hiển thị là một số lạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | call | gọi điện |
| Noun | caller | người gọi |
| Verb | identify | nhận diện, xác định |
| Noun | identification | sự nhận dạng, căn cước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Caller ID là một tính năng phổ biến trên điện thoại cho phép người dùng biết ai đang gọi trước khi nhấc máy. Nó giúp sàng lọc các cuộc gọi không mong muốn và xác định các cuộc gọi quan trọng.
Prepositions
On: Sử dụng để chỉ việc có hoặc không có caller ID (ví dụ: turn on caller ID). With: Sử dụng để chỉ điện thoại có tính năng caller ID (ví dụ: phone with caller ID).
Collocations (Từ đi kèm)
-
check check the caller id (kiểm tra danh tính người gọi)
-
block block caller id (chặn hiển thị ID người gọi (gọi ẩn danh))
-
spoof spoof caller id (giả mạo số điện thoại người gọi)
-
fake fake caller id (ID người gọi giả mạo)
-
enhanced enhanced caller id (dịch vụ hiển thị ID người gọi nâng cao)
Idioms
-
Caller ID spoofing
Hành vi giả mạo thông tin hiển thị trên màn hình điện thoại để đánh lừa người nhận.
"Criminals use caller ID spoofing to trick people into giving away personal information."
(Tội phạm sử dụng việc giả mạo số điện thoại để lừa mọi người cung cấp thông tin cá nhân.)
-
Show up on caller ID
Hiển thị thông tin trên màn hình nhận diện cuộc gọi.
"His name didn't show up on my caller ID, so I didn't pick up."
(Tên của anh ấy không hiện lên màn hình người gọi, nên tôi đã không nghe máy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caller id
Danh từMột dịch vụ điện thoại hiển thị số điện thoại của người gọi trên điện thoại của người nhận trước khi cuộc gọi được trả lời.
"My phone has caller ID, so I always know who is calling."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The phone system automatically displays the caller ID. |
Hệ thống điện thoại tự động hiển thị ID người gọi. |
| Phủ định | The company did not install caller ID on their office phones. |
Công ty đã không cài đặt ID người gọi trên điện thoại văn phòng của họ. |
| Nghi vấn | Does your phone have caller ID? |
Điện thoại của bạn có ID người gọi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caller id".
